Phí Vận Chuyển Quốc Tế Mới Nhất Và Cách Tính Cước
Phí vận chuyển quốc tế là yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi gửi hàng hóa, hồ sơ và chứng từ ra nước ngoài. Mức cước phụ thuộc vào điểm đến, trọng lượng, kích thước kiện hàng và phương thức vận chuyển. Cùng VietAviation tìm hiểu cách tính phí, các yếu tố ảnh hưởng và kinh nghiệm tối ưu chi phí khi gửi hàng quốc tế.
I. Phí Vận Chuyển Quốc Tế Là Gì?
Phí vận chuyển quốc tế là khoản chi phí phải trả để vận chuyển hàng hóa từ quốc gia này sang quốc gia khác, được xác định dựa trên điểm gửi, điểm nhận, trọng lượng, kích thước hàng hóa và phương thức vận chuyển.
Ngoài cước vận chuyển cơ bản, tổng chi phí có thể bao gồm phụ phí nhiên liệu, phí đóng gói, phí xử lý hàng hóa và thuế nhập khẩu tùy từng tuyến.
II. Bảng Giá Phí Vận Chuyển Quốc Tế

Bảng giá dịch vụ vận chuyển quốc tế đi Mỹ, Canada từ 0,5–3kg
| Trọng lượng | Zone 1 | Zone 2 | Zone 3 | Zone 4 | Zone 5
Mỹ, Canada |
Zone 6 | Zone 7 | Zone 8 | Zone 9 |
| 0,5 kg | $20 | $23 | $23 | $26 | $32 | $31 | $36 | $39 | $46 |
| 1 kg | $22 | $26 | $28 | $30 | $39 | $38 | $45 | $48 | $56 |
| 1,5 kg | $24 | $28 | $32 | $35 | $46 | $45 | $54 | $56 | $65 |
| 2 kg | $27 | $31 | $36 | $39 | $53 | $52 | $63 | $65 | $75 |
| 2,5 kg | $29 | $33 | $41 | $43 | $60 | $59 | $72 | $74 | $85 |
| 3 kg | $32 | $36 | $47 | $49 | $67 | $66 | $80 | $82 | $95 |
Bảng giá từ 3,5–20kg
| Trọng lượng | Zone 1 | Zone 2 | Zone 3 | Zone 4 | Zone 5
Mỹ, Canada |
Zone 6 | Zone 7 | Zone 8 | Zone 9 |
| 3,5 kg | $35 | $38 | $50 | $54 | $74 | $80 | $90 | $95 | $105 |
| 4 kg | $37 | $40 | $54 | $58 | $80 | $86 | $99 | $105 | $114 |
| 4,5 kg | $39 | $42 | $58 | $62 | $87 | $93 | $107 | $114 | $124 |
| 5 kg | $41 | $44 | $62 | $67 | $93 | $100 | $116 | $123 | $133 |
| 5,5 kg | $45 | $49 | $71 | $73 | $99 | $107 | $124 | $131 | $141 |
| 6 kg | $46 | $51 | $75 | $78 | $105 | $113 | $131 | $138 | $150 |
| 6,5 kg | $48 | $53 | $79 | $82 | $110 | $119 | $139 | $146 | $158 |
| 7 kg | $50 | $54 | $83 | $87 | $116 | $126 | $146 | $154 | $167 |
| 7,5 kg | $51 | $56 | $87 | $91 | $122 | $132 | $154 | $162 | $175 |
| 8 kg | $53 | $58 | $91 | $95 | $127 | $138 | $161 | $170 | $184 |
| 8,5 kg | $54 | $59 | $95 | $99 | $132 | $143 | $168 | $177 | $192 |
| 9 kg | $55 | $61 | $99 | $104 | $135 | $149 | $175 | $185 | $200 |
| 9,5 kg | $56 | $63 | $103 | $108 | $139 | $154 | $181 | $193 | $209 |
| 10 kg | $58 | $65 | $107 | $112 | $142 | $159 | $188 | $201 | $218 |
| 10,5 kg | $61 | $69 | $112 | $115 | $140 | $158 | $196 | $209 | $225 |
| 11 kg | $62 | $70 | $115 | $118 | $142 | $162 | $202 | $216 | $233 |
| 12 kg | $64 | $74 | $119 | $124 | $147 | $169 | $214 | $232 | $249 |
| 15 kg | $69 | $84 | $130 | $140 | $154 | $187 | $243 | $272 | $289 |
| 20 kg | $78 | $100 | $147 | $156 | $166 | $202 | $266 | $329 | $343 |
Cước hàng từ 21–99kg
| Trọng lượng | Zone 1 | Zone 2 | Zone 3 | Zone 4 | Zone 5
Mỹ, Canada |
Zone 6 | Zone 7 | Zone 8 | Zone 9 |
| 21–30 kg | $3,8/kg | $5/kg | $7/kg | $7,2/kg | $8,3/kg | $9,6/kg | $12,9/kg | $16/kg | $16/kg |
| 31–99 kg | $3,5/kg | $4/kg | $6/kg | $7/kg | $8/kg | $9/kg | $12/kg |
Lưu ý về khu vực chuyển phát nhanh quốc tế Zone tại VietAviaiton:
- Zone 1: Hong Kong, Singapore, Thái Lan
- Zone 2: Indonesia, Malaysia, Philippines
- Zone 3: Trung Quốc, Australia, Nhật Bản, Lào, Hàn Quốc, Myanmar, Đài Loan
- Zone 4: Ấn Độ, Sri Lanka, Pakistan, Mông Cổ, Bangladesh, Bhutan
- Zone 5: Canada, Mỹ, Mexico, USA
- Zone 6: Italy, Đức, Phần Lan, Hà Lan, Pháp, UK, Spain
- Zone 7: Turkey, Russia, Poland, UAE, Uzbekistan, Oman, Saudi Arabia, Egypt, Kazakhstan, Latvia
- Zone 8: Jordan, Kuwait, Lebanon, Peru, Paraguay, Panama, Uruguay, Venezuela
- Zone 9: South Africa, Tunisia, Uganda
Danh sách quốc gia theo từng Zone được phân loại theo bảng giá cung cấp và có thể thay đổi tùy chính sách tuyến vận chuyển.
Dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế giá tốt luôn là điều quan tâm của mọi quý khách hàng.
III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Phí Vận Chuyển Quốc Tế

Phí vận chuyển quốc tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là quốc gia nhận hàng, trọng lượng và kích thước kiện hàng, loại hàng hóa, phương thức vận chuyển và các khoản phụ phí.
Việc xác định chính xác những yếu tố này giúp quý khách dự trù ngân sách và lựa chọn dịch vụ phù hợp.
1. Quốc Gia Và Khu Vực Nhận Hàng
Điểm đến là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cước vận chuyển quốc tế. Mỗi quốc gia có khoảng cách địa lý, tuyến vận chuyển, mạng lưới khai thác và điều kiện giao nhận khác nhau. Ngoài ra, địa chỉ nhận hàng thuộc khu vực trung tâm hay vùng xa cũng có thể làm thay đổi tổng chi phí.
Ví dụ, phí gửi hàng đi Mỹ có thể khác với phí gửi hàng đi Trung Quốc, Nhật Bản hoặc Hàn Quốc, ngay cả khi các kiện hàng có cùng trọng lượng.
2. Trọng Lượng Và Kích Thước Kiện Hàng
Đơn vị vận chuyển thường căn cứ vào trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích để xác định trọng lượng tính cước. Với hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh, trọng lượng thể tích có thể cao hơn trọng lượng thực tế.
3. Phương Thức Vận Chuyển Quốc Tế
Phương thức vận chuyển cũng quyết định mức cước và thời gian giao hàng.
- Đường hàng không: Phù hợp với hàng cần giao nhanh, hồ sơ, chứng từ và các kiện hàng có yêu cầu về thời gian.
- Đường biển: Thường phù hợp với hàng số lượng lớn, hàng cồng kềnh hoặc lô hàng không yêu cầu giao gấp.
- Đường bộ: Có thể phù hợp với các tuyến vận chuyển quốc tế kết nối bằng đường bộ, tùy quốc gia và điều kiện khai thác.
4. Thuế, Phụ Phí Và Chi Phí Phát Sinh
Ngoài cước vận chuyển chính, tổng chi phí có thể bao gồm các khoản sau:
- Phí đóng gói, gia cố hoặc xử lý hàng hóa đặc biệt.
- Phụ phí nhiên liệu và phụ phí theo tuyến.
- Phí lấy hàng hoặc giao hàng tận nơi.
- Phí khai báo, xử lý hải quan nếu áp dụng.
- Thuế nhập khẩu và các loại thuế, phí tại nước nhận theo quy định.
IV. Cách Tính Phí Vận Chuyển Quốc Tế Chính Xác
Phí vận chuyển quốc tế thường được tính dựa trên trọng lượng tính cước, tuyến vận chuyển, loại hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn. Đối với vận chuyển hàng không, đơn vị vận chuyển thường so sánh trọng lượng thực tế với trọng lượng thể tích và sử dụng mức cao hơn để tính cước.
Tổng chi phí có thể thay đổi tùy phụ phí và điều kiện vận chuyển của từng đơn vị.
1. Cách Tính Trọng Lượng Thực Tế
Trọng lượng thực tế là khối lượng của kiện hàng sau khi cân, thường được tính bằng kilogram (kg). Tùy quy định của đơn vị vận chuyển, kiện hàng sau khi đóng gói có thể được cân lại để xác định trọng lượng tính cước.
Ví dụ: Một kiện hàng quần áo có trọng lượng thực tế sau đóng gói là 5 kg thì trọng lượng thực tế được ghi nhận là 5 kg.
2. Cách Tính Trọng Lượng Thể Tích
Trọng lượng thể tích phản ánh không gian mà kiện hàng chiếm dụng trong quá trình vận chuyển. Với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, chỉ tính theo cân nặng thực tế có thể không phản ánh đúng diện tích hoặc thể tích hàng sử dụng.
Công thức tính trọng lượng thể tích thường dùng trong vận chuyển hàng không là:
Trọng lượng thể tích = ( Dài x rộng x cao )/5000
Trong đó, chiều dài, chiều rộng và chiều cao được đo bằng centimet (cm). Hệ số 5000 là mức quy đổi thường gặp ở một số dịch vụ hàng không; hệ số thực tế có thể khác tùy hãng vận chuyển và tuyến gửi.
Ví dụ: Kiện hàng có kích thước 50 × 40 × 30 cm:
50 x 40 x 30 / 5000 = 12 kg
Trọng lượng thể tích của kiện hàng là 12 kg.
3. Cách Xác Định Trọng Lượng Tính Cước
Đối với dịch vụ hàng không áp dụng cách tính theo trọng lượng lớn hơn, trọng lượng tính cước được xác định như sau:
Trọng lượng tính cước = Giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích.
Ví dụ minh họa:
| Tiêu chí | Kiện hàng A | Kiện hàng B |
| Trọng lượng thực tế | 5 kg | 15 kg |
| Kích thước | 50 × 40 × 30 cm | 50 × 40 × 30 cm |
| Trọng lượng thể tích | 12 kg | 12 kg |
| Trọng lượng tính cước | 12 kg | 15 kg |
Như vậy, kiện hàng A được tính cước theo 12 kg, trong khi kiện hàng B được tính theo 15 kg. Cách xác định cuối cùng còn phụ thuộc vào quy định làm tròn và biểu giá của đơn vị vận chuyển.
V. Kinh Nghiệm Tiết Kiệm Phí Vận Chuyển Quốc Tế

Để tiết kiệm phí vận chuyển quốc tế, quý khách nên lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp, tối ưu kích thước đóng gói và kiểm tra các khoản phí trước khi gửi. Dưới đây là những kinh nghiệm giúp kiểm soát chi phí hiệu quả khi chuyển phát nhanh quốc tế giá rẻ.
1. Lựa Chọn Phương Thức Vận Chuyển Phù Hợp
Quý khách nên cân nhắc giữa chi phí và thời gian giao hàng. Đường hàng không phù hợp với hàng cần giao nhanh, trong khi đường biển thường thích hợp với lô hàng lớn không yêu cầu giao gấp.
2. Tối Ưu Kích Thước Đóng Gói
Sử dụng thùng carton vừa kích thước, hạn chế khoảng trống không cần thiết và sắp xếp hàng hóa khoa học giúp giảm trọng lượng thể tích. Tuy nhiên, cần bảo đảm hàng được đóng gói chắc chắn để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
3. Cung Cấp Chính Xác Thông Tin Hàng Hóa
Quý khách nên cung cấp đầy đủ loại hàng, số lượng, trọng lượng, kích thước và địa chỉ nhận hàng. Thông tin chính xác giúp đơn vị vận chuyển báo giá phù hợp, hạn chế điều chỉnh cước do sai lệch dữ liệu.
4. Kiểm Tra Các Khoản Phí Trước Khi Gửi
Ngoài cước vận chuyển cơ bản, quý khách nên hỏi rõ về phụ phí nhiên liệu, phí giao hàng vùng xa, phí đóng gói và thuế tại nước nhận nếu có. So sánh tổng chi phí giữa các dịch vụ sẽ giúp lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách.
5. Chuẩn Bị Đầy Đủ Chứng Từ
Hồ sơ đầy đủ và thông tin khai báo chính xác giúp hạn chế việc bổ sung giấy tờ hoặc chậm trễ khi làm thủ tục hải quan. Với hàng kinh doanh hoặc hàng thuộc diện quản lý đặc biệt, nên kiểm tra quy định xuất nhập khẩu trước khi gửi.
VI. Vì Sao Nên Chọn VietAviation Để Vận Chuyển Quốc Tế?
VietAviation cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế, hỗ trợ cá nhân và doanh nghiệp gửi hàng hóa, hồ sơ và chứng từ đến nhiều quốc gia. Với sự tư vấn về tuyến vận chuyển, cước phí và thủ tục, quý khách có thể chủ động lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu.
- Đa dạng tuyến vận chuyển: Hỗ trợ tư vấn gửi hàng đi Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều quốc gia khác tùy dịch vụ.
- Tư vấn cước phí: Hỗ trợ kiểm tra trọng lượng, kích thước và các khoản phí liên quan trước khi gửi hàng.
- Hỗ trợ thủ tục: Hướng dẫn chuẩn bị thông tin hàng hóa và chứng từ cần thiết theo từng tuyến.
- Theo dõi đơn hàng: Hỗ trợ tra cứu, cập nhật tình trạng vận chuyển theo dịch vụ áp dụng.
- Giải pháp linh hoạt: Tư vấn phương án vận chuyển phù hợp với đặc điểm hàng hóa, thời gian giao nhận và ngân sách.
VII. Quy Trình Nhận Báo Giá Phí Vận Chuyển Quốc Tế Tại VietAviation

Để nhận báo giá phí vận chuyển quốc tế tại VietAviation, quý khách cần cung cấp thông tin về quốc gia nhận hàng, loại hàng hóa, trọng lượng và kích thước kiện hàng.
Dựa trên những thông tin này, đơn vị vận chuyển sẽ kiểm tra tuyến gửi, tư vấn dịch vụ phù hợp và xác định các khoản phí áp dụng.
Bước 1: Cung Cấp Thông Tin Tuyến Vận Chuyển
Quý khách cung cấp quốc gia, thành phố gửi hàng và địa chỉ nhận hàng dự kiến. Đây là cơ sở để xác định tuyến vận chuyển, phương thức giao nhận và các điều kiện có thể ảnh hưởng đến cước phí.
Bước 2: Cung Cấp Thông Tin Hàng Hóa
Quý khách cần thông báo loại hàng, số lượng, giá trị khai báo, trọng lượng thực tế và kích thước dài, rộng, cao của kiện hàng. Đối với hàng hóa có điều kiện vận chuyển riêng, cần cung cấp thông tin chi tiết để được kiểm tra trước khi xác nhận dịch vụ.
Bước 3: Tư Vấn Phương Thức Vận Chuyển Phù Hợp
Dựa trên nhu cầu và đặc điểm kiện hàng, VietAviation tư vấn phương án vận chuyển theo tuyến, thời gian giao hàng dự kiến và ngân sách của quý khách. Việc lựa chọn dịch vụ phù hợp giúp cân đối giữa chi phí, tốc độ giao nhận và yêu cầu xử lý hàng hóa.
Bước 4: Kiểm Tra Cước Phí Và Các Khoản Phụ Thu
Cước vận chuyển được xác định theo biểu giá và trọng lượng tính cước áp dụng cho dịch vụ. Ngoài cước cơ bản, quý khách nên kiểm tra các khoản phụ phí, phí đóng gói, phí giao nhận hoặc thuế tại nước nhận nếu có.
Bước 5: Xác Nhận Báo Giá Và Tiến Hành Gửi Hàng
Sau khi thống nhất phương án vận chuyển và chi phí, quý khách xác nhận sử dụng dịch vụ, chuẩn bị hàng hóa và chứng từ theo hướng dẫn. Trước khi gửi, nên kiểm tra lại tổng chi phí, thời gian giao hàng dự kiến và các điều kiện vận chuyển để chủ động trong quá trình giao nhận.
VIII. Câu Hỏi Thường Gặp Về Phí Vận Chuyển Quốc Tế
1. Phí vận chuyển quốc tế phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Các yếu tố chính bao gồm điểm gửi và điểm nhận, trọng lượng, kích thước kiện hàng, đặc tính hàng hóa, thời gian giao hàng và yêu cầu về thủ tục hải quan.
2. Làm thế nào để tiết kiệm phí vận chuyển quốc tế?
Quý khách nên đóng gói hàng hóa gọn gàng, cung cấp chính xác thông tin về trọng lượng và kích thước, lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp và kiểm tra các khoản phí trước khi gửi.
3. Phí vận chuyển quốc tế đã bao gồm thuế và phí hải quan chưa?
Không phải lúc nào cũng bao gồm. Tùy tuyến vận chuyển và điều kiện dịch vụ, báo giá có thể chưa bao gồm thuế nhập khẩu, VAT, phí thông quan hoặc các phụ phí khác. Quý khách nên xác nhận rõ các khoản phí trước khi gửi hàng.
4. Làm sao để biết chính xác phí vận chuyển quốc tế?
Để nhận báo giá chính xác, quý khách cần cung cấp quốc gia nhận hàng, loại hàng hóa, trọng lượng, kích thước kiện hàng và thông tin liên quan. Đơn vị vận chuyển sẽ căn cứ vào các dữ liệu này để tư vấn phương án phù hợp.
5. VietAviation có hỗ trợ báo giá phí vận chuyển quốc tế không?
VietAviation hỗ trợ tư vấn tuyến vận chuyển, kiểm tra thông tin hàng hóa và báo giá theo nhu cầu thực tế. Quý khách có thể liên hệ VietAviation để được hướng dẫn về cước phí, thủ tục và phương án gửi hàng phù hợp.
IX. Liên Hệ VietAviation Để Được Tư Vấn Phí Vận Chuyển Quốc Tế
Nếu quý khách đang tìm kiếm phí vận chuyển quốc tế phù hợp, VietAviation sẵn sàng hỗ trợ tư vấn tuyến gửi, kiểm tra thông tin hàng hóa và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.
Quý khách nên cung cấp quốc gia nhận hàng, loại hàng hóa, trọng lượng và kích thước kiện hàng để được tư vấn cụ thể.
Thông tin liên hệ VietAviation:
- Địa chỉ: 72 Thăng Long, Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline: 0842.001.900 – 0908.315.806
- Email: booking@vietaircargo.asia
- Website: https://vietaircargo.asia/
Liên hệ VietAviation ngay hôm nay để được tư vấn phương án vận chuyển quốc tế phù hợp, chủ động dự trù chi phí và chuẩn bị các thủ tục cần thiết trước khi gửi hàng.
Hãy cùng khám phá thêm những thông tin khác
BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI INDONESIA TẠI VIỆT NAM
QUY TRÌNH VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA VỀ VIỆT NAM
GỬI HÀNG ĐI TRUNG QUỐC UY TÍN, THỜI GIAN NHANH, CHI PHÍ HỢP LÝ
CHUYỂN PHÁT NHANH TỪ VIỆT NAM SANG TRUNG QUỐC 2026





























