
Gửi Hàng Nặng Đi Trung Quốc: Bảng Giá & Thời Gian
Gửi hàng nặng đi Trung Quốc cần chú ý đến trọng lượng, kích thước, cách đóng gói và hình thức vận chuyển. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin về cách tính cước, thời gian, quy trình chuẩn bị và những lưu ý quan trọng khi gửi hàng nặng sang Trung Quốc.
I. Gửi hàng nặng đi Trung Quốc cần chuẩn bị gì?
Để gửi hàng nặng đi Trung Quốc thuận lợi, người gửi cần chuẩn bị đầy đủ thông tin về hàng hóa, người nhận, kích thước kiện và các chứng từ liên quan. Việc khai báo chính xác ngay từ đầu giúp đơn vị vận chuyển xác định phương án phù hợp, tính cước và hạn chế phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Bảng thông tin cần chuẩn bị
| Hạng mục cần chuẩn bị | Nội dung cần cung cấp |
| Thông tin hàng hóa | Tên hàng, loại hàng, số lượng, công dụng, giá trị hàng hóa |
| Trọng lượng | Trọng lượng từng kiện và tổng trọng lượng |
| Kích thước | Chiều dài × chiều rộng × chiều cao của từng kiện |
| Thông tin người gửi | Họ tên, số điện thoại, địa chỉ |
| Thông tin người nhận | Họ tên, số điện thoại, địa chỉ nhận hàng tại Trung Quốc |
| Chứng từ | Hóa đơn, phiếu đóng gói và giấy tờ liên quan nếu cần |
| Đóng gói | Thùng carton, pallet, thùng gỗ, màng PE hoặc vật liệu chống sốc |
| Hình ảnh hàng hóa | Hình ảnh thực tế để kiểm tra loại hàng và phương án đóng gói |
| Quy định vận chuyển | Kiểm tra hàng có thuộc nhóm hạn chế hoặc cần chứng từ đặc biệt hay không |
| Phương án vận chuyển | Xác định tuyến, thời gian dự kiến và chi phí vận chuyển |
II. Những loại hàng nặng có thể gửi đi Trung Quốc
Gửi hàng nặng đi Trung Quốc phù hợp với nhiều nhóm hàng phục vụ nhu cầu kinh doanh, sản xuất và tiêu dùng. Tùy vào đặc điểm, trọng lượng, kích thước và quy định vận chuyển, mỗi loại hàng sẽ có phương án đóng gói và vận chuyển khác nhau.
1. Nhóm hàng máy móc, thiết bị
- Máy móc công nghiệp
- Thiết bị sản xuất
- Máy gia công, máy cơ khí
- Thiết bị điện, điện tử
- Linh kiện và phụ tùng máy
2. Nhóm hàng nội thất
- Bàn, ghế
- Tủ, kệ
- Đồ trang trí kích thước lớn
- Nội thất gia đình và văn phòng
3. Nhóm hàng hóa kinh doanh số lượng lớn
- Quần áo, vải vóc
- Đồ gia dụng
- Phụ kiện
- Bao bì, vật tư
- Hàng mẫu và hàng phục vụ sản xuất
4. Nhóm hàng cồng kềnh
- Thiết bị có kích thước lớn
- Kiện hàng dài hoặc nhiều khối
- Hàng có trọng lượng lớn nhưng mật độ thấp
- Các kiện hàng cần pallet hoặc gia cố riêng
5. Nhóm hàng phụ tùng và linh kiện
- Phụ tùng ô tô, xe máy
- Linh kiện máy móc
- Thiết bị cơ khí
- Bộ phận thay thế phục vụ sản xuất
III. Cách tính cước gửi hàng nặng đi Trung Quốc
Cước gửi hàng nặng đi Trung Quốc thường được xác định dựa trên nhiều yếu tố như trọng lượng, kích thước kiện hàng, loại hàng hóa, số lượng kiện và tuyến vận chuyển.
Với hàng có kích thước lớn, đơn vị vận chuyển có thể sử dụng trọng lượng thực tế hoặc trọng lượng quy đổi, tùy theo điều kiện áp dụng.
1. Trọng lượng thực tế
Là số kg được xác định trực tiếp bằng cách cân kiện hàng.
Ví dụ:
Một kiện hàng có trọng lượng thực tế 50 kg → trọng lượng tính cước có thể là 50 kg nếu không phát sinh quy đổi theo thể tích.
2. Trọng lượng quy đổi
Đối với hàng cồng kềnh nhưng có trọng lượng nhẹ, cước có thể được tính theo thể tích.
Công thức tham khảo:
Trọng lượng quy đổi = Dài × Rộng × Cao / 5000
Kích thước thường được tính bằng cm. Hệ số quy đổi cụ thể phụ thuộc vào phương thức và đơn vị vận chuyển.
3. So sánh trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi
Thông thường, đơn vị vận chuyển sẽ đối chiếu hai giá trị:
Trọng lượng tính cước = giá trị được áp dụng theo quy định của tuyến vận chuyển
IV. Bảng giá gửi hàng nặng đi Trung Quốc

Giá cước dịch vụ gửi hàng đi Trung Quốc thường phụ thuộc vào những yếu tố sau:
- Loại hàng hóa
- Số lượng và trọng lượng
- Kích thước
- Phương thức vận chuyển
- Địa chỉ giao/ nhận hàng
Dưới đây là dịch vụ gửi hàng đi Trung Quốc tại VietAviation mà bạn có thể tham khảo:
Bảng giá gửi hàng đi Trung Quốc theo khối lượng
| Trọng lượng (kg) | Giá (VND) | Trọng lượng (kg) | Giá (VND) | Trọng lượng (kg) | Giá (VND) |
| 0,5 | 320.000 | 8,0 | 1.250.000 | 15,5 | 2.050.000 |
| 1,0 | 380.000 | 8,5 | 1.300.000 | 16,0 | 2.100.000 |
| 1,5 | 450.000 | 9,0 | 1.350.000 | 16,5 | 2.160.000 |
| 2,0 | 530.000 | 9,5 | 1.399.000 | 17,0 | 2.220.000 |
| 2,5 | 560.000 | 10,0 | 1.450.000 | 17,5 | 2.280.000 |
| 3,0 | 690.000 | 10,5 | 1.490.000 | 18,0 | 2.350.000 |
| 3,5 | 745.000 | 11,0 | 1.540.000 | 18,5 | 2.390.000 |
| 4,0 | 800.000 | 11,5 | 1.600.000 | 19,0 | 2.450.000 |
| 4,5 | 850.000 | 12,0 | 1.660.000 | 20-44 | 120.000 |
| 5,0 | 900.000 | 12,5 | 1.720.000 | 45-99 | 110.000 |
| 5,5 | 950.000 | 13,0 | 1.780.000 | 100-999 | 99.000 |
| 6,0 | 1.020.000 | 13,5 | 1.840.000 | Document: 300.000 VND | |
| 6,5 | 1.090.000 | 14,0 | 1.890.000 | ||
| 7,0 | 1.150.000 | 14,5 | 1.940.000 | ||
| 7,5 | 1.190.000 | 15,0 | 1.990.000 | ||
Lưu ý:
Bảng giá trên không áp dụng cho hầu hết các loại hàng hóa. Tùy thuộc vào tình trạng hàng, yêu cầu vận chuyển,…Chi phí vận chuyển có thể rẻ hoặc mắc hơn phụ thuộc vào thỏa thuận giữa bạn và chúng tôi.
Giá vận chuyển sẽ phụ thuộc vào 2 loại trọng lượng chính khi vận chuyển là:
- Trọng lượng thực tế: Trọng lượng khi bỏ lên cân thực tế của hàng.
- Trọng lượng quy đổi: Trọng lượng quy đổi từ thể tích hàng được tính bằng công thức (Dài x Rộng x Cao)/5000.
Bên vận chuyển so sánh và lấy phần trọng lượng lớn hơn để tính giá.
V. Thời gian gửi hàng nặng đi Trung Quốc bao lâu?
Thời gian gửi hàng nặng đi Trung Quốc phụ thuộc vào phương thức vận chuyển, tuyến giao hàng, loại hàng hóa, trọng lượng và tình trạng thông quan. Với hàng nặng hoặc hàng cồng kềnh, thời gian xử lý có thể lâu hơn hàng thông thường do cần kiểm tra, đóng gói và sắp xếp vận chuyển phù hợp.
| Hình thức vận chuyển | Thời gian tham khảo | Phù hợp với |
| Đường bộ | 3–7 ngày | Hàng nặng, hàng cồng kềnh, máy móc, thiết bị |
| Đường biển | 7–15 ngày | Lô hàng số lượng lớn, trọng lượng cao |
| Đường hàng không | 1–3 ngày | Hàng cần giao nhanh, hàng có giá trị |
| Vận chuyển kết hợp | 3–10 ngày | Hàng cần tối ưu giữa thời gian và chi phí |
Những yếu tố ảnh hưởng đến thời gian gửi hàng đi Trung Quốc
- Trọng lượng và kích thước: Hàng càng lớn hoặc nhiều kiện có thể cần thêm thời gian xử lý.
- Loại hàng hóa: Một số mặt hàng cần kiểm tra hoặc bổ sung chứng từ.
- Địa chỉ nhận: Các khu vực khác nhau tại Trung Quốc có thời gian giao hàng khác nhau.
- Phương thức vận chuyển: Mỗi tuyến có thời gian vận chuyển riêng.
- Thủ tục hải quan: Việc kiểm tra hoặc bổ sung giấy tờ có thể làm thay đổi thời gian dự kiến.
Lưu ý: Thời gian trên chỉ mang tính tham khảo. Khi gửi hàng nặng, nên cung cấp loại hàng, số kg, kích thước kiện và địa chỉ nhận tại Trung Quốc để đơn vị vận chuyển tư vấn thời gian dự kiến chính xác hơn.
VI. Cách đóng gói hàng nặng đi Trung Quốc
Đóng gói đúng cách giúp hạn chế va đập, móp méo và hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Với hàng nặng hoặc cồng kềnh, nên lựa chọn vật liệu đóng gói dựa trên trọng lượng, kích thước và đặc điểm của từng loại hàng.
- Kiểm tra hàng hóa: Xác định loại hàng, trọng lượng, kích thước và tình trạng hàng trước khi đóng gói.
- Bọc bảo vệ: Sử dụng màng PE, màng co, xốp hoặc vật liệu chống sốc để bảo vệ bề mặt.
- Gia cố hàng: Cố định các bộ phận, góc cạnh và vị trí dễ va đập.
- Chọn bao bì phù hợp: Sử dụng thùng carton dày, thùng gỗ hoặc pallet tùy loại hàng.
- Chèn vật liệu chống sốc: Lấp khoảng trống bên trong để hạn chế hàng bị xê dịch.
- Cố định kiện hàng: Dùng dây đai, băng keo hoặc màng quấn để tăng độ chắc chắn.
- Dán nhãn kiện hàng: Ghi rõ thông tin người gửi, người nhận và ký hiệu cần thiết.
- Kiểm tra trước khi gửi: Đảm bảo kiện hàng chắc chắn, kín và không có bộ phận dễ rơi, vỡ.
- Đánh số kiện: Với lô hàng nhiều kiện, nên đánh số để thuận tiện kiểm đếm và giao nhận.
VII. Những lưu ý khi gửi hàng nặng đi Trung Quốc

- Kiểm tra loại hàng: Xác định hàng hóa có được phép vận chuyển và có thuộc nhóm cần điều kiện đặc biệt hay không.
- Khai báo chính xác: Cung cấp đúng tên hàng, số lượng, trọng lượng, kích thước và giá trị hàng hóa.
- Đo kích thước kiện: Hàng cồng kềnh có thể được tính theo trọng lượng quy đổi, không chỉ dựa trên cân nặng thực tế.
- Đóng gói chắc chắn: Sử dụng thùng carton, pallet, thùng gỗ hoặc vật liệu gia cố phù hợp với từng loại hàng.
- Chuẩn bị chứng từ: Một số mặt hàng có thể cần hóa đơn, phiếu đóng gói hoặc giấy tờ liên quan.
- Kiểm tra thông tin người nhận: Đảm bảo họ tên, số điện thoại và địa chỉ tại Trung Quốc chính xác.
- Xác định phương thức vận chuyển: Lựa chọn đường bộ, đường biển, đường hàng không hoặc hình thức kết hợp dựa trên trọng lượng, thời gian và ngân sách.
- Hỏi rõ chi phí: Kiểm tra cước vận chuyển, phí đóng gói, phí giao nhận và các khoản phụ phí nếu có.
- Tính thời gian dự kiến: Thời gian vận chuyển có thể thay đổi do tuyến đường, thủ tục và quá trình thông quan.
- Theo dõi đơn hàng: Giữ lại thông tin vận đơn để thuận tiện kiểm tra hành trình và xử lý khi cần.
VIII. Kết luận

Gửi hàng nặng đi Trung Quốc đòi hỏi người gửi chuẩn bị kỹ về hàng hóa, trọng lượng, kích thước, chứng từ và quy cách đóng gói. Bên cạnh đó, việc lựa chọn hình thức vận chuyển phù hợp sẽ giúp cân đối giữa chi phí, thời gian và yêu cầu giao nhận. Trước khi gửi, nên kiểm tra quy định đối với từng loại hàng và trao đổi với đơn vị vận chuyển để được báo giá, thời gian dự kiến và phương án xử lý cụ thể.
Với VietAviation, khách hàng có thể được tư vấn về quy trình gửi hàng, đóng gói và phương án vận chuyển phù hợp với từng lô hàng nặng.
Hãy cùng khám phá thêm những thông tin khác
BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH TRUNG QUỐC VIỆT NAM
BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH VIỆT NAM TRUNG QUỐC
BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH TIẾT KIỆM VIỆT NAM TRUNG QUỐC
BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ
QUY TRÌNH VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA VỀ VIỆT NAM
VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA TỪ TRUNG QUỐC VỀ VIỆT NAM
BẢNG GIÁ NHẬP HÀNG TRUNG QUỐC VỀ VIỆT NAM
GỬI HÀNG ĐI TRUNG QUỐC UY TÍN, THỜI GIAN NHANH, CHI PHÍ HỢP LÝ
CHUYỂN PHÁT NHANH TỪ VIỆT NAM SANG TRUNG QUỐC 2026



































