Quy Trình Nhập Khẩu Hàng Hóa Bằng Đường Biển Từ A–Z 2026 

Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển mới nhất 2026

 

Nội dung chính

Quy Trình Nhập Khẩu Hàng Hóa Bằng Đường Biển 5–45 Ngày 2026

Quy Trình Nhập Khẩu Hàng Hóa Bằng Đường Biển giúp doanh nghiệp kiểm soát chính xác thời gian thông quan, chi phí local charges và rủi ro phát sinh tại cảng ngay từ bước booking đến khi kéo container về kho. Tại VietAviation, quy trình nhập khẩu FCL/LCL được tối ưu theo từng tuyến Trung Quốc, Mỹ, EU. Với thời gian hàng về thực tế chỉ 5–10 ngày từ Trung Quốc và 25–40 ngày từ Mỹ. Đồng thời hỗ trợ xử lý manifest, D/O, HS Code, C/O và kiểm hóa nhanh để hạn chế phí DEM/DET phát sinh. Xem ngay bảng chi phí nhập khẩu mới nhất 2026, timeline thực tế và kinh nghiệm giảm 15–30% phí local charges ngay dưới đây. 

I. Quy Trình Nhập Khẩu Hàng Hóa Bằng Đường Biển Gồm Mấy Bước? 

Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển thường gồm từ 7–10 bước, gồm:

  • Booking tàu
  • Nhận chứng từ
  • Đến thông quan và kéo container khỏi cảng

Điểm khiến doanh nghiệp mất nhiều chi phí nhất không nằm ở cước tàu mà nằm ở khâu chứng từ, local charges và thời gian lấy hàng.

Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển mới nhất 2026
Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển mới nhất 2026

1. Các Bước Nhập Khẩu Đường Biển Từ A–Z 

Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tiêu chuẩn gồm booking, khai hải quan, nhận D/O, thông quan và kéo hàng khỏi cảng. 

Với hàng FCL và LCL, quy trình cơ bản giống nhau nhưng khác ở bước gom hàng và xử lý container.

Theo kinh nghiệm xử lý hàng tại cảng Cát Lái. VietAviation nhận thấy phần lớn doanh nghiệp bị chậm tiến độ ở 3 khâu:

  • Thiếu chứng từ
  • Sai HS code 
  • Xử lý D/O quá muộn

Quy trình nhập khẩu container đường biển thực tế:

BướcCông việcThời gian trung bình
1Booking tàu và xác nhận lịch ETD/ETA1–3 ngày
2Shipper gửi Invoice, Packing List, B/L1–2 ngày
3Hãng tàu khai ManifestTrước ETA
4Nhận Arrival Notice + D/O1 ngày
5Mở tờ khai hải quan nhập khẩu1–24h
6Kiểm hóa (nếu có)1–5 ngày
7Đóng phí Local ChargesTrong ngày
8Kéo container về kho1–2 ngày

Lưu ý: 

Khi thực hiện quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển, doanh nghiệp thường nhầm các điểm sau:

  • Nghĩ rằng tàu cập cảng là lấy hàng được ngay.
  • Không kiểm tra trước phí THC, CIC, D/O.
  • Chờ hàng về mới chuẩn bị hồ sơ hải quan.
  • Không theo dõi ETA dẫn tới phát sinh DEM/DET.

VietAviation thường khuyến nghị doanh nghiệp kiểm tra HS Code và local charges trước ETA ít nhất 3–5 ngày để tránh bị động khi container cập cảng.

2. Bộ Chứng Từ Nhập Khẩu Đường Biển Bắt Buộc Khi Làm Hải Quan

Bộ chứng từ nhập khẩu đường biển tối thiểu gồm:

  • Invoice
  • Packing List
  • Bill Of Lading
  • Tờ khai hải quan.

Thiếu hoặc sai một chứng từ có thể khiến container bị chuyển luồng đỏ ngay tại cảng.

Thực tế nhiều doanh nghiệp mới nhập khẩu thường nhầm giữa Surrender bill và Original B/L. Đây là nguyên nhân khiến hàng đến cảng nhưng không lấy được D/O từ hãng tàu.

Bộ hồ sơ nhập khẩu chuẩn 2026:

Chứng từVai trò
Commercial InvoiceXác định trị giá tính thuế
Packing ListKiểm tra số kiện, CBM, trọng lượng
Bill Of LadingChứng nhận vận chuyển
Arrival NoticeThông báo hàng đến
Delivery Order (D/O)Lệnh lấy hàng
Certificate Of Origin (C/O)Hưởng ưu đãi thuế
CQ/CA (nếu có)Chứng nhận chất lượng
Tờ khai hải quanThông quan nhập khẩu

Lưu ý: Dưới đây là các lỗi hồ sơ phổ biến:

  • Invoice sai điều kiện Incoterms.
  • Packing List thiếu Gross Weight.
  • B/L sai Consignee.
  • CO form E sai dấu hoặc sai tiêu chí xuất xứ.

3. Quy Trình Nhận D/O, Khai Manifest Và Lấy Hàng Tại Cảng

Muốn lấy được container nhập khẩu, doanh nghiệp bắt buộc phải có D/O và hoàn tất khai Manifest đúng hạn. 

Đây là bước phát sinh nhiều local charges nhất trong quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển.

Bảng Flow lấy hàng tại cảng thực tế:

Công đoạnNội dung
Bước 1: Nhận Arrival NoticeHãng tàu gửi thông báo hàng đến
Bước 2: Thanh toán local chargesTHC, CIC, D/O, Handling
Bước 3: Nhận D/OLệnh giao hàng
Bước 4: Khai tờ khai nhập khẩuTrên hệ thống VNACCS
Bước 5: Hải quan kiểm traLuồng xanh/vàng/đỏ
Bước 6: Đổi lệnh tại cảngXác nhận lấy container
Bước 7: Kéo hàng về khoHoàn tất nhập khẩu

Những khoản phí thường phát sinh ở bước này thường là:

Một container 40FT nhập từ Trung Quốc có thể phát sinh 8–18 triệu đồng local charges nếu không kiểm tra trước với forwarder.

Theo kinh nghiệm xử lý tại cảng Cát Lái, doanh nghiệp nên lấy D/O trong vòng 1–2 ngày sau ETA để tránh phát sinh phí lưu container và lưu bãi.

4. Timeline Thực Tế: Bao Lâu Hàng Về Từ Trung Quốc, Mỹ, EU?

Hàng nhập khẩu đường biển từ Trung Quốc thường về sau 5–10 ngày, Mỹ khoảng 25–40 ngày và EU từ 30–45 ngày. 

Thời gian nhập khẩu đường biển thực tế 2026:

Tuyến Nhập KhẩuTransit TimeThời Gian Thông QuanThời Gian Thực Tế
Trung Quốc → TP.HCM3–7 ngày1–3 ngày5–10 ngày
Trung Quốc → Hải Phòng5–8 ngày1–2 ngày7–11 ngày
Mỹ → TP.HCM22–35 ngày2–5 ngày25–40 ngày
Đức/EU → TP.HCM28–40 ngày2–5 ngày30–45 ngày
Hàn Quốc → TP.HCM5–9 ngày1–2 ngày7–12 ngày

Nhận xét:

Vì sao cùng tuyến nhưng ETA khác nhau? Câu trả lời là:

  • Roll tàu mùa cao điểm.
  • Tắc nghẽn cảng trung chuyển.
  • Hải quan kiểm hóa container.
  • Thiếu chứng từ CO/CQ.
  • Hàng LCL chờ gom container.

Theo dữ liệu vận hành của VietAviation, giai đoạn tháng 8–12 thường là thời điểm delay mạnh nhất với tuyến Mỹ và EU do peak season và thiếu slot container.

II. Chi Phí Nhập Khẩu Hàng Hóa Bằng Đường Biển Bao Nhiêu? 

Chi phí nhập khẩu đường biển không chỉ là cước tàu. Phần lớn doanh nghiệp bị đội ngân sách vì thiếu Local Charges, phí cảng và DEM/DET sau thông quan.

VietAviation ghi nhận nhiều lô hàng báo giá ban đầu thấp nhưng tổng chi phí thực tế tăng thêm 15–35% do thiếu THC, CIC, D/O và phí lưu container.

Chi phí nhập khẩu hàng bằng đường biển mới nhất 2026
Chi phí nhập khẩu hàng bằng đường biển mới nhất 2026

1. Các Khoản Phí Khi Nhập Khẩu Container FCL Và LCL

Chi phí nhập khẩu container FCL và LCL thường gồm:

  • Cước biển
  • Phí cảng
  • Phí hải quan
  • Phí giao nhận nội địa
  • Các loại phụ phí khác
Khoản phíFCL (Nguyên container)LCL (Hàng lẻ)Ghi chú 
Ocean FreightTính theo containerTính theo CBMGiá biến động theo mùa
THCTheo cont 20FT/40FTTheo CBMPhí xếp dỡ tại cảng
CICTheo containerCó thể cộng vào freightPhụ phí mất cân bằng container
D/O FeeCóCóPhí lấy lệnh giao hàng
CFS FeeKhôngCóChỉ áp dụng hàng lẻ
Hải quan nhập khẩuCóCóGồm VAT + thuế NK
DEM/DETCó nguy cơ caoÍt gặp hơnPhát sinh khi lấy hàng trễ
Trucking nội địaTheo chuyến xeTheo khối lượngTùy khoảng cách giao hàng

Một container FCL nhập từ Trung Quốc về TP.HCM hiện thường có tổng Local Charges dao động khoảng 7–18 triệu VNĐ, chưa gồm thuế nhập khẩu và vận chuyển nội địa.

2. Phí THC, CIC, Local Charges, D/O Tính Như Thế Nào? 

THC, CIC, Local Charges và D/O là nhóm phụ phí bắt buộc khi nhập khẩu đường biển.

Thực tế khách hàng thường nhầm rằng cước tàu đã bao gồm toàn bộ phí tại cảng Việt Nam. Nhưng ở tuyến Mỹ, EU hoặc Trung Quốc, hãng tàu thường tách riêng phụ phí để dễ điều chỉnh theo mùa cao điểm.

Loại phíMức phí tham khảo 2026Cách tính
THC2.500.000 – 5.500.000 VNĐTheo loại container
CIC80 – 250 USD/containerTheo tuyến tàu
D/O800.000 – 1.500.000 VNĐTheo lô hàng
Local Charges5 – 15 triệu VNĐTheo hãng tàu/cảng
Seal Fee150.000 – 350.000 VNĐTheo container
AMS/ENS Filing25 – 45 USDTuyến Mỹ/EU

Theo dữ liệu thực tế từ các tuyến nhập khẩu Mỹ và EU quý I/2026, nhóm phí Local Charges hiện chiếm khoảng 18–32% tổng chi phí nhập khẩu đường biển.

3. Bảng Chi Phí Nhập Khẩu Hàng Bằng Đường Biển Theo Tuyến Trung Quốc, Mỹ, EU 

Chi phí nhập khẩu đường biển từ Trung Quốc thường thấp hơn Mỹ và EU từ 35–60%. Tuyến Mỹ và châu Âu có phụ phí AMS, ENS, CIC và thời gian lưu container dài hơn.

Bảng dưới đây là mức tham khảo thực tế cho container 20FT cập cảng TP.HCM năm 2026:

Tuyến nhập khẩuOcean FreightLocal ChargesTransit TimeTổng chi phí tham khảo
Trung Quốc → HCM350 – 900 USD7 – 12 triệu3–7 ngày18 – 35 triệu
Hàn Quốc → HCM450 – 1.100 USD8 – 13 triệu5–9 ngày22 – 40 triệu
Mỹ → HCM1.800 – 3.500 USD15 – 28 triệu22–35 ngày65 – 120 triệu
Đức/EU → HCM2.200 – 4.200 USD18 – 32 triệu28–40 ngày80 – 145 triệu

Dưới đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới giá nhập khẩu container:

  • Mùa cao điểm tháng 8–12
  • Tình trạng thiếu container rỗng
  • Loại hàng cần kiểm hóa
  • Incoterms FOB/CIF
  • Tuyến direct hay transit
  • Free time DEM/DET

4. Những Khoản Phí Thường Bị Báo Thiếu

Các khoản phí thường bị báo thiếu gồm DEM, DET, CIC, phí nâng hạ và kiểm hóa container.

Khoản phí dễ phát sinhMức phát sinh thực tế
DEM container1 – 3 triệu/ngày
DET container800.000 – 2 triệu/ngày
Phí kiểm hóa2 – 8 triệu/lô
Phí nâng hạ500.000 – 2 triệu
Storage cảng300.000 – 1 triệu/ngày
Phí sửa manifest80 – 150 USD

Theo dữ liệu xử lý hàng nhập quý I/2026, khoảng 37% lô hàng phát sinh thêm chi phí do lấy container trễ hoặc sai HS Code.

III. Hồ Sơ Hải Quan Cho Quy Trình Nhập Khẩu Hàng Hóa Bằng Đường Biển Cần Những Gì?

Sai 1 chứng từ nhỏ có thể khiến container bị giữ tại cảng thêm 3–7 ngày và phát sinh DEM/DET hàng chục triệu đồng. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp nhập khẩu lần đầu thường bị đội chi phí dù giá cước ban đầu khá thấp.

Thực tế tại cảng Cát Lái và Hải Phòng, phần lớn lô hàng bị chậm thông quan không nằm ở vận chuyển mà nằm ở hồ sơ hải quan nhập khẩu, HS code và chứng từ CO không khớp dữ liệu Manifest.

Hồ sơ nhập hàng bằng đường biển mới nhất hiện nay
Hồ sơ nhập hàng bằng đường biển mới nhất hiện nay

1. Invoice, Packing List, Bill Of Lading Có Vai Trò Gì?

Invoice, Packing List và Bill Of Lading là 3 chứng từ bắt buộc khi làm thủ tục nhập khẩu đường biển. Thiếu hoặc sai một trong ba loại này, hệ thống hải quan có thể từ chối mở tờ khai ngay từ đầu.

Chứng từVai trò chínhSai sót thường gặp
Commercial InvoiceXác định trị giá tính thuế nhập khẩu và VATSai Incoterms, sai đơn giá
Packing ListKiểm tra số kiện, trọng lượng, CBMLệch số carton thực tế
Bill Of Lading (B/L)Xác nhận quyền nhận hàng và thông tin vận chuyểnSai Consignee, sai số container

Theo dữ liệu xử lý của VietAviation tại TP.HCM, khoảng 68% lô hàng bị yêu cầu bổ sung hồ sơ do thông tin Packing List không khớp Invoice hoặc Manifest hãng tàu.

Dưới đây là các checklist cần rà trước khi mở tờ khai:

  • Tên Consignee phải trùng giấy phép kinh doanh
  • HS code trên Invoice phải đồng nhất tờ khai
  • Gross Weight không lệch quá nhiều so với Manifest
  • Kiểm tra loại Bill: Original B/L hay Telex Release
  • Đối chiếu số seal container trước khi kéo hàng

2. Khi Nào Cần C/O, C/Q, Kiểm Tra Chuyên Ngành?

Không phải lô hàng nhập khẩu nào cũng cần C/O, C/Q hoặc kiểm tra chuyên ngành. Tuy nhiên nếu thiếu đúng thời điểm, container có thể bị giữ kiểm hóa hoặc không được hưởng ưu đãi thuế.

Đây là phần doanh nghiệp nhập khẩu mới thường nhầm nhiều nhất khi làm thủ tục hải quan nhập khẩu đường biển.

Loại chứng từKhi nào bắt buộcLợi ích
C/O (Certificate Of Origin)Hàng hưởng ưu đãi thuế FTAGiảm thuế nhập khẩu
C/Q (Certificate Of Quality)Máy móc, thiết bị kỹ thuậtChứng minh tiêu chuẩn chất lượng
Kiểm tra chuyên ngànhThực phẩm, mỹ phẩm, điện tử, y tếĐiều kiện thông quan
Hun trùng/FumigationGỗ, pallet gỗ, nông sảnĐạt chuẩn nhập khẩu

Ví dụ:

  • Nhập khẩu máy CNC từ Đức thường cần C/Q và catalog kỹ thuật
  • Nhập mỹ phẩm Hàn Quốc phải làm công bố và kiểm tra chuyên ngành
  • Nhập pallet gỗ từ Trung Quốc thiếu chứng thư hun trùng dễ bị giữ container

Theo kinh nghiệm xử lý tại cảng Cát Lái, các lô hàng thiếu C/O form E hoặc form AK thường mất thêm 3–7 ngày để bổ sung hồ sơ ưu đãi thuế.

Một lỗi khác rất phổ biến là dùng sai Incoterms CIF/FOB khiến doanh nghiệp không kiểm soát được chứng từ gốc từ shipper.

Dưới đây là danh sách nhóm hàng dễ bị kiểm tra chuyên ngành:

  • Mỹ phẩm
  • Thiết bị y tế
  • Thực phẩm
  • Hóa chất
  • Máy móc có kiểm định
  • Hàng điện tử có chứng nhận hợp quy

3. Các Lỗi Hồ Sơ Khiến Container Bị Giữ Tại Cảng

Sai HS code, lệch Manifest hoặc nộp thiếu chứng từ là 3 nguyên nhân khiến container bị giữ nhiều nhất. Đây cũng là lý do phát sinh DEM, DET và phí lưu bãi tăng rất nhanh.

Lỗi hồ sơHậu quả thực tế
Sai HS codeTruy thu thuế + phạt hành chính
Sai số container/sealKhông lấy được D/O
Invoice lệch trị giáHải quan yêu cầu tham vấn giá
Thiếu C/OMất ưu đãi thuế nhập khẩu
Khai sai tên hàngKiểm hóa thực tế container

Theo thống kê nội bộ từ các lô hàng nhập khẩu FCL xử lý tại TP.HCM năm 2025–2026:

  • 31% lô hàng bị chậm thông quan do sai HS code
  • 22% phát sinh DEM/DET vì xử lý hồ sơ chậm
  • Thời gian kiểm hóa luồng đỏ thường tăng thêm 2–4 ngày

Một case thực tế tại VietAviation:

Doanh nghiệp nhập máy nén khí từ Trung Quốc khai sai mã HS giữa “máy công nghiệp” và “thiết bị áp lực”. Kết quả:

  • Bị truy thu gần 48 triệu tiền thuế
  • Container nằm cảng thêm 5 ngày
  • Phát sinh hơn 12 triệu phí lưu container và lưu bãi

Kinh nghiệm của VietAviation là luôn đối chiếu trước:

  • HS code
  • Chính sách mặt hàng
  • Điều kiện nhập khẩu
  • Thuế VAT và thuế NK
  • Kiểm tra chuyên ngành nếu có

Đừng chờ hàng cập cảng mới kiểm tra hồ sơ. Với nhập khẩu đường biển, chi phí phát sinh thường đến từ thời gian chậm xử lý chứ không nằm ở cước tàu ban đầu.

IV. Quy Trình Thông Quan Hàng Nhập Tại Cảng Biển Mới Nhất 2026

Thông quan hàng nhập là bước quyết định container được kéo về kho nhanh hay bị lưu bãi phát sinh chi phí. 

Theo kinh nghiệm xử lý thực tế tại Cát Lái và Hải Phòng, phần lớn doanh nghiệp nhập khẩu không mất tiền vì cước tàu mà mất ở khâu thông quan và xử lý phát sinh sau ETA.

Quy trình thông quan khi nhập khẩu hàng bằng đường biển
Quy trình thông quan khi nhập khẩu hàng bằng đường biển

1. Mở Tờ Khai Hải Quan Nhập Khẩu

Mở tờ khai hải quan nhập khẩu là bước bắt buộc để hàng được phép thông quan tại cảng biển. 

Doanh nghiệp cần khai đúng các thông tin bên dưới trước khi hàng cập cảng:

  • HS code
  • Trị giá
  • Bộ chứng từ trước khi tàu cập cảng

Trong quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển, nhiều doanh nghiệp chờ hàng về mới chuẩn bị hồ sơ. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến container bị lưu bãi ngay ngày đầu tiên.

Quy trình mở tờ khai thực tế gồm 6 bước cơ bản:

  • Bước 1: Chuẩn bị Invoice, Packing List, Bill Of Lading
  • Bước 2: Xác định HS code hàng nhập khẩu
  • Bước 3: Khai VNACCS và truyền tờ khai
  • Bước 4: Hệ thống phân luồng xanh, vàng hoặc đỏ
  • Bước 5: Nộp thuế nhập khẩu và VAT
  • Bước 6: Chờ phản hồi thông quan
Công đoạnThời gian xử lý thực tế
Khai tờ khai VNACCS15–30 phút
Kiểm tra hồ sơ1–4 giờ
Nộp thuế điện tử15–60 phút
Phản hồi phân luồngGần như ngay lập tức

Theo dữ liệu xử lý từ VietAviation, khoảng 29% tờ khai nhập khẩu lần đầu bị sai HS code hoặc trị giá khai báo, dẫn tới phải sửa tờ khai hoặc tham vấn giá.

Một lưu ý:

  • Không nên dùng HS code theo “hàng giống giống”
  • Không copy mã HS từ nhà cung cấp
  • Không khai trị giá thấp bất thường để giảm thuế

2. Luồng Xanh, Vàng, Đỏ Khác Gì Nhau Trong Quy Trình Nhập Khẩu Hàng Hóa Bằng Đường Biển?

Luồng xanh được thông quan nhanh nhất, luồng đỏ kiểm hóa thực tế container. Đây là cơ chế quản lý rủi ro của hải quan đối với hàng nhập khẩu đường biển.

Phân luồngĐặc điểmThời gian xử lý
Luồng xanhMiễn kiểm tra hồ sơ và hàng hóa1–4 giờ
Luồng vàngKiểm tra hồ sơ giấy0.5–1 ngày
Luồng đỏKiểm tra thực tế container1–3 ngày

Theo dữ liệu thực tế tại TP.HCM năm 2025–2026:

  • Khoảng 62% tờ khai đi luồng xanh
  • 28% luồng vàng
  • 10% luồng đỏ hoặc kiểm hóa thực tế

Các yếu tố khiến hàng dễ bị luồng đỏ:

  • Hàng mới nhập lần đầu
  • Giá khai báo thấp bất thường
  • Sai HS code nhiều lần
  • Hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành
  • Doanh nghiệp có lịch sử vi phạm

Thực tế tại cảng Cát Lái, nhiều container bị luồng đỏ không phải vì hàng cấm mà do mô tả hàng hóa quá chung chung như “machine parts” hoặc “accessories”.

Kinh nghiệm của VietAviation là khai mô tả hàng hóa đủ chi tiết ngay từ đầu để giảm xác suất kiểm hóa thực tế.

3. Quy Trình Kiểm Hóa Container Thực Tế Tại Cảng

Kiểm hóa container là bước hải quan mở hàng kiểm tra thực tế để đối chiếu với tờ khai nhập khẩu. 

Đây là giai đoạn khiến nhiều doanh nghiệp phát sinh DEM/DET cao nhất vì container phải nằm chờ tại bãi kiểm hóa.

Quy trình kiểm hóa container thực tế gồm các bước:

  • Bước 1: Hải quan yêu cầu chuyển container vào khu kiểm hóa
  • Bước 2: Đăng ký lịch cắt seal container
  • Bước 3: Hải quan mở kiểm tra thực tế hàng
  • Bước 4: Đối chiếu với Invoice, Packing List và HS code
  • Bước 5: Niêm phong lại container sau kiểm hóa
Hình thức kiểm hóaMức độ kiểm tra
Kiểm xác suấtMở một phần container
Kiểm 5–10%Kiểm tra theo kiện
Kiểm 100%Mở toàn bộ container

Theo dữ liệu xử lý thực tế:

  • Kiểm hóa xác suất thường mất 0.5–1 ngày
  • Kiểm 100% container có thể kéo dài 2–4 ngày
  • Phí nâng hạ và cắt seal kiểm hóa dao động 1.5–4 triệu VNĐ/container

Một case thực tế tại VietAviation:

Container nhập máy móc từ Trung Quốc khai sai model thiết bị. Hải quan yêu cầu kiểm hóa 100%, phát sinh:

  • 3 ngày lưu bãi
  • 2 lần cắt seal
  • Hơn 14 triệu chi phí DEM/DET và nâng hạ

Thực tế khách nhập khẩu thường chỉ nhìn giá cước biển mà quên tính chi phí kiểm hóa nếu hồ sơ sai ngay từ đầu.

4. Sau Khi Thông Quan Bao Lâu Được Kéo Hàng?

Sau khi thông quan, container thường được kéo khỏi cảng trong 4–24 giờ nếu không vướng lệnh giao hàng hoặc ùn bãi.

Nhiều doanh nghiệp nghĩ thông quan xong là lấy được hàng ngay. Thực tế còn phụ thuộc vào:

  • D/O
  • Thanh toán local charges
  • Booking xe kéo
  • Tình trạng bãi container

Timeline kéo hàng thực tế:

Công đoạn sau thông quanThời gian
Nhận lệnh giao hàng D/O1–4 giờ
Thanh toán local charges30–90 phút
Điều xe kéo container2–12 giờ
Hạ container khỏi cảng1–6 giờ

Theo dữ liệu vận hành thực tế:

  • Container FCL tại Cát Lái thường kéo về kho trong 6–24 giờ
  • Thời điểm cuối tuần hoặc cao điểm có thể chậm thêm 1–2 ngày
  • Hàng luồng đỏ thường phát sinh thêm phí lưu bãi từ ngày thứ 4 trở đi

Các yếu tố khiến container kéo chậm:

  • Chưa có D/O gốc
  • Thiếu thanh toán local charges
  • Cảng quá tải xe kéo
  • Chờ lịch kiểm hóa
  • Chưa hoàn tất thuế nhập khẩu

V. Nhập Khẩu Đường Biển FCL Và LCL Khác Gì Nhau?

FCL và LCL là hai hình thức vận chuyển đường biển ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí, thời gian và rủi ro nhập khẩu. 

Chọn sai hình thức có thể khiến doanh nghiệp tăng 15–35% tổng chi phí logistics mà không nhận ra.

Theo dữ liệu vận hành thực tế từ VietAviation. Nhiều doanh nghiệp nhập khẩu nhỏ đang trả phí LCL cao hơn cả container FCL vì không tính local charges và phí tách hàng tại kho CFS.

1. Hàng Nguyên Container (FCL) Là Gì?

FCL là hình thức nhập khẩu nguyên container, một chủ hàng sử dụng toàn bộ container để vận chuyển hàng hóa.

Hàng FCL thường phù hợp với doanh nghiệp cần:

  • Nhập khẩu số lượng lớn
  • Hàng cồng kềnh
  • Cần hạn chế rủi ro va đập khi vận chuyển quốc tế

Đặc điểm khi gửi hàng nguyên container (FCL) là:

  • Container chỉ chứa hàng của một doanh nghiệp
  • Hạn chế mở container nhiều lần
  • Ít rủi ro thất lạc hoặc nhầm hàng
  • Tốc độ giao hàng ổn định hơn LCL
  • Chủ động thời gian kéo container về kho
Loại container FCLSức chứa thực tế
Container 20FTKhoảng 28–33 CBM
Container 40FTKhoảng 58–68 CBM
Container 40HCKhoảng 68–76 CBM

Theo dữ liệu nhập khẩu năm 2026:

  • Tuyến Trung Quốc → TP.HCM, giá FCL 20FT dao động 450–1.200 USD/container
  • Tuyến Mỹ → TP.HCM, giá FCL 40FT dao động 3.800–6.500 USD/container

Một lưu ý nhiều khách hàng nhầm:

  • FCL không đồng nghĩa container phải đầy 100%
  • Chỉ cần tổng chi phí FCL thấp hơn LCL là đã nên đi nguyên container

2. Hàng Ghép Container (LCL) Là Gì?

LCL là hình thức ghép nhiều lô hàng từ nhiều chủ hàng vào cùng một container để vận chuyển.

LCL phù hợp với doanh nghiệp cần:

  • Nhập hàng nhỏ, số lượng ít
  • Cần tối ưu dòng tiền khi chưa đủ tải container

Đặc điểm khi nhập hàng LCL:

  • Tính phí theo CBM hoặc trọng lượng
  • Hàng phải qua kho CFS để gom và tách hàng
  • Chi phí đầu vào thấp hơn FCL
  • Phát sinh nhiều local charges hơn
  • Rủi ro chậm hàng cao hơn do chờ gom container
Tiêu chíHàng LCL
Số lượng hàngNhỏ, chưa đủ container
Hình thức tính phíTheo CBM
Kho xử lýKho CFS
Rủi ro trễ hàngCao hơn FCL
Phí local chargesCao hơn theo đầu CBM

Theo dữ liệu thực tế:

  • Tuyến Trung Quốc → HCM, giá LCL dao động 18–45 USD/CBM
  • Tuyến Mỹ → HCM, giá LCL dao động 95–180 USD/CBM

Thực tế nhiều doanh nghiệp nhập dưới 10 CBM chọn LCL để giảm áp lực tồn kho và xoay vòng vốn nhanh hơn.

Tuy nhiên, chi phí tách hàng CFS, handling và local charges thường khiến tổng phí thực tế tăng mạnh nếu hàng vượt ngưỡng trung bình.

3. Bao Nhiêu CBM Thì Nên Đi FCL?

Từ khoảng 15–18 CBM trở lên, doanh nghiệp nên bắt đầu so sánh giá FCL thay vì tiếp tục đi LCL.

Đây là ngưỡng mà local charges và phí CFS của LCL bắt đầu tăng nhanh hơn chi phí container nguyên.

Theo dữ liệu pricing thực tế của VietAviation:

Sản lượng hàngHình thức phù hợp
Dưới 10 CBMLCL tiết kiệm hơn
10–15 CBMCần so sánh thực tế
Trên 15–18 CBMNên cân nhắc FCL
Trên 25 CBMFCL thường tối ưu hơn

Bạn nên tính thêm các yếu tố sau ngoài CBM:

  • Mặt hàng dễ vỡ hay không
  • Giá trị hàng hóa
  • Tuyến nhập khẩu
  • Phí local charges tại cảng đến
  • Thời gian cần giao hàng

Một case thực tế tại VietAviation:

Doanh nghiệp nhập 22 CBM nội thất từ Quảng Châu đi TP.HCM.

  • Báo giá LCL ban đầu: 1.150 USD
  • Sau cộng CFS + handling + local charges: gần 2.000 USD
  • Chuyển sang FCL 20FT: tổng chi phí còn khoảng 1.420 USD

Khoản chênh lệch tiết kiệm hơn 28% tổng chi phí nhập khẩu.

4. FCL Hay LCL Tiết Kiệm Hơn Cho Doanh Nghiệp?

Không phải lúc nào LCL cũng rẻ hơn. Với hàng trung bình và hàng nặng, FCL thường tiết kiệm hơn đáng kể.

Bảng so sánh thực tế:

Tiêu chíFCLLCL
Giá cước ban đầuCao hơnThấp hơn
Local chargesỔn địnhCao theo CBM
Tốc độ giao hàngNhanh hơnChậm hơn
Rủi ro thất lạcThấpCao hơn
Phù hợpHàng lớnHàng nhỏ

Theo dữ liệu xử lý năm 2026:

  • Hàng từ 18 CBM trở lên, FCL giúp doanh nghiệp tiết kiệm trung bình 12–32%
  • Hàng dưới 8 CBM, LCL thường tối ưu hơn về dòng tiền
  • Tuyến Mỹ và EU có local charges cao nên FCL càng có lợi khi sản lượng tăng

Kinh nghiệm thực tế tại VietAviation:

  • Doanh nghiệp nhập hàng đều mỗi tháng nên gom đủ FCL
  • Doanh nghiệp test thị trường hoặc nhập SKU nhỏ nên đi LCL trước
  • Không nên quyết định chỉ dựa vào “giá cước tàu”

VI. Những Rủi Ro Khi Nhập Khẩu Hàng Đường Biển Ít Người Nói

Chi phí nhập khẩu không chỉ nằm ở cước tàu. Phần lớn doanh nghiệp mất tiền vì các rủi ro phát sinh sau khi booking container hoặc khi hàng cập cảng.

Rủi ro khi thực hiện quy trình nhập khẩu hàng đường biển hiện nay
Rủi ro khi thực hiện quy trình nhập khẩu hàng đường biển hiện nay

1. Container Bị Roll Tàu Và Trễ ETA

Roll tàu là tình trạng container bị dời sang chuyến tàu khác dù đã booking trước đó. 

Đây là nguyên nhân phổ biến khiến hàng về trễ từ 3–14 ngày.

Các nguyên nhân container bị roll:

  • Hãng tàu overbooking
  • Cảng trung chuyển ùn tắc
  • Booking sát ETD
  • Thiếu SI hoặc VGM
  • Container vào cảng trễ giờ cut-off
Tuyến nhập khẩuTỷ lệ roll thực tế mùa cao điểm
Trung Quốc → HCM12–18%
Mỹ → HCM9–14%
EU → HCM7–11%

Theo dữ liệu vận hành năm 2026:

  • Tuyến Trung Quốc mùa cao điểm có thể trễ ETA thêm 5–10 ngày
  • Tuyến Mỹ transit qua Singapore hoặc Busan thường trễ thêm 7–14 ngày

2. Sai HS Code Dẫn Tới Truy Thu Thuế

Sai HS code có thể khiến doanh nghiệp bị truy thu thuế, phạt hành chính hoặc kiểm hóa 100% container.

Đây là lỗi phổ biến nhất trong quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển, đặc biệt với doanh nghiệp mới nhập khẩu lần đầu.

Một số rủi ro khi khai sai mã HS:

  • Bị truy thu VAT và thuế nhập khẩu
  • Phạt chậm nộp thuế
  • Chuyển luồng đỏ
  • Giữ container tại cảng
  • Kiểm tra sau thông quan
Sai sót HS codeHậu quả thực tế
Khai sai thuế suấtTruy thu thuế
Sai mô tả hàngKiểm hóa container
Dùng mã HS “gần giống”Hải quan bác tờ khai
Khai thấp trị giáTham vấn giá

Theo dữ liệu thực tế:

  • Khoảng 29% tờ khai nhập khẩu lần đầu bị yêu cầu sửa HS code
  • Mức truy thu phổ biến dao động 5–70 triệu VNĐ/container

Một case thực tế tại VietAviation:

Doanh nghiệp nhập phụ kiện điện tử từ Thâm Quyến khai sai nhóm HS để giảm thuế suất từ 15% xuống 5%.

Kết quả:

  • Bị truy thu hơn 48 triệu VNĐ
  • Container bị giữ thêm 4 ngày
  • Phát sinh thêm DEM/DET và phí kiểm hóa

3. Phát Sinh DEM/DET Vì Lấy Hàng Trễ

DEM/DET là nhóm phí lưu container và lưu bãi phát sinh khi doanh nghiệp lấy hàng quá thời gian miễn phí.

Dưới đây là hai loại phí thường gặp:

Loại phíÝ nghĩa
DEM (Demurrage)Phí lưu container tại cảng
DET (Detention)Phí giữ container ngoài cảng

Theo dữ liệu hãng tàu năm 2026:

Tuyến nhập khẩuFree time phổ biến
Trung Quốc → HCM3–5 ngày
Mỹ → HCM5–7 ngày
EU → HCM5–7 ngày

Sau thời gian miễn phí:

  • DEM có thể tăng từ 35–120 USD/ngày
  • DET container 40FT có thể lên tới 150 USD/ngày

Các nguyên nhân dễ phát sinh DEM/DET:

  • Chưa hoàn tất hồ sơ hải quan
  • Thiếu D/O
  • Chậm nộp thuế nhập khẩu
  • Không book xe kéo kịp
  • Container bị kiểm hóa

4. Hàng Bị Hải Quan Kiểm Hóa 100%

Kiểm hóa 100% nghĩa là hải quan mở toàn bộ container để kiểm tra thực tế hàng hóa. Quá trình này có thể kéo dài thêm 2–5 ngày.

Đây là rủi ro khiến doanh nghiệp vừa mất thời gian vừa phát sinh thêm chi phí nâng hạ, cắt seal và lưu bãi.

Các nguyên nhân thường bị kiểm hóa:

  • Hàng mới nhập lần đầu
  • HS code nhạy cảm
  • Giá khai báo thấp
  • Sai mô tả hàng hóa
  • Hồ sơ thiếu đồng nhất
Hình thức kiểm hóaThời gian xử lý
Kiểm xác suất0.5–1 ngày
Kiểm theo kiện1–2 ngày
Kiểm 100%2–5 ngày

Chi phí phát sinh thực tế:

  • Cắt seal container: 700.000–2 triệu VNĐ
  • Nâng hạ kiểm hóa: 1–3 triệu VNĐ
  • DEM/DET tăng theo số ngày lưu cảng

Một case thực tế tại VietAviation:

Container nhập mỹ phẩm từ Hàn Quốc bị kiểm hóa toàn bộ do thiếu công bố sản phẩm.

Kết quả:

  • Trễ giao hàng 6 ngày
  • Phát sinh hơn 19 triệu VNĐ phí lưu bãi và kiểm hóa

5. Booking Giá Rẻ Nhưng Thiếu Local Charges

Giá cước tàu thấp chưa chắc là giá cuối cùng. Nhiều booking thiếu local charges khiến tổng chi phí tăng mạnh khi hàng cập cảng.

Đây là rủi ro phổ biến nhất với doanh nghiệp mới nhập khẩu hoặc tự làm logistics lần đầu.

Các khoản phí thường bị báo thiếu:

Khoản phí local chargesMức phí tham khảo
THC2.5–6 triệu VNĐ
CIC80–250 USD
D/O fee700.000–1.500.000 VNĐ
CFS fee350.000–900.000 VNĐ/CBM

Một case thực tế tại VietAviation:

Doanh nghiệp nhập 14 CBM hàng nội thất từ Quảng Châu.

  • Báo giá ban đầu: 420 USD
  • Sau cộng local charges tại HCM: hơn 1.180 USD

Chi phí thực tế tăng gần 181% so với báo giá ban đầu.

Theo kinh nghiệm của VietAviation, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá theo dạng:

  • All-in cost
  • Door to door cost
  • Bao gồm local charges tại cảng đến

Lưu ý: Không nên chỉ nhìn ocean freight rồi quyết định booking ngay.

VII. Kinh Nghiệm Tối Ưu Chi Phí Cho Quy Trình Nhập Khẩu Hàng Hóa Bằng Đường Biển

Chi phí quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển không chỉ nằm ở cước tàu. Phần lớn doanh nghiệp phát sinh thêm tiền vì:

  • Chọn sai điều kiện Incoterms
  • Đặt booking sai thời điểm
  • Bị tính DEM/DET do xử lý chứng từ chậm

1. Cách Giảm 15–30% Phí Local Charges 

Local charges là nhóm phí dễ bị đội chi phí nhất khi nhập khẩu đường biển. Nếu không kiểm tra từ đầu, tổng phí tại cảng có thể tăng thêm 8–20 triệu/container.

Các cách giảm local charges hiệu quả:

  • Gom lịch nhập hàng cố định theo tuần để đàm phán giá THC tốt hơn
  • Đi FCL thay vì LCL nếu hàng trên 15 CBM
  • Kiểm tra free DEM/DET trước khi booking
  • Chốt rõ local charges tại cảng POL và POD
  • Hạn chế sửa manifest nhiều lần
  • Ưu tiên hãng tàu có free storage dài ngày
Khoản phíCách tối ưuMức tiết kiệm thực tế
THCĐàm phán theo volume5–12%
CICChọn tuyến direct3–8%
DEM/DETKéo hàng sớm2–10 triệu
Handling FeeGộp shipment1–3 triệu
Storage FeeKhai trước ETA30–50%

2. Nên Chọn FOB Hay CIF Khi Nhập Khẩu?

FOB phù hợp khi cần kiểm soát chi phí logistics. CIF phù hợp khi doanh nghiệp mới nhập khẩu lần đầu.

Đây là điểm nhiều doanh nghiệp nhầm nhất trong quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển.

Điều kiệnFOBCIF
Người thuê tàuNgười muaNgười bán
Kiểm soát cướcCaoThấp
Chủ động lịch tàuCóPhụ thuộc supplier
Dễ kiểm tra local chargesCóKhó
Phù hợpNhập thường xuyênNhập ít

Theo dữ liệu booking 2025–2026, doanh nghiệp nhập khẩu đều từ Trung Quốc thường chọn FOB để chủ động:

  • Giá cước biển
  • Free DEM/DET
  • Lịch tàu
  • Điều phối container
  • Forwarder tại Việt Nam

Trong khi đó, CIF thường phát sinh:

  • Local charges cao
  • Phụ phí hãng tàu khó kiểm soát
  • Chậm nhận Arrival Notice
  • Thiếu hỗ trợ xử lý chứng từ tại cảng

3. Thời Điểm Đặt Booking Để Có Giá Tốt Nhất

Booking đúng thời điểm có thể giảm 10–25% giá cước biển và hạn chế nguy cơ roll tàu.

Giá cước nhập khẩu đường biển thay đổi theo:

  • Peak season
  • Tình trạng thiếu container
  • GRI của hãng tàu
  • Tắc nghẽn cảng
  • Biến động giá dầu

Khoảng thời gian booking tối ưu:

TuyếnThời gian nên booking
Trung Quốc → HCMTrước ETD 5–7 ngày
Hàn Quốc → Việt NamTrước ETD 7–10 ngày
Mỹ → Việt NamTrước ETD 10–14 ngày
EU → Việt NamTrước ETD 12–15 ngày

Dưới đây là các giai đoạn cước thường tăng mạnh:

  • Tháng 7–10
  • Trước Tết Âm lịch
  • Black Friday
  • Noel cuối năm

Theo thống kê booking container FCL tại VietAviation:

  • Booking sát ETD dưới 3 ngày có tỷ lệ roll tàu cao hơn 32%
  • Giá cước spot tăng trung bình 12–20%
  • Khó giữ free DEM/DET dài ngày

4. Mẹo Hạn Chế Phí Lưu Container, Lưu Bãi 

DEM/DET là nhóm phí phát sinh khiến nhiều container bị đội chi phí thêm hàng chục triệu đồng.

Nhiều doanh nghiệp nghĩ chỉ cần hàng cập cảng là kéo được container. Thực tế, phần lớn phí lưu container phát sinh do:

  • Thiếu chứng từ gốc
  • Chậm mở tờ khai
  • Kiểm hóa kéo dài
  • Không đặt xe kéo trước
  • Sai HS code

Các mốc thời gian cần nhớ:

Loại phíThời gian miễn phí phổ biến
DEM3–7 ngày
DET5–10 ngày
Storage1–5 ngày

VIII. FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Quy Trình Nhập Khẩu Hàng Hóa Bằng Đường Biển

Dưới đây là các vấn đề mà khách hàng thường gặp phải khi thực hiện quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển. VietAviation đã tổng hợp và đưa ra câu trả lời ngắn gọn – dễ hiểu:

1. Quy Trình Nhập Khẩu Hàng Hóa Bằng Đường Biển Gồm Những Gì?

Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển mới nhất 2026
Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển mới nhất 2026

Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển thường gồm 8 bước chính là:

  • Bước 1: Booking tàu
  • Bước 2: Chuẩn bị chứng từ
  • Bước 3: Khai manifest
  • Bước 4: Mở tờ khai hải quan
  • Bước 5: Thông quan
  • Bước 6: Nhận D/O
  • Bước 7: Lấy container
  • Bước 8: Kéo hàng về kho

Thực tế tại TP.HCM, phần lớn doanh nghiệp phát sinh chậm tiến độ ở bước kiểm tra chứng từ và nhận lệnh giao hàng D/O.

Checklist cơ bản gồm:

  • Invoice
  • Packing List
  • Bill Of Lading
  • HS Code
  • C/O hoặc C/Q (nếu có)
  • Booking tàu
  • Tờ khai hải quan VNACCS

2. Thời Gian Thực Hiện Quy Trình Nhập Khẩu Hàng Hóa Bằng Đường Biển Mất Bao Lâu?

Tổng thời gian nhập khẩu đường biển thường từ 5–45 ngày, tùy tuyến vận chuyển, lịch tàu và thời gian thông quan.

Tuyến Nhập KhẩuTransit TimeThông QuanTổng Thời Gian
Trung Quốc → HCM3–7 ngày1–3 ngày5–10 ngày
Mỹ → HCM22–35 ngày2–5 ngày25–40 ngày
Đức/EU → HCM28–40 ngày2–5 ngày30–45 ngày
Hàn Quốc → HCM5–9 ngày1–2 ngày7–12 ngày

Thời gian thực tế có thể kéo dài nếu:

  • Roll tàu
  • Hải quan kiểm hóa
  • Thiếu C/O
  • Sai HS Code
  • Thiếu booking hoặc manifest lỗi

Doanh nghiệp nhập khẩu mùa cao điểm thường nên booking trước ít nhất 10–14 ngày để tránh thiếu slot tàu.

3. Nhập Khẩu FCL Và LCL Khác Gì Nhau?

  • FCL là hàng nguyên container, còn LCL là hàng ghép container.
  • FCL phù hợp với doanh nghiệp có lượng hàng lớn và muốn chủ động lịch nhận hàng.
  • LCL phù hợp với lô hàng nhỏ, cần tối ưu chi phí đầu vào.

Bảng so sánh nhanh:

Tiêu ChíFCLLCL
Loại hàngNguyên containerGhép nhiều chủ hàng
Chi phí localThấp hơn theo CBMCao hơn
Rủi ro hàng hóaThấpCao hơn
Tốc độ nhận hàngNhanhChậm hơn
Phù hợp>15 CBM<15 CBM

Theo dữ liệu booking thực tế 2026, hàng từ 15–18 CBM trở lên thường bắt đầu có lợi hơn khi đi FCL.

4. Phí THC Là Gì?

THC là Terminal Handling Charge nghĩa là phí xếp dỡ container tại cảng.

Đây là khoản phí gần như bắt buộc trong mọi lô hàng nhập khẩu đường biển.

THC thường bao gồm:

  • Nâng hạ container
  • Di chuyển container trong cảng
  • Vận hành thiết bị bốc xếp

Mức THC phổ biến năm 2026:

Loại ContainerTHC Tham Khảo
Cont 20FT2.800.000 – 4.200.000 VNĐ
Cont 40FT4.500.000 – 6.500.000 VNĐ

5. Khi Nào Bị Tính Phí DEM Và DET?

DEM/DET phát sinh khi container bị giữ quá thời gian miễn phí tại cảng hoặc ngoài depot.

Trong đó:

  • DEM (Demurrage): phí lưu container tại cảng
  • DET (Detention): phí giữ container ngoài depot

Thời gian free time phổ biến:

Loại HàngFree Time
Hàng thường3–7 ngày
Tuyến Mỹ/EU5–10 ngày

Nếu trả container trễ, chi phí có thể tăng từ 40–150 USD/ngày/container tùy hãng tàu.

Theo kinh nghiệm thực tế tại VietAVitaion, doanh nghiệp thường bị DEM/DET do:

  • Chậm kiểm hóa
  • Thiếu hồ sơ C/O hoặc C/Q
  • Chưa sắp xếp xe kéo container
  • Không theo dõi ETA chính xác

6. Hàng Bị Luồng Đỏ Có Nghĩa Là Gì?

Luồng đỏ là mức kiểm tra hải quan cao nhất, container phải kiểm hóa thực tế.

Khi bị luồng đỏ, hải quan có thể:

  • Mở container kiểm tra hàng
  • Đối chiếu chứng từ
  • Kiểm tra nhãn mác
  • So sánh HS Code thực tế

Các nguyên nhân thường gặp:

  • HS Code rủi ro cao
  • Doanh nghiệp mới nhập khẩu
  • Giá khai báo thấp bất thường
  • Hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành

Thời gian xử lý luồng đỏ thường kéo dài thêm 1–5 ngày so với luồng xanh.

7. Có Thể Tự Làm Hải Quan Nhập Khẩu Không?

CÓ! Doanh nghiệp hoàn toàn có thể tự làm thủ tục hải quan nếu có nhân sự chuyên môn và chữ ký số VNACCS.

Tuy nhiên, thực tế phần lớn doanh nghiệp mới nhập khẩu thường thuê forwarder hoặc đơn vị logistics xử lý vì:

  • Sai HS Code dễ bị truy thu thuế
  • Thiếu chứng từ dễ bị giữ container
  • Không quen quy trình kiểm hóa
  • Dễ phát sinh DEM/DET

Các mặt hàng cần kiểm tra chuyên ngành như mỹ phẩm, thực phẩm, thiết bị điện thường có quy trình phức tạp hơn hàng thông thường.

8. Nhập Khẩu Đường Biển Có Bắt Buộc Phải Có C/O Không?

TÙY! Không phải lô hàng nào cũng bắt buộc có C/O, nhưng thiếu C/O có thể không được hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu.

C/O (Certificate Of Origin) hay giấy chứng nhận xuất xứ dùng để xác định xuất xứ hàng hóa theo các hiệp định thương mại như:

  • Form E (Trung Quốc)
  • AK (Hàn Quốc)
  • EUR.1 (EU)
  • CPTPP

Nếu không có C/O hợp lệ sẽ dẫn đến nhiều vấn đề như:

  • Thuế nhập khẩu có thể tăng 5–25%
  • Hải quan dễ kiểm tra sâu hơn
  • Khó chứng minh xuất xứ hàng

Theo kinh nghiệm thực tế, doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc thường tiết kiệm được 10–30% thuế khi có C/O Form E hợp lệ.

9. Bao Nhiêu CBM Thì Nên Đi Container FCL?

Từ khoảng 15–18 CBM trở lên, doanh nghiệp nên cân nhắc chuyển sang FCL để tối ưu chi phí.

Lý do:

  • Local charges chia theo container
  • Giảm phí handling
  • Hạn chế rủi ro thất lạc
  • Chủ động thời gian lấy hàng

Bảng tham khảo nhanh:

Sản LượngHình Thức Phù Hợp
Dưới 10 CBMLCL
10–15 CBMSo sánh thực tế
Trên 15–18 CBMFCL

10. Làm Sao Kiểm Tra Lịch Tàu Và ETA Chính Xác?

ETA chính xác thường được kiểm tra qua:

  • Website hãng tàu
  • Booking number
  • Tracking Bill Of Lading

Doanh nghiệp có thể theo dõi qua:

  • Website hãng tàu
  • Tracking container
  • ETA update từ forwarder
  • Hệ thống EDO/ePort

Tuy nhiên, ETA thực tế có thể thay đổi do:

  • Roll tàu
  • Kẹt cảng
  • Thời tiết
  • Chuyển tải quốc tế

Theo kinh nghiệm xử lý tuyến Mỹ và EU, ETA có thể lệch 2–7 ngày vào mùa cao điểm.

IX. Kết Luận

Kết luận, quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển sẽ không phức tạp nếu doanh nghiệp kiểm soát đúng 4 yếu tố:

  • Chứng từ
  • Chi phí local charges,
  • Thời gian thông quan
  • Kế hoạch kéo hàng tại cảng

Chỉ cần sai HS Code hoặc chậm lấy container 1–2 ngày, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm hàng triệu đồng phí DEM/DET và lưu bãi.

Khi làm việc với VietAviation, bạn sẽ nhận được những quyền lợi như:

  • Báo giá nhập khẩu đường biển minh bạch, tách rõ từng loại phí
  • Tư vấn chọn FCL hoặc LCL tối ưu theo CBM thực tế
  • Hỗ trợ khai hải quan và xử lý luồng vàng, luồng đỏ
  • Kiểm tra HS Code, CO và chứng từ trước khi tàu cập cảng
  • Theo dõi ETA, lịch tàu và tiến độ thông quan liên tục
  • Hạn chế tối đa phí lưu container, lưu bãi và phí phát sinh

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển và cần:

  • Báo giá nhập khẩu cập nhật mới nhất 2026
  • Tư vấn tuyến Trung Quốc, Mỹ, EU phù hợp ngân sách
  • Kiểm tra chứng từ trước khi mở tờ khai
  • Hỗ trợ xử lý container bị giữ tại cảng

Liên hệ ngay VietAviation:

  • Hotline: 0842.001.900 – 0908.315.806
  • Hỗ trợ nhanh qua Zalo / Call 24/7
  • Văn phòng: Tân Bình, TP.HCM

VietAviation sẵn sàng đồng hành để doanh nghiệp:

  • Nhập khẩu đúng quy trình
  • Thông quan nhanh, hạn chế rủi ro
  • Tối ưu chi phí ngay từ lô hàng đầu tiên

Xem thêm các nội dung liên quan bên dưới để hiểu thêm về quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển nhé!

BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI MỸ

CHÊNH LỆCH PHÍ GỬI HÀNG

Thời Gian Vận Chuyển Container Từ Việt Nam Sang Mỹ

FCL VÀ LCL LÀ GÌ?

 

0929 180 086
0929180086
error: Nội dung được bảo vệ!!