PHỤ PHÍ XĂNG DẦU TUẦN NÀY. PHỤ PHÍ NHIÊN LIỆU FUEL SURCHARGE
| Các ngày hiệu lực | Phụ phí nhiên liệu xăng dầu |
| 2026/10/19 | 52,50% |
| 2026/10/12 | 52,50% |
| 2026/10/05 | 52,00% |
| 2026/09/28 | 53,75% |
| 2026/09/21 | 52,50% |
| 2026/09/14 | 49,75% |
| 2026/09/07 | 46,75% |
| 2026/08/31 | 48,25% |
| 2026/08/24 | 47,00% |
| 2026/08/17 | 44,25% |
Phụ Phí Nhiên Liệu Xăng Dầu Là Gì?
Phụ phí xăng dầu (Fuel Surcharge, thường viết tắt là FSC) là khoản phí bổ sung mà đơn vị vận chuyển, hãng tàu, hãng hàng không hoặc doanh nghiệp logistics thu thêm để bù đắp chi phí nhiên liệu khi giá xăng dầu biến động. Fuel surcharge (hay FSC) là phụ phí nhiên liệu do các hãng vận tải, logistics hoặc hàng không cộng thêm vào giá cước cơ bản. Phụ phí này tự động điều chỉnh theo biến động giá nhiên liệu thế giới (thường dựa trên giá dầu diesel hoặc nhiên liệu xăng máy bay)
Ví dụ:
- Khi bạn gửi hàng qua dịch vụ chuyển phát nhanh, ngoài cước vận chuyển cơ bản có thể có thêm phụ phí xăng dầu.
- Khi mua vé máy bay, một phần chi phí vé có thể bao gồm phụ phí nhiên liệu do hãng hàng không áp dụng.
Phụ Phí Xăng Dầu vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không
Khi gửi hàng bằng máy bay, tổng chi phí thường gồm:
- Cước vận chuyển hàng không cơ bản (Air Freight)
- Phụ phí xăng dầu (Fuel Surcharge)
- Phụ phí an ninh (Security Surcharge)
- Phí xử lý hàng hóa tại sân bay và các phụ phí khác
Phụ phí xăng dầu được thu riêng vì giá nhiên liệu hàng không (Jet Fuel) biến động liên tục theo thị trường năng lượng thế giới.
Tại sao có phụ phí xăng dầu?
Chi phí nhiên liệu thường chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động vận tải. Nếu giá xăng dầu tăng mạnh, doanh nghiệp có thể:
- Tăng giá cước vận chuyển.
- Hoặc giữ nguyên giá cước cơ bản và áp dụng phụ phí xăng dầu riêng.
Cách làm này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chi phí linh hoạt theo thị trường nhiên liệu.
Cách tính
Thông thường, phụ phí xăng dầu được tính theo:
- Một tỷ lệ phần trăm trên cước vận chuyển (ví dụ: 15%, 20% thậm chí 50%).
- Hoặc một mức phí cố định cho mỗi chuyến, mỗi kiện hàng hoặc mỗi container.
Ví dụ
Nếu cước vận chuyển là 1.000.000 đồng và phụ phí xăng dầu là 15%:
- Phụ phí xăng dầu = 1.000.000 × 15% = 150.000 đồng
- Tổng chi phí = 1.150.000 đồng (chưa bao gồm các loại phí khác nếu có).
Nếu bạn đang thấy thuật ngữ này trên hóa đơn, vé máy bay hoặc hợp đồng vận chuyển, tôi có thể giải thích cụ thể theo từng lĩnh vực.
Trong vận chuyển hàng hóa, phụ phí xăng dầu là khoản phí bổ sung mà đơn vị vận tải thu thêm ngoài cước vận chuyển cơ bản để bù đắp chi phí nhiên liệu (xăng, dầu) khi giá nhiên liệu trên thị trường biến động.
Vai trò của phụ phí xăng dầu
Chi phí nhiên liệu thường chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động vận tải:
- Vận tải đường bộ: nhiên liệu cho xe tải, xe container.
- Vận tải biển: nhiên liệu cho tàu biển.
- Vận tải hàng không: nhiên liệu máy bay.
Khi giá nhiên liệu tăng cao, nếu chỉ giữ nguyên mức cước vận chuyển thì doanh nghiệp vận tải có thể bị giảm lợi nhuận hoặc thua lỗ. Vì vậy, họ áp dụng phụ phí xăng dầu để cân bằng chi phí.
Cách tính phụ phí xăng dầu
- Tính theo tỷ lệ phần trăm trên cước vận chuyển
- Cước vận chuyển: 5.000.000 đồng
- Phụ phí xăng dầu: 12%
→ Phụ phí = 5.000.000 × 12% = 600.000 đồng
→ Tổng phí vận chuyển = 5.600.000 đồng
Đặc điểm tác động đến phụ phí xăng dầu
- Có thể thay đổi hàng tháng hoặc hàng quý tùy chính sách của đơn vị vận tải.
- Thường được thể hiện riêng trên báo giá hoặc hóa đơn.
- Có thể tăng hoặc giảm theo biến động giá nhiên liệu.
- Là một trong nhiều loại phụ phí logistics, bên cạnh phụ phí cầu đường, phụ phí bến bãi, phụ phí cảng, phí giao nhận và các loại phụ phí khác.

