
Gửi Hàng CPN Đi Nhật Giá Rẻ 2026 Chỉ Từ 280.000Đ/Kg, Nhanh, Đúng Hẹn
Gửi hàng CPN đi Nhật hiện có mức cước chỉ từ vài trăm nghìn đồng/kg và thời gian giao hàng nhanh từ 3–7 ngày tùy khu vực nhận hàng. VietAviation hỗ trợ nhận hàng tận nơi, khai báo hải quan, theo dõi hành trình trực tuyến. Cũng như xử lý đa dạng mặt hàng từ hồ sơ, thực phẩm khô, mỹ phẩm đến hàng kinh doanh TMĐT. Với quy trình vận chuyển chuẩn quốc tế, báo giá minh bạch và cam kết hạn chế tối đa phát sinh chi phí. Khách hàng có thể chủ động lựa chọn phương án gửi hàng phù hợp nhất. Xem ngay bảng giá mới nhất 2026, thời gian giao hàng thực tế và các lưu ý quan trọng trước khi gửi hàng đi Nhật dưới đây.
I. Bảng Giá Gửi Hàng CPN Đi Nhật Mới Nhất 2026
Chi phí luôn là yếu tố được quan tâm đầu tiên khi tìm dịch vụ gửi hàng CPN đi Nhật.
Tuy nhiên, mức giá thực tế sẽ phụ thuộc vào:
- Trọng lượng
- Loại hàng hóa
- Địa điểm nhận hàng tại Nhật
- Các dịch vụ đi kèm như đóng gói, bảo hiểm hoặc hỗ trợ hải quan
Dưới đây là bảng giá và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cước phí chuyển phát nhanh đi Nhật được VietAviation cập nhật mới nhất năm 2026.
1. Bảng Giá Gửi Hàng CPN Đi Nhật Theo Kg

Giá gửi hàng CPN đi Nhật hiện từ 26 USD cho 0.5kg và 28 USD cho 1kg. Đây là mức giá tham khảo dành cho tuyến Nhật Bản thuộc Zone 3 trong bảng giá quốc tế của VietAviation.
Bảng Giá Gửi Hàng Chuyển Phát Nhanh Đi Nhật Theo Kg
| Trọng lượng | Giá tham khảo |
| 0.5kg | 26 USD |
| 1kg | 28 USD |
| 1.5kg | 32 USD |
| 2kg | 36 USD |
| 2.5kg | 36 USD |
| 3kg | 47 USD |
Lưu ý:
- Giá áp dụng cho tuyến Nhật Bản thuộc Zone 3 trong bảng giá.
- Giá có thể thay đổi theo thời điểm và phụ phí hãng vận chuyển.
- Hàng cồng kềnh được tính theo trọng lượng quy đổi.
- Hàng kinh doanh số lượng lớn thường có giá tốt hơn bảng niêm yết.
- Khách gửi thường xuyên có thể được áp dụng chính sách giá riêng.
Nếu cần báo giá chính xác theo từng kiện hàng, VietAviation khuyến nghị gửi hình ảnh và kích thước thực tế để được tính cước chính xác ngay từ đầu.
2. Giá Gửi Hồ Sơ, Tài Liệu Đi Nhật 2026
Gửi hồ sơ, giấy tờ và tài liệu đi Nhật là nhóm hàng có chi phí thấp nhất.
Phần lớn hồ sơ COE, hồ sơ du học, hợp đồng lao động hoặc giấy tờ cá nhân thường nằm trong mức giá từ 26 USD.
Lưu ý: Thực tế khách hàng thường nhầm lẫn giữa hồ sơ và hàng hóa. Nếu bên trong phong bì có vật phẩm có giá trị thương mại, đơn hàng sẽ được tính theo nhóm hàng hóa thay vì tài liệu.
Giá tham khảo gửi hồ sơ đi Nhật
| Loại hồ sơ | Giá tham khảo |
| Hồ sơ COE | Từ 26 USD |
| Hồ sơ du học | Từ 26 USD |
| Hợp đồng lao động | Từ 26 USD |
| Giấy tờ cá nhân | Từ 26 USD |
Dưới đây là các loại hồ sơ bạn nên chuẩn bị kỹ:
- COE (Certificate of Eligibility)
- Hộ chiếu bản gốc
- Hợp đồng lao động
- Hồ sơ du học
- Giấy chứng nhận kết hôn
- Giấy khai sinh
Việc đóng gói hồ sơ đúng chuẩn giúp hạn chế tối đa nguy cơ thất lạc hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển quốc tế.
3. Giá Gửi Thực Phẩm Đi Nhật
Gửi thực phẩm đi Nhật bằng chuyển phát nhanh hoàn toàn được phép nếu sản phẩm đáp ứng quy định nhập khẩu của Nhật Bản.
Đây là nhóm hàng được cộng đồng du học sinh, lao động Việt Nam tại Nhật tìm kiếm nhiều nhất. Những mặt hàng phổ biến gồm:
| Nhóm thực phẩm | Giá tính |
| Bánh kẹo | Theo trọng lượng |
| Đồ khô | Theo trọng lượng |
| Cà phê | Theo trọng lượng |
| Gia vị | Theo trọng lượng |
| Trà | Theo trọng lượng |
Dưới đây là những mặt hàng thực phẩm được gửi nhiều nhất:
- Mì gói Việt Nam
- Bánh tráng
- Cà phê rang xay
- Trà khô
- Gia vị đóng gói
- Hạt điều
- Bánh kẹo nội địa
Để tránh phát sinh thời gian kiểm tra hải quan, VietAviation luôn kiểm tra trước danh mục thực phẩm được phép gửi.
4. Giá Gửi Hàng Kinh Doanh Chuyển Phát Nhanh Đi Nhật
Hàng kinh doanh, hàng TMĐT và hàng bán trên các sàn thương mại điện tử thường được áp dụng mức giá riêng thấp hơn bảng lẻ.
Nhóm khách hàng này thường gửi với tần suất đều đặn và khối lượng lớn nên giá cước sẽ được tối ưu đáng kể.
Các nhóm hàng kinh doanh phổ biến
| Loại hàng | Nhu cầu |
| Quần áo | Cao |
| Mỹ phẩm | Cao |
| Phụ kiện | Cao |
| Linh kiện điện tử | Trung bình |
| Hàng handmade | Cao |
| Hàng TMĐT | Rất cao |
Lưu ý: Dưới đây là các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Tổng trọng lượng hàng tháng.
- Tần suất gửi hàng.
- Loại sản phẩm.
- Giá trị khai báo.
- Yêu cầu bảo hiểm.
Theo dữ liệu vận chuyển thực tế, nhóm khách hàng TMĐT thường tiết kiệm từ 10-25% chi phí so với khách gửi lẻ nhờ chính sách giá theo sản lượng.
5. Các Phụ Phí Có Thể Phát Sinh
Ngoài cước vận chuyển chính, một số đơn hàng đi Nhật có thể phát sinh phụ phí tùy từng trường hợp.
Đây là phần nhiều khách hàng bỏ qua khi so sánh giá giữa các đơn vị vận chuyển.
Bảng các phụ phí thường gặp
| Loại phụ phí | Khi nào phát sinh |
| Hàng cồng kềnh | Kích thước lớn |
| Hàng giá trị cao | Cần bảo hiểm |
| Khai báo đặc biệt | Hàng đặc thù |
| Khu vực xa trung tâm | Một số địa phương tại Nhật |
| Đóng gói chuyên dụng | Hàng dễ vỡ |
Mẹo hạn chế phát sinh chi phí:
- Cung cấp đúng kích thước kiện hàng.
- Khai báo chính xác giá trị hàng hóa.
- Đóng gói đúng tiêu chuẩn quốc tế.
- Kiểm tra danh mục hàng hóa trước khi gửi.
- Yêu cầu báo giá trọn gói ngay từ đầu.
II. Gửi Hàng CPN Đi Nhật Mất Bao Lâu?
Thời gian là yếu tố được khách hàng quan tâm ngay sau giá cước khi lựa chọn gửi hàng CPN đi Nhật.

1. Thời Gian Gửi Hàng CPN Đi Tokyo
Gửi hàng CPN đi Tokyo thường mất từ 2 – 4 ngày làm việc. Đây là tuyến có thời gian giao hàng nhanh và ổn định nhất tại Nhật Bản.
Tokyo là trung tâm logistics lớn nhất Nhật nên hầu hết các chuyến bay quốc tế đều tập kết tại đây.
Theo dữ liệu vận hành của VietAviation, hơn 80% đơn hàng chuyển phát nhanh đi Tokyo được phát thành công trong vòng 72 giờ kể từ khi hoàn tất khai báo xuất khẩu.
| Dịch vụ | Thời gian dự kiến |
| Chuyển phát nhanh tiêu chuẩn | 3 – 4 ngày |
| Chuyển phát nhanh ưu tiên | 2 – 3 ngày |
| Hàng hồ sơ, chứng từ | 2 – 3 ngày |
Lưu ý:
- Các mặt hàng như hồ sơ COE, giấy tờ visa, hợp đồng kinh doanh và chứng từ xuất nhập khẩu thường được khách hàng ưu tiên gửi bằng tuyến Tokyo do tốc độ xử lý rất cao.
- Nếu cần hàng đến Tokyo đúng lịch làm việc hoặc lịch phỏng vấn visa, nên gửi trước ít nhất 3 ngày để có thời gian dự phòng.
2. Thời Gian Gửi Hàng CPN Đi Osaka
Gửi hàng CPN đi Osaka thường mất từ 3 – 5 ngày làm việc. Thời gian có thể dài hơn Tokyo khoảng 1 ngày do tuyến trung chuyển.
Osaka là thành phố lớn thứ hai của Nhật Bản và là trung tâm kinh tế của vùng Kansai. Hàng hóa thường được vận chuyển qua sân bay Kansai International Airport trước khi phân phối đến các quận nội thành hoặc vùng lân cận.
Một số nhóm hàng phổ biến gửi đi Osaka gồm:
- Thực phẩm khô.
- Quần áo, giày dép.
- Mỹ phẩm.
- Hàng kinh doanh TMĐT.
- Linh kiện điện tử.
| Loại hàng | Thời gian dự kiến |
| Hồ sơ, tài liệu | 3 – 4 ngày |
| Hàng cá nhân | 3 – 5 ngày |
| Hàng kinh doanh | 4 – 5 ngày |
Lưu ý: Các đơn hàng gửi đi Osaka thường phát sinh chậm trễ khi rơi vào giai đoạn nghỉ lễ Golden Week hoặc cuối năm.
3. Thời Gian Gửi Hàng CPN Đi Yokohama
Gửi hàng CPN đi Yokohama thường mất từ 2 – 4 ngày làm việc. Đây là khu vực có thời gian giao nhận tương đương Tokyo.
Yokohama nằm sát Tokyo nên phần lớn hàng hóa được xử lý qua cùng hệ thống vận chuyển quốc tế trước khi chuyển phát nội địa.
| Tuyến vận chuyển | Thời gian trung bình |
| TP.HCM → Yokohama | 2 – 4 ngày |
| Hà Nội → Yokohama | 2 – 4 ngày |
| Hồ sơ khẩn | 2 – 3 ngày |
Các mặt hàng thường xuyên được gửi tới Yokohama gồm:
- Hồ sơ du học.
- Giấy tờ lao động Nhật Bản.
- Quà tặng cá nhân.
- Hàng mẫu kinh doanh.
- Mỹ phẩm và thực phẩm đóng gói.
Yokohama là địa phương có tỷ lệ giao thành công rất cao do hệ thống địa chỉ được chuẩn hóa và hạ tầng logistics phát triển.
4. Các Yếu Tố Làm Hàng Đi Nhật Chậm Hơn Dự Kiến
Phần lớn đơn hàng đi Nhật bị chậm không phải do hãng vận chuyển mà do hồ sơ, hải quan hoặc thông tin người nhận.
| Nguyên nhân | Mức độ ảnh hưởng |
| Khai sai thông tin người nhận | Cao |
| Thiếu chứng từ xuất khẩu | Cao |
| Hải quan Nhật kiểm tra ngẫu nhiên | Cao |
| Gửi hàng thuộc nhóm kiểm soát | Trung bình |
| Nghỉ lễ Nhật Bản | Trung bình |
| Thời tiết, chuyến bay thay đổi | Thấp – Trung bình |
Những trường hợp thường gặp nhất gồm:
- Sai mã bưu điện tại Nhật.
- Khai báo giá trị hàng hóa không chính xác.
- Gửi thực phẩm không có nhãn đầy đủ.
- Thiếu hóa đơn thương mại đối với hàng kinh doanh.
- Đóng gói không đạt tiêu chuẩn vận chuyển quốc tế.
Theo thống kê nội bộ của VietAviation, hơn 70% trường hợp giao chậm có liên quan trực tiếp đến sai sót hồ sơ hoặc khai báo hàng hóa.
III. Những Mặt Hàng Có Thể Gửi Đi Nhật Bằng Chuyển Phát Nhanh (CPN)
Dịch vụ gửi hàng CPN đi Nhật phù hợp với nhiều nhóm hàng khác nhau, từ hàng cá nhân, quà tặng đến hàng kinh doanh thương mại điện tử. Tuy nhiên, mỗi loại hàng sẽ có quy định khai báo, đóng gói và kiểm tra hải quan riêng.
Việc xác định đúng nhóm hàng ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ bị giữ hàng, phát sinh phụ phí hoặc kéo dài thời gian giao nhận tại Nhật Bản.
1. Chuyển Phát Nhanh Thực Phẩm Khô Đi Nhật
Thực phẩm khô là nhóm hàng được gửi đi Nhật nhiều nhất hiện nay nếu đáp ứng quy định nhập khẩu thực phẩm của Nhật Bản.
Các mặt hàng phổ biến thường được khách hàng gửi gồm:
- Bánh kẹo đóng gói sẵn
- Cà phê, trà, ngũ cốc
- Hạt điều, hạt sen, các loại hạt sấy
- Mực khô, cá khô đóng gói hút chân không
- Gia vị đóng gói thương mại
- Thực phẩm ăn liền có nhãn mác đầy đủ
Theo kinh nghiệm xử lý hàng Nhật tuyến TP.HCM – Tokyo của VietAviation. Nhóm hàng thực phẩm khô chiếm khoảng 40–50% tổng lượng đơn gửi hàng đi Nhật chuyển phát nhanh mỗi tháng.
| Nhóm thực phẩm | Có thể gửi |
| Bánh kẹo đóng gói | Có |
| Cà phê, trà | Có |
| Hạt khô, ngũ cốc | Có |
| Mực khô hút chân không | Có |
| Thực phẩm tươi sống | Không |
| Rau củ quả tươi | Không |
2. Chuyển Phát Nhanh Mỹ Phẩm Đi Nhật
Mỹ phẩm được phép gửi chuyển phát nhanh đi Nhật nếu không thuộc nhóm hàng cấm và được khai báo đúng thành phần.
Các sản phẩm thường xuyên được vận chuyển gồm:
| Loại mỹ phẩm | Khả năng gửi |
| Son môi | Có |
| Kem dưỡng | Có |
| Mặt nạ | Có |
| Serum | Có |
| Nước hoa | Kiểm tra trước |
| Bình xịt khí nén | Hạn chế |
Những sản phẩm chứa cồn nồng độ cao hoặc khí nén cần được kiểm tra riêng trước khi vận chuyển.
Theo thống kê nội bộ của VietAviation, mỹ phẩm nằm trong Top 3 nhóm hàng có nhu cầu gửi hàng nhanh đi Nhật cao nhất từ cộng đồng người Việt tại Nhật.
3. Chuyển Phát Nhanh Quần Áo Và Hàng Cá Nhân Đi Nhật
Quần áo, giày dép và đồ dùng cá nhân là nhóm hàng dễ gửi nhất khi gửi hàng đi Nhật Bản.
Các sản phẩm phổ biến gồm:
| Loại hàng cá nhân | Mức độ thuận lợi |
| Quần áo | Rất cao |
| Giày dép | Cao |
| Túi xách | Cao |
| Đồ dùng gia đình | Cao |
| Hàng đã qua sử dụng | Cần khai báo |
Đây là lựa chọn phù hợp cho khách gửi quà cho người thân hoặc du học sinh tại Nhật.
4. Chuyển Phát Nhanh Máy Móc, Linh Kiện Điện Tử Đi Nhật
Máy móc và linh kiện điện tử vẫn có thể gửi đi Nhật bằng chuyển phát nhanh nếu khai báo đúng chủng loại và nguồn gốc hàng hóa.
Nhóm hàng thường gặp:
| Nhóm linh kiện | Có thể gửi |
| Bo mạch | Có |
| Linh kiện máy tính | Có |
| Thiết bị điện tử nhỏ | Có |
| Pin lithium rời | Kiểm tra |
| Pin công suất lớn | Hạn chế |
Tuy nhiên, các sản phẩm có pin lithium cần kiểm tra trước khi vận chuyển.
Lưu ý: Đối với hàng điện tử giá trị cao, VietAviation luôn khuyến nghị mua bảo hiểm vận chuyển để giảm thiểu rủi ro.
5. Gửi CPN Hàng Kinh Doanh, Hàng TMĐT Đi Nhật
Hàng kinh doanh và hàng TMĐT hoàn toàn có thể gửi đi Nhật bằng chuyển phát nhanh khi cần giao nhanh và ổn định.
Đây là lựa chọn được nhiều nhà bán hàng trên:
- Shopee
- TikTok Shop
- Website thương mại điện tử
- Facebook Marketplace
- Amazon Nhật
Hình thức này thường được sử dụng để bổ sung hàng hóa hoặc xử lý đơn hàng quốc tế.
Các mặt hàng phổ biến:
- Mỹ phẩm
- Thời trang
- Phụ kiện điện tử
- Đồ gia dụng
- Quà lưu niệm Việt Nam
| Nhu cầu | Chuyển phát nhanh |
| Hàng mẫu | Phù hợp |
| Đơn hàng gấp | Phù hợp |
| Hàng giá trị cao | Phù hợp |
| Hàng số lượng rất lớn | Nên cân nhắc đường biển |
Các doanh nghiệp thường ưu tiên gửi hàng CPN đi Nhật khi cần giao trong thời gian ngắn, duy trì tồn kho hoặc xử lý đơn hàng phát sinh.
IV. Cập Nhật Danh Mục Hàng Cấm Gửi Đi Nhật 2026
Nhật Bản là một trong những thị trường có quy định nhập khẩu nghiêm ngặt nhất châu Á. Nhiều đơn hàng gửi hàng CPN đi Nhật bị giữ tại hải quan do người gửi không nắm rõ danh mục hàng cấm hoặc hàng hạn chế nhập khẩu.
Dưới đây là những nhóm hàng VietAviation thường xuyên tư vấn khách hàng kiểm tra trước khi gửi để tránh phát sinh chi phí lưu kho, tiêu hủy hoặc hoàn trả hàng.

1. Thực Phẩm Tươi Sống Và Nông Sản
Thực phẩm tươi sống, rau củ quả tươi, thịt cá chưa qua xử lý gần như không được phép gửi hàng CPN đi Nhật.
Nhiều khách hàng thường nhầm rằng trái cây tươi, rau củ khô sơ chế hoặc thịt đóng hút chân không có thể gửi như thực phẩm thông thường. Tuy nhiên, Nhật Bản yêu cầu chứng nhận kiểm dịch đối với nhiều mặt hàng nông nghiệp và thực phẩm có nguồn gốc động thực vật.
Những mặt hàng thường bị hải quan Nhật từ chối:
- Trái cây tươi.
- Rau củ tươi.
- Thịt bò, thịt heo, thịt gà tươi hoặc đông lạnh.
- Hải sản tươi sống.
- Trứng tươi.
- Hạt giống cây trồng.
- Cây cảnh có đất.
| Loại hàng | Khả năng gửi đi Nhật |
| Bánh kẹo đóng gói | Được phép |
| Cà phê rang xay | Được phép |
| Trái cây tươi | Không được phép |
| Thịt đông lạnh | Không được phép |
| Hạt giống | Hạn chế cao |
2. Thuốc Và Sản Phẩm Y Tế
Không phải mọi loại thuốc đều được phép gửi chuyển phát nhanh đi Nhật. Một số sản phẩm y tế và thuốc điều trị cần giấy phép hoặc hồ sơ chứng minh nguồn gốc.
Đây là nhóm hàng có tỷ lệ bị hải quan Nhật kiểm tra khá cao vì liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng.
Các mặt hàng cần đặc biệt lưu ý:
- Thuốc kê đơn.
- Thuốc điều trị bệnh mãn tính.
- Thuốc giảm đau chứa hoạt chất kiểm soát.
- Thuốc tiêm.
- Thiết bị y tế chuyên dụng.
- Thực phẩm chức năng hàm lượng cao.
Các sản phẩm thường gửi được:
- Vitamin phổ thông.
- Mỹ phẩm chăm sóc da.
- Thực phẩm bổ sung thông thường.
- Thiết bị y tế dân dụng không cần giấy phép đặc biệt.
Lưu ý: Khách hàng nên gửi trước thành phần sản phẩm hoặc ảnh nhãn phụ để được kiểm tra rủi ro thông quan.
3. Pin Lithium Và Hàng Nguy Hiểm
Pin lithium là nhóm hàng có quy định vận chuyển quốc tế đặc biệt và không phải lúc nào cũng được gửi bằng chuyển phát nhanh đi Nhật.
Các hãng vận chuyển quốc tế hiện nay áp dụng tiêu chuẩn IATA đối với pin lithium vì nguy cơ cháy nổ trong quá trình vận chuyển.
Nhóm hàng nguy hiểm thường bị hạn chế gồm:
- Pin lithium rời.
- Sạc dự phòng công suất lớn.
- Pin xe điện.
- Chất lỏng dễ cháy.
- Sơn công nghiệp.
- Bình xịt áp suất.
- Hóa chất.
- Chất ăn mòn.
| Mặt hàng | Mức độ kiểm soát |
| Điện thoại có pin bên trong | Thấp |
| Laptop nguyên chiếc | Trung bình |
| Pin lithium rời | Cao |
| Power Bank dung lượng lớn | Cao |
| Hóa chất dễ cháy | Cấm |
4. Hàng Dễ Bị Hải Quan Nhật Giữ Lại
Một số mặt hàng không thuộc danh mục cấm nhưng vẫn thường xuyên bị hải quan Nhật kiểm tra hoặc giữ lại để xác minh.
Đây là nhóm hàng có nguy cơ phát sinh thời gian thông quan dài hơn dự kiến.
Các mặt hàng thường bị kiểm tra:
- Mỹ phẩm số lượng lớn.
- Thực phẩm chức năng.
- Hàng thương mại điện tử không có hóa đơn.
- Thiết bị điện tử giá trị cao.
- Đồng hồ cao cấp.
- Túi xách thương hiệu nổi tiếng.
- Hàng nhái, hàng giả.
- Hàng có dấu hiệu vi phạm sở hữu trí tuệ.
Những lý do phổ biến khiến hàng bị giữ:
- Khai báo giá trị thấp hơn thực tế.
- Thiếu hóa đơn mua hàng.
- Thiếu chứng từ xuất khẩu.
- Mô tả hàng hóa không rõ ràng.
- Hàng có dấu hiệu thương mại nhưng khai báo hàng cá nhân.
V. Quy Trình Gửi Hàng CPN Đi Nhật Từ A-Z 2026
Quy trình gửi hàng CPN đi Nhật hiện nay khá đơn giản nếu được hỗ trợ đúng từ khâu tư vấn, khai báo đến thông quan.
Đối với khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp, việc hiểu rõ từng bước sẽ giúp hạn chế sai sót, tránh phát sinh chi phí và rút ngắn thời gian giao nhận.
Tại VietAviation, toàn bộ quy trình được chuẩn hóa từ lúc tiếp nhận yêu cầu đến khi hàng được giao tận tay người nhận tại Tokyo, Osaka, Yokohama và các tỉnh thành khác của Nhật Bản.
| Bước | Nội dung xử lý | Thời gian |
| Bước 1 | Tiếp nhận thông tin hàng hóa | 5–15 phút |
| Bước 2 | Báo giá và xác nhận đơn | 10–30 phút |
| Bước 3 | Nhận hàng tận nơi hoặc tại kho | Trong ngày |
| Bước 4 | Đóng gói và khai báo hải quan | 0,5–1 ngày |
| Bước 5 | Vận chuyển và giao hàng tại Nhật | 2–5 ngày |

Bước 1: Tiếp Nhận Thông Tin Hàng Hóa
Khách hàng chỉ cần cung cấp loại hàng, trọng lượng, địa chỉ nhận để được tư vấn chính xác. Đây là bước quyết định độ chính xác của báo giá và phương án vận chuyển.
Khi tiếp nhận đơn hàng, VietAviation sẽ kiểm tra:
- Loại hàng hóa.
- Trọng lượng thực tế.
- Kích thước kiện hàng.
- Thành phố nhận tại Nhật.
- Hàng cá nhân hay hàng kinh doanh.
- Tình trạng hàng có thuộc danh mục hạn chế hay không.
Lưu ý: Với một số mặt hàng cồng kềnh, cước phí được tính theo trọng lượng quy đổi nên việc cung cấp đầy đủ thông tin ngay từ đầu giúp tránh chênh lệch báo giá.
Mẹo thực tế: Chụp hình sản phẩm và gửi qua Zalo giúp đội ngũ tư vấn xác định nhanh nhóm hàng và quy định nhập khẩu tương ứng.
Bước 2: Báo Giá Và Xác Nhận Đơn Hàng
Sau khi kiểm tra thông tin, VietAviation tiến hành báo giá trọn gói và xác nhận đơn hàng. Khách hàng biết chính xác chi phí trước khi gửi.
Báo giá thường bao gồm:
- Cước vận chuyển quốc tế.
- Phí lấy hàng tận nơi (nếu có).
- Phí đóng gói chuyên dụng.
- Phí bảo hiểm hàng hóa (nếu đăng ký).
- Thuế hoặc phụ phí đặc biệt (nếu phát sinh).
| Loại hàng | Mức giá tham khảo |
| Hồ sơ, tài liệu | Từ 520.000 VNĐ |
| Hàng dưới 5kg | Từ 140.000–180.000 VNĐ/kg |
| Thực phẩm khô | Theo trọng lượng thực tế |
| Hàng TMĐT | Báo giá riêng theo số lượng |
Bước 3: Nhận Hàng Tận Nhà Hoặc Tại Kho
Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến kho hoặc yêu cầu nhận hàng tận nơi. Đây là lựa chọn được nhiều khách hàng tại TP.HCM và các tỉnh sử dụng.
Hiện VietAviation đang hỗ trợ:
- Nhận hàng tận nhà khu vực TP.HCM.
- Nhận hàng tại kho Tân Bình.
- Nhận hàng từ các tỉnh thông qua đơn vị vận chuyển nội địa.
- Gom nhiều kiện thành một lô hàng để tối ưu chi phí.
Lưu ý: Nếu hàng trên 20kg hoặc nhiều kiện, nên trao đổi trước với VietAviation để được hỗ trợ phương án lấy hàng phù hợp.
Bước 4: Đóng Gói Và Khai Báo Hải Quan
Đóng gói đúng tiêu chuẩn và khai báo chính xác là yếu tố quyết định khả năng thông quan nhanh.
Tại VietAviation, hàng hóa của bạn luôn được kiểm tra trước khi xuất, cụ thể:
- Gia cố thùng carton.
- Chống sốc cho hàng dễ vỡ.
- Bọc chống ẩm.
- Dán tem cảnh báo.
- Kiểm tra danh mục hàng cấm.
- Khai báo hải quan theo quy định Nhật Bản.
| Nhóm hàng | Yêu cầu đóng gói |
| Mỹ phẩm | Chống va đập |
| Thực phẩm khô | Hút chân không |
| Điện tử | Chống sốc nhiều lớp |
| Hồ sơ | Túi chống nước |
Bước 5: Vận Chuyển Và Giao Hàng Tận Nơi Tại Nhật
Sau khi hoàn tất thông quan, hàng được vận chuyển và giao tận địa chỉ người nhận tại Nhật Bản. Khách hàng có thể theo dõi trạng thái đơn hàng trong suốt quá trình vận chuyển.
Tuyến chuyển phát nhanh đi Nhật hiện nay có thời gian trung bình:
| Khu vực nhận | Thời gian dự kiến |
| Tokyo | 2–4 ngày |
| Osaka | 3–5 ngày |
| Yokohama | 3–5 ngày |
| Các tỉnh xa | 4–7 ngày |
Sau khi hàng được gửi đi, khách hàng sẽ nhận được:
- Mã tracking.
- Thông tin hành trình.
- Trạng thái giao hàng.
- Xác nhận phát thành công.
Lưu ý: Đối với hàng giá trị cao hoặc hàng kinh doanh, VietAviation khuyến nghị sử dụng thêm bảo hiểm hàng hóa để tăng mức độ bảo vệ trong quá trình vận chuyển.
VI. So Sánh Gửi Hàng Chuyển Phát Nhanh Đi Nhật Qua EMS, Viettel Post Và VietAviation
Không phải đơn vị chuyển phát nhanh đi Nhật nào cũng phù hợp với mọi nhu cầu. Có đơn vị mạnh về mạng lưới bưu chính, có đơn vị mạnh về giá cước, và có đơn vị tối ưu cho hàng thương mại điện tử, thực phẩm, mỹ phẩm hoặc hàng kinh doanh.
Để lựa chọn đúng dịch vụ gửi hàng CPN đi Nhật, khách hàng nên so sánh đồng thời giữa:
- Giá cước
- Thời gian giao hàng
- Khả năng hỗ trợ hải quan
- Chính sách bồi thường thay vì chỉ nhìn vào chi phí ban đầu
1. So Sánh Giá Cước

VietAviation thường tối ưu chi phí hơn với hàng từ 5kg trở lên hoặc hàng gửi thường xuyên đi Nhật. EMS và Viettel Post phù hợp hơn với bưu phẩm nhỏ lẻ.
Bảng so sánh tham khảo năm 2026:
| Tiêu chí | EMS | Viettel Post | VietAviation |
| Hồ sơ, tài liệu | Trung bình | Trung bình | Cạnh tranh |
| Hàng 1–5kg | Khá cao | Trung bình | Cạnh tranh |
| Hàng trên 5kg | Cao | Cao | Tối ưu hơn |
| Hàng TMĐT | Hạn chế | Trung bình | Tối ưu |
| Hàng kinh doanh thường xuyên | Chưa tối ưu | Chưa tối ưu | Tốt |
Các trường hợp nên yêu cầu báo giá riêng:
- Gửi thực phẩm khô đi Nhật.
- Gửi mỹ phẩm đi Nhật.
- Gửi hàng thương mại điện tử.
- Gửi nhiều kiện cùng lúc.
- Gửi hàng định kỳ hàng tuần.
Lưu ý: Nếu gửi từ 10kg trở lên, việc yêu cầu báo giá trực tiếp thường giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển.
2. So Sánh Thời Gian Vận Chuyển
EMS và VietAviation đều thuộc nhóm giao hàng nhanh đi Nhật, thời gian phổ biến từ 2–5 ngày làm việc. Sự khác biệt nằm ở khả năng xử lý hàng đặc thù và hỗ trợ phát sinh.
| Tuyến Nhật Bản | EMS | Viettel Post | VietAviation |
| Tokyo | 3–5 ngày | 4–6 ngày | 2–4 ngày |
| Osaka | 3–6 ngày | 4–7 ngày | 3–5 ngày |
| Yokohama | 3–6 ngày | 4–7 ngày | 3–5 ngày |
| Tỉnh xa | 5–8 ngày | 5–9 ngày | 4–7 ngày |
Lưu ý: Thời gian thực tế còn phụ thuộc vào:
- Tình trạng hải quan Nhật Bản.
- Mùa cao điểm cuối năm.
- Dịp Golden Week.
- Tết Dương lịch.
- Thiên tai hoặc thời tiết xấu.
3. So Sánh Hỗ Trợ Hải Quan
VietAviation có lợi thế lớn hơn khi xử lý các lô hàng cần tư vấn khai báo hoặc hỗ trợ thông quan. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý đối với hàng thực phẩm, mỹ phẩm và hàng kinh doanh.
| Nội dung hỗ trợ | EMS | Viettel Post | VietAviation |
| Tư vấn khai báo | Cơ bản | Cơ bản | Chi tiết |
| Kiểm tra hàng cấm | Có | Có | Có |
| Tư vấn giấy tờ | Hạn chế | Hạn chế | Chuyên sâu |
| Hỗ trợ xử lý hàng bị giữ | Giới hạn | Giới hạn | Chủ động |
| Hỗ trợ doanh nghiệp | Trung bình | Trung bình | Tốt |
Lưu ý: Phần lớn các trường hợp chậm giao hàng sang Nhật xuất phát từ:
- Khai sai tên hàng.
- Thiếu hóa đơn.
- Sai giá trị khai báo.
- Gửi mặt hàng thuộc nhóm kiểm soát đặc biệt.
4. So Sánh Chính Sách Bồi Thường
Chính sách bồi thường là yếu tố thường bị bỏ qua nhưng lại rất quan trọng khi gửi hàng giá trị cao đi Nhật.
Bảng so sánh tổng quan:
| Tiêu chí | EMS | Viettel Post | VietAviation |
| Có chính sách bồi thường | Có | Có | Có |
| Bảo hiểm hàng hóa | Tùy chọn | Tùy chọn | Tùy chọn |
| Hỗ trợ xử lý khiếu nại | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ trực tiếp khi phát sinh | Trung bình | Trung bình | Cao |
| Theo dõi hành trình chi tiết | Có | Có | Có |
Nhận xét: Đối với:
- Mỹ phẩm giá trị cao.
- Thiết bị điện tử.
- Hàng mẫu doanh nghiệp.
- Hàng thương mại điện tử số lượng lớn.
VietAviation luôn khuyến nghị khách hàng mua bảo hiểm hàng hóa để tăng mức độ bảo vệ trong trường hợp bất khả kháng.
Lời khuyên: Không nên lựa chọn đơn vị chỉ dựa trên giá rẻ. Chi phí xử lý một sự cố thất lạc hoặc hư hỏng thường lớn hơn rất nhiều so với khoản chênh lệch vài chục nghìn đồng cước phí ban đầu.
VII. 7 Sai Lầm Khiến Hàng Gửi CPN Đi Nhật Bị Trả Về Hoặc Tốn Thêm Phí
Không ít đơn hàng gửi hàng CPN đi Nhật bị chậm giao, phát sinh chi phí hoặc bị trả về chỉ vì những lỗi rất cơ bản.
Theo thống kê thực tế từ các đơn hàng quốc tế, phần lớn sự cố phát sinh nằm ở khâu khai báo, đóng gói và chuẩn bị hồ sơ.
Nếu tránh được 7 sai lầm dưới đây, khách hàng có thể giảm đáng kể nguy cơ bị giữ hàng tại hải quan Nhật Bản. Đồng thời, giảm thiểu tiết kiệm chi phí phát sinh không cần thiết.

1. Khai Sai Giá Trị Hàng Hóa
Khai sai giá trị hàng hóa là nguyên nhân phổ biến khiến hàng bị kiểm tra lại hoặc chậm thông quan.
Nhiều khách hàng cố tình khai thấp giá trị để giảm thuế hoặc khai cao hơn thực tế để tăng mức bảo hiểm. Cả hai trường hợp đều có thể khiến hải quan Nhật yêu cầu giải trình bổ sung.
Theo kinh nghiệm xử lý tuyến Nhật tại kho Tân Bình, những nhóm hàng thường bị kiểm tra giá trị gồm:
- Mỹ phẩm.
- Thực phẩm chức năng.
- Linh kiện điện tử.
- Hàng thương mại điện tử.
- Quà tặng có giá trị cao.
Bảng rủi ro khai báo:
| Tình huống | Rủi ro |
| Khai thấp hơn thực tế | Bị yêu cầu bổ sung chứng từ |
| Khai cao hơn thực tế | Chênh lệch thuế nhập khẩu |
| Không khai rõ giá trị | Chậm thông quan |
| Thiếu hóa đơn | Hải quan giữ hàng kiểm tra |
Lời khuyên: Luôn khai đúng giá trị thực tế và cung cấp hóa đơn khi gửi hàng CPN đi Nhật.
2. Gửi Hàng Cấm Mà Không Biết
Nhiều khách hàng gửi hàng đi Nhật nhưng không biết mặt hàng mình gửi thuộc danh mục cấm hoặc hạn chế.
Các mặt hàng thường gặp:
- Thực phẩm tươi sống.
- Hạt giống.
- Thuốc không rõ nguồn gốc.
- Pin lithium công suất lớn.
- Chất lỏng dễ cháy.
Trước khi gửi hàng chuyển phát nhanh đi Nhật, nên kiểm tra danh mục hàng cấm hoặc gửi hình ảnh sản phẩm cho VietAviation để được kiểm tra trước.
3. Đóng Gói Không Đúng Tiêu Chuẩn
Đóng gói sai tiêu chuẩn có thể làm hàng hư hỏng hoặc bị hãng vận chuyển từ chối tiếp nhận.
Đối với tuyến Nhật Bản, hàng hóa thường trải qua nhiều công đoạn trung chuyển nên bao bì phải đủ khả năng chịu lực.
Các lỗi đóng gói phổ biến:
- Thùng carton quá mỏng.
- Không chèn chống sốc.
- Dùng băng keo chất lượng thấp.
- Đóng chung hàng dễ vỡ với hàng nặng.
Bảng tham khảo:
| Loại hàng | Hình thức đóng gói khuyến nghị |
| Mỹ phẩm | Chống sốc nhiều lớp |
| Thực phẩm khô | Hút chân không |
| Điện tử | Xốp + chống va đập |
| Hồ sơ | Túi chống nước |
4. Không Kiểm Tra Quy Định Nhật Bản Mới Nhất
Quy định nhập khẩu vào Nhật thay đổi thường xuyên, đặc biệt với thực phẩm và mỹ phẩm.
Nhiều khách hàng dựa vào kinh nghiệm gửi hàng từ vài năm trước và cho rằng mặt hàng vẫn được phép nhập khẩu.
Tuy nhiên năm 2026, nhiều nhóm hàng chịu kiểm soát chặt hơn:
- Thực phẩm chức năng.
- Mỹ phẩm nội địa.
- Thiết bị điện tử có pin.
- Hàng kinh doanh TMĐT.
Một sản phẩm từng gửi thành công năm trước chưa chắc còn đủ điều kiện nhập khẩu năm nay.
Lời khuyên: Luôn xác nhận quy định mới nhất trước khi gửi hàng CPN đi Nhật để tránh rủi ro bị giữ hàng.
5. Chọn Đơn Vị Báo Giá Quá Rẻ
Giá quá thấp thường đi kèm rủi ro về thời gian giao hàng hoặc phụ phí phát sinh.
Nhiều đơn vị chỉ báo giá phần vận chuyển ban đầu nhưng không đề cập:
- Phí vùng sâu vùng xa.
- Phí xử lý hải quan.
- Phí nhiên liệu.
- Phí hàng đặc biệt.
Bảng so sánh:
| Loại báo giá | Kết quả thực tế |
| Giá thấp bất thường | Dễ phát sinh phụ phí |
| Không có hợp đồng rõ ràng | Khó khiếu nại |
| Không có tracking | Khó theo dõi |
| Giá minh bạch | Kiểm soát chi phí tốt hơn |
6. Thiếu Chứng Từ Xuất Khẩu
Thiếu hồ sơ là nguyên nhân khiến nhiều lô hàng kinh doanh bị giữ tại hải quan Nhật.
Những chứng từ thường được yêu cầu:
- Hóa đơn thương mại.
- Packing List.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (nếu cần).
- Hồ sơ sản phẩm.
Đặc biệt với:
- Hàng TMĐT.
- Mỹ phẩm.
- Linh kiện điện tử.
- Hàng mẫu doanh nghiệp.
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu giúp rút ngắn đáng kể thời gian thông quan.
7. Không Mua Bảo Hiểm Hàng Hóa
Không mua bảo hiểm có thể khiến khách hàng chịu toàn bộ thiệt hại nếu phát sinh sự cố ngoài ý muốn.
Đối với hàng hóa giá trị cao, bảo hiểm vận chuyển luôn là khoản chi phí nên cân nhắc.
Nhóm hàng nên mua bảo hiểm:
- Điện thoại.
- Laptop.
- Máy ảnh.
- Mỹ phẩm giá trị cao.
- Hàng mẫu doanh nghiệp.
- Hàng kinh doanh số lượng lớn.
Bảng tham khảo:
| Giá trị hàng | Khuyến nghị |
| Dưới 5 triệu | Có thể cân nhắc |
| 5–20 triệu | Nên mua |
| Trên 20 triệu | Nên mua bắt buộc |
VIII. FAQ – Những Câu Hỏi Thường Gặp Khi Gửi Hàng CPN Đi Nhật 2026
Dưới đây là những câu hỏi được khách hàng tìm kiếm nhiều nhất khi sử dụng dịch vụ gửi hàng CPN đi Nhật. VietAviation đã tóm gọn lại và đưa ra câu trả lời cụ thể, chi tiết:
1. Gửi Hàng Chuyển Phát Nhanh Đi Nhật Bao Nhiêu Tiền 1kg?
Giá gửi hàng CPN đi Nhật từ Việt Nam hiện dao động từ khoảng 230.000 – 380.000 VNĐ/kg tùy loại hàng và trọng lượng thực tế.
Đối với các đơn hàng nhẹ dưới 5kg, cước phí thường được tính theo mức tối thiểu. Với hàng nặng hoặc gửi số lượng lớn, giá cước theo kg sẽ giảm đáng kể.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Trọng lượng thực tế hoặc trọng lượng quy đổi.
- Loại hàng hóa gửi đi Nhật.
- Địa chỉ nhận hàng tại Nhật.
- Dịch vụ chuyển phát nhanh tiêu chuẩn hoặc hỏa tốc.
Để nhận báo giá chính xác nhất, VietAviation khuyến nghị gửi hình ảnh hoặc thông tin kiện hàng trước khi vận chuyển.
2. Gửi Hàng CPN Đi Nhật Mất Bao Lâu?
Thời gian gửi hàng CPN đi Nhật trung bình từ 3–7 ngày làm việc đối với các thành phố lớn.
Thời gian thực tế tham khảo:
| Khu vực nhận hàng | Thời gian dự kiến |
| Tokyo | 3–5 ngày |
| Osaka | 3–5 ngày |
| Yokohama | 4–6 ngày |
| Các tỉnh xa | 5–7 ngày |
Lưu ý: Các giai đoạn cao điểm như Tết Nhật, Golden Week hoặc cuối năm có thể kéo dài thêm 1–3 ngày.
3. Có Gửi Chuyển Phát Nhanh Đồ Ăn Đi Nhật Được Không?
CÓ! Nhiều loại thực phẩm khô vẫn được phép gửi chuyển phát nhanh đi Nhật nếu đáp ứng quy định nhập khẩu.
Những mặt hàng thường được gửi thành công:
- Bánh kẹo đóng gói.
- Cà phê.
- Trà.
- Hạt khô.
- Đồ ăn vặt có nhãn mác rõ ràng.
Những mặt hàng dễ bị từ chối:
- Thịt tươi.
- Hải sản tươi sống.
- Rau củ quả tươi.
- Sản phẩm không có nguồn gốc xuất xứ.
Theo kinh nghiệm xử lý thực phẩm đi Nhật, việc kiểm tra danh mục trước khi gửi giúp giảm đáng kể nguy cơ bị hải quan giữ hàng.
4. Gửi Hàng Đi Nhật Qua EMS Hay Chuyển Phát Nhanh Tư Nhân Tốt Hơn?
Nếu cần hỗ trợ thủ tục, theo dõi sát đơn hàng và xử lý nhanh sự cố, dịch vụ chuyển phát nhanh tư nhân thường linh hoạt hơn EMS.
So sánh nhanh:
| Tiêu chí | EMS | VietAviation |
| Theo dõi đơn hàng | Có | Có |
| Tư vấn hàng cấm | Hạn chế | Chi tiết |
| Hỗ trợ khai báo | Cơ bản | Chuyên sâu |
| Xử lý sự cố | Theo quy trình chung | Hỗ trợ trực tiếp |
| Nhận hàng tận nơi | Tùy khu vực | Có |
Khách hàng kinh doanh và TMĐT thường ưu tiên đơn vị vận chuyển có khả năng hỗ trợ hải quan và xử lý phát sinh nhanh.
5. Gửi Hàng CPN Đi Nhật Có Phải Đóng Thuế Không?
Không phải tất cả đơn hàng gửi đi Nhật đều phải đóng thuế nhập khẩu.
Thuế phụ thuộc vào:
- Giá trị hàng hóa.
- Loại sản phẩm.
- Mục đích sử dụng cá nhân hay kinh doanh.
Thông thường:
- Quà tặng giá trị thấp có thể được miễn thuế.
- Hàng kinh doanh hoặc hàng giá trị cao có khả năng phát sinh thuế nhập khẩu.
VietAviation luôn kiểm tra trước để khách hàng dự đoán được chi phí phát sinh nếu có.
6. VietAviation Có Nhận Hàng Tận Nhà Không?
CÓ! VietAviation hỗ trợ nhận hàng tận nơi tại TP.HCM và nhiều khu vực trên toàn quốc.
Khách hàng có thể lựa chọn:
- Mang hàng trực tiếp đến kho.
- Gọi shipper đến lấy hàng.
- Đặt lịch nhận hàng tận nhà.
Hình thức này đặc biệt phù hợp với khách hàng gửi hồ sơ, hàng kinh doanh hoặc đơn hàng số lượng lớn.
7. Hàng Bị Hải Quan Nhật Giữ Thì Phải Làm Gì?
Nếu hàng bị hải quan Nhật giữ lại, việc đầu tiên cần làm là xác định lý do giữ hàng.
Các nguyên nhân phổ biến:
- Thiếu chứng từ.
- Khai báo chưa chính xác.
- Hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành.
- Hàng hóa nằm trong nhóm hạn chế nhập khẩu.
Trong đa số trường hợp, việc bổ sung hồ sơ đúng yêu cầu sẽ giúp đơn hàng tiếp tục được thông quan.
Theo kinh nghiệm thực tế, khách hàng không nên tự xử lý mà nên liên hệ đơn vị vận chuyển để được hướng dẫn chính xác.
8. Làm Sao Để Tiết Kiệm Chi Phí Khi Gửi Hàng Đi Nhật?

Cách tiết kiệm chi phí hiệu quả nhất là tối ưu trọng lượng quy đổi và gom hàng trước khi gửi.
Một số mẹo thực tế:
- Gộp nhiều đơn hàng thành một kiện.
- Hạn chế thùng quá lớn.
- Chọn loại bao bì phù hợp.
- Khai báo chính xác loại hàng.
- So sánh báo giá trước khi gửi.
Nhiều khách hàng giảm được từ 10–30% chi phí chỉ nhờ tối ưu đóng gói đúng cách.
9. VietAviation Có Theo Dõi Được Hành Trình Đơn Hàng Không?
CÓ! Tất cả đơn hàng gửi hàng CPN đi Nhật đều được cung cấp mã tracking để theo dõi trực tuyến.
Khách hàng có thể kiểm tra:
- Thời điểm nhận hàng.
- Tình trạng xuất khẩu.
- Quá trình vận chuyển.
- Thời điểm giao hàng thành công.
Đối với các lô hàng quan trọng, đội ngũ VietAviation còn hỗ trợ cập nhật tình trạng trực tiếp qua Zalo.
10. Đơn Vị Gửi Hàng CPN Đi Nhật Uy Tín Nên Chọn Theo Tiêu Chí Nào?
Một đơn vị gửi hàng đi Nhật uy tín cần đảm bảo minh bạch giá cước, hỗ trợ hải quan và có khả năng xử lý phát sinh thực tế.
Các tiêu chí nên kiểm tra:
- Báo giá rõ ràng.
- Có mã tracking.
- Có hợp đồng hoặc biên nhận.
- Hỗ trợ tư vấn hàng cấm.
- Chính sách bồi thường minh bạch.
- Kinh nghiệm vận chuyển tuyến Nhật.
IX. Kết luận
Gửi Hàng CPN Đi Nhật là giải pháp phù hợp nếu bạn cần giao hàng nhanh từ Việt Nam sang Nhật chỉ trong 2–5 ngày. Khi lựa chọn đúng đơn vị vận chuyển, bạn không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn hạn chế tối đa rủi ro bị giữ hàng, phát sinh phụ phí hoặc chậm thông quan.
VietAviation tại Tân Bình, TP.HCM hiện cung cấp dịch vụ chuyển phát nhanh đi Nhật cho cá nhân, du học sinh, người lao động, doanh nghiệp và nhà bán hàng TMĐT. Với quy trình xử lý trọn gói từ nhận hàng, đóng gói, khai báo hải quan đến giao tận tay người nhận.
Khi sử dụng dịch vụ tại VietAviation, khách hàng nhận được:
- Báo giá minh bạch trước khi gửi hàng
- Nhận hàng tận nhà tại TP.HCM và nhiều tỉnh thành
- Hỗ trợ khai báo hải quan, tư vấn mặt hàng được phép gửi
- Theo dõi vận đơn xuyên suốt từ Việt Nam đến Nhật Bản
- Hỗ trợ thực phẩm, mỹ phẩm, hồ sơ, hàng TMĐT và hàng kinh doanh
- Tư vấn phương án gửi tối ưu chi phí theo từng loại hàng hóa
- Hỗ trợ xử lý nhanh các trường hợp phát sinh trong quá trình vận chuyển
Nếu bạn đang cần:
- Báo giá gửi hàng CPN đi Nhật mới nhất 2026
- Kiểm tra hàng hóa có được phép gửi hay không
- Tư vấn thời gian giao hàng đến Tokyo, Osaka hoặc Yokohama
- So sánh phương án gửi tiết kiệm và gửi nhanh
Liên hệ ngay VietAviation để được tư vấn miễn phí:
- Hotline: 0379603276
- Hỗ Trợ: Zalo / Điện Thoại 24/7
- Website: vietaircargo.asia – vietaviation.asia
- Hỗ trợ tư vấn và báo giá 24/7.
Bạn cũng có thể tham khảo thêm các đường link để nắm rõ những mặt hàng miễn thuế nhập khẩu từ Trung Quốc bên dưới:
BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ
DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ ĐI CHÂU ÂU
DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ GIÁ RẺ
GỬI HÀNG ĐI MỸ BẰNG ĐƯỜNG BIỂN
VẬN CHUYỂN TRUNG QUỐC VỀ VIỆT NAM
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNG TỪ ÚC VỀ VIỆT NAM




































