
Bảng giá nhập hàng Trung Quốc không chỉ gồm tiền mua sản phẩm và cước vận chuyển về Việt Nam. Giá vốn thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi tỷ giá thanh toán, phí mua hộ, vận chuyển nội địa Trung Quốc, kiểm đếm, đóng gói, thuế và giao hàng chặng cuối. Tính đủ từng khoản ngay từ đầu giúp bạn tránh nhập hàng rẻ nhưng bán ra lại không còn lợi nhuận.
I. Cấu thành bảng giá nhập hàng Trung Quốc năm 2026
Giá vốn của một đơn nhập hàng được hình thành từ nhiều khoản nối tiếp nhau. Người mua cần tách rõ tiền hàng, tỷ giá, phí mua hộ, vận chuyển và thuế thay vì chỉ nhìn mức cước theo kilogram được quảng cáo ban đầu.
Tiền hàng và tỷ giá nhân dân tệ khi thanh toán
Giá niêm yết trên Taobao, 1688, Tmall, JD.com và Alibaba thường được tính bằng nhân dân tệ. Nhập hàng Taobao phù hợp đơn tiêu dùng nhỏ, nhập hàng 1688 thiên về giá sỉ, còn nhập hàng Tmall thường chú trọng gian hàng thương hiệu. Nhập hàng Alibaba phù hợp hơn với giao dịch doanh nghiệp và đơn có yêu cầu chứng từ.
Tỷ giá nhân dân tệ dùng để thanh toán có thể khác tỷ giá ngân hàng do bao gồm chi phí chuyển tiền và xử lý giao dịch. Bạn nên yêu cầu đơn vị mua hộ ghi rõ tỷ giá áp dụng, thời điểm chốt và thời hạn giữ giá. Khi cần dự toán riêng cho từng mặt hàng, hãy gửi yêu cầu tư vấn báo giá cước vận chuyển hàng hóa trước khi đặt cọc.
Phí dịch vụ mua hộ và phí ship nội địa Trung Quốc
Phí dịch vụ mua hộ thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị đơn hoặc theo mức cố định đã thỏa thuận. Khoản này có thể bao gồm tìm nguồn, trao đổi với nhà cung cấp, đặt hàng và thanh toán hộ Alipay. Báo giá minh bạch cần nêu rõ dịch vụ nào đã bao gồm và việc xử lý đổi trả có phát sinh thêm hay không.
Phí ship nội địa Trung Quốc là tiền vận chuyển từ nhà cung cấp đến kho tập kết tại Thâm Quyến, Đông Hưng hoặc địa điểm khác. Mức phí phụ thuộc khoảng cách, số kiện, khối lượng và chương trình hỗ trợ của sàn. Bạn nên kiểm tra mục tin tức logistics để theo dõi biến động tuyến kho và thời gian giao nhận.

II. Bảng giá vận chuyển hàng Trung Quốc theo kilogram
Bảng cước hàng thường được chia theo bậc trọng lượng và điểm trả hàng. Đơn có sản lượng lớn thường nhận mức giá tốt hơn vì chi phí vận hành được phân bổ trên nhiều kilogram hàng hóa.
Mức cước hàng thường về Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh
Bảng giá vận chuyển hàng Trung Quốc dưới đây áp dụng tham khảo cho hàng lẻ thông thường. Mức giá chưa mặc nhiên bao gồm kiểm đếm, đóng gỗ, bảo hiểm, giao tận nơi hoặc thuế. Người gửi cần cung cấp tên hàng, trọng lượng dự kiến và kích thước kiện để được xác nhận mức cước phù hợp.
| Trọng lượng | Hà Nội | Thành phố Hồ Chí Minh | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dưới 50 kilogram | 20.000 đồng mỗi kilogram | 22.000 đồng mỗi kilogram | Phù hợp hàng nhỏ lẻ |
| 50 đến 200 kilogram | 18.000 đồng mỗi kilogram | 21.000 đồng mỗi kilogram | Giảm chi phí theo sản lượng |
| 200 đến 500 kilogram | 15.000 đồng mỗi kilogram | 20.000 đồng mỗi kilogram | Phù hợp shop nhập định kỳ |
| Trên 500 kilogram | 13.000 đồng mỗi kilogram | 15.000 đồng mỗi kilogram | Tối ưu chi phí vận chuyển |
Con số trong bảng giúp người mua trả lời sơ bộ phí vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam bao nhiêu. Tuy nhiên, báo giá cuối cùng vẫn cần căn cứ hàng thực nhập tại kho. Thông tin về hệ thống kho và năng lực vận hành được trình bày tại trang giới thiệu VietAviation Cargo.
Cách xác định trọng lượng tính cước chính xác
Đơn vị vận chuyển thường đối chiếu cân nặng thực tế với trọng lượng quy đổi. Hàng đặc và gọn thường tính theo cân thực. Hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích có thể tính theo thể tích. Việc gửi trước chiều dài, chiều rộng, chiều cao và số kiện sẽ giúp hạn chế chênh lệch giữa báo giá ban đầu với số tiền cần thanh toán.
Bạn cũng nên yêu cầu kho lưu hình ảnh cân và kích thước sau khi đóng gói. Bao bì mới, kiện gỗ hoặc vật liệu chống sốc có thể làm tăng trọng lượng và thể tích. Tham khảo quy trình đóng gói hàng hóa gửi đi Trung Quốc giúp bạn hiểu cách kiện hàng được gia cố trước khi vận chuyển.

III. Chi phí hàng lô và hàng cồng kềnh theo CBM
Đơn từ 100 kilogram có thể được báo theo biểu phí hàng lô. Với hàng nhẹ và kích thước lớn, mức cước theo mét khối thường phản ánh sát hơn diện tích mà kiện hàng chiếm trên xe hoặc trong khoang vận chuyển.
Giá vận chuyển hàng lô theo từng bậc sản lượng
Cước vận chuyển Trung Việt dành cho hàng lô giảm dần theo sản lượng nhưng có thể khác giữa Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian dự kiến của tuyến thông thường khoảng 7 đến 10 ngày khi chứng từ, lịch xe và hoạt động cửa khẩu diễn ra ổn định.
| Trọng lượng | Hà Nội | Thành phố Hồ Chí Minh | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 100 đến 300 kilogram | 18.000 đồng mỗi kilogram | 20.000 đồng mỗi kilogram | Hàng lô cơ bản |
| 300 đến 500 kilogram | 17.000 đồng mỗi kilogram | 15.000 đồng mỗi kilogram | Mức cước ưu đãi |
| 500 kilogram đến 1 tấn | 15.000 đồng mỗi kilogram | 13.000 đồng mỗi kilogram | Phù hợp đơn nhập lớn |
| 1 đến 2 tấn | 13.000 đồng mỗi kilogram | 13.000 đồng mỗi kilogram | Giảm giá vốn vận chuyển |
| Trên 2 tấn | Thương lượng | Thương lượng | Báo giá theo mặt hàng |
Hàng lô cần được phân loại rõ trước khi báo giá vì hàng dễ vỡ, có pin, có chất lỏng hoặc cần điều kiện bảo quản riêng có thể áp dụng tuyến khác. Nội dung chuyên vận chuyển hàng đi Trung Quốc đa dạng nhu cầu giúp người gửi đối chiếu thêm cách lựa chọn phương án theo đặc tính hàng.
Công thức tính cước theo mét khối cho hàng nhẹ
CBM được tính bằng chiều dài nhân chiều rộng nhân chiều cao của kiện hàng sau đóng gói, với kích thước quy đổi sang mét. Một kiện dài 1 mét, rộng 0,8 mét và cao 0,6 mét có thể tích 0,48 mét khối. Tổng cước bằng số mét khối nhân với đơn giá của bậc tương ứng.
| Khối lượng | Hà Nội | Thành phố Hồ Chí Minh | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dưới 10 mét khối | 3.000.000 đồng mỗi mét khối | 3.300.000 đồng mỗi mét khối | Hàng cồng kềnh |
| 10 đến 20 mét khối | 2.800.000 đồng mỗi mét khối | 3.000.000 đồng mỗi mét khối | Giảm theo sản lượng |
| 20 đến 50 mét khối | 2.600.000 đồng mỗi mét khối | 3.000.000 đồng mỗi mét khối | Tối ưu chi phí |
| Trên 50 mét khối | Thương lượng | Thương lượng | Báo giá theo lô |
Cước theo thể tích thường áp dụng cho nội thất, đồ nhựa, thú bông, bao bì và sản phẩm nhẹ nhưng chiếm chỗ. Người nhận tại khu vực phía Nam có thể tham khảo dịch vụ vận chuyển hàng Trung Quốc về TPHCM để kiểm tra tuyến kho, cách trả hàng và điều kiện giao chặng cuối.

IV. Phụ phí và thuế phát sinh khi nhập hàng
Phí nhập hàng Trung Quốc không dừng ở tiền hàng và cước cơ bản. Kiểm đếm, gia cố, lưu kho, bảo hiểm, giao tận nơi và nghĩa vụ thuế đều có thể làm thay đổi tổng tiền phải trả.
Phí kiểm đếm hàng hóa và phí đóng kiện gỗ
Phí kiểm đếm hàng hóa được thu khi kho cần đối chiếu số lượng, màu sắc, kích thước hoặc tình trạng bên ngoài. Dịch vụ này giúp phát hiện sớm giao thiếu hay sai mẫu nhưng không thay thế kiểm định chất lượng chuyên sâu. Bạn cần yêu cầu nêu rõ phạm vi kiểm tra và bằng chứng được cung cấp sau khi hoàn tất.
Phí đóng kiện gỗ phù hợp máy móc, đồ dễ vỡ hoặc hàng cần hạn chế va đập. Ngoài ra có thể phát sinh phí bốc xếp, lưu kho, bảo hiểm và giao hàng nội địa Việt Nam. Khi cân nhắc tuyến đi, bạn nên đọc cách vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam nhanh an toàn để giảm rủi ro ngay từ khâu chuẩn bị.
Thuế nhập khẩu và hồ sơ hàng đi chính ngạch
Bảng giá nhập hàng Trung Quốc chính ngạch phụ thuộc mã HS hàng nhập khẩu, trị giá tính thuế, xuất xứ và chính sách quản lý của từng nhóm sản phẩm. Thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng cần được tính dựa trên hồ sơ thực tế. Một số hàng còn phải kiểm tra chất lượng, công bố hoặc xin giấy phép chuyên ngành.
Hồ sơ thường gồm hợp đồng, Invoice, Packing List, vận đơn và chứng nhận xuất xứ khi đáp ứng điều kiện. Dữ liệu được khai trên hệ thống VNACCS theo loại hình phù hợp. Doanh nghiệp chưa có bộ phận chuyên trách có thể làm việc với đại lý khai báo thủ tục hải quan để kiểm tra chứng từ trước khi hàng khởi hành.

V. Công thức tính tổng giá vốn trước khi đặt cọc
Cách tính tổng chi phí nhập hàng Trung Quốc cần cộng toàn bộ khoản bắt buộc và dự phòng khoản có thể phát sinh. Bảng tính càng rõ thì việc xác định giá bán, biên lợi nhuận và lượng hàng nên nhập càng sát thực tế.
Phương pháp lập bảng giá order hàng Trung Quốc
Một bảng giá order hàng Trung Quốc nên tách tiền sản phẩm, tỷ giá, phí mua hộ, ship nội địa, cước quốc tế, kiểm đếm, đóng gỗ, thuế và giao chặng cuối. Mỗi dòng cần ghi rõ đơn vị tính, số lượng, đơn giá, thành tiền và điều kiện điều chỉnh để người mua dễ đối chiếu.
Công thức tổng quát gồm tiền hàng quy đổi cộng chi phí dịch vụ, vận chuyển, phụ phí và thuế. Khoản dự phòng nên được lập riêng thay vì cộng ẩn vào đơn giá. Cách trình bày này giúp bảng phí nhập hàng Trung Quốc dễ kiểm tra và hạn chế tranh luận khi trọng lượng hoặc kích thước thực tế thay đổi.
Ví dụ tính giá vốn cho đơn hàng 300 kilogram
Giả sử lô hàng 300 kilogram được chuyển về Hà Nội theo mức 17.000 đồng mỗi kilogram của bậc hàng lô. Cước quốc tế dự kiến là 5.100.000 đồng. Nếu lô có 1.000 sản phẩm đạt yêu cầu thì riêng chi phí vận chuyển phân bổ bình quân là 5.100 đồng cho mỗi sản phẩm.
Để tính giá nhập hàng Trung Quốc tận gốc, bạn cần cộng thêm tiền hàng quy đổi, phí dịch vụ, vận chuyển nội địa, kiểm đếm, bao bì, thuế và giao tại Việt Nam. Ví dụ này chỉ minh họa cách phân bổ cước. Tổng giá vốn cuối cùng phải dựa trên hóa đơn và số liệu thực tế của đơn hàng.

VI. Tiêu chí so sánh báo giá và giảm chi phí nhập
Một báo giá thấp chưa chắc tạo ra chi phí nhập hàng từ Trung Quốc về Việt Nam thấp. Người mua cần so sánh cùng phạm vi dịch vụ và cùng điều kiện tính cước để tránh chọn nhầm mức giá chưa bao gồm phụ phí.
Đối chiếu bảng giá giữa các đơn vị vận chuyển
Bạn nên đối chiếu địa chỉ kho nhận tại Trung Quốc, tuyến giao tại Việt Nam, cân quy đổi, thời gian dự kiến, phí lưu kho và điều kiện bồi thường. Biểu phí nhập hàng Trung Quốc đáng tin cậy cần ghi rõ hàng nào không nhận, phụ phí nào chưa bao gồm và thời điểm báo giá có hiệu lực.
Chính sách bồi thường cũng cần nêu căn cứ xác định giá trị hàng và trường hợp bị loại trừ. Đừng chỉ so sánh giá mỗi kilogram mà bỏ qua quy trình xác nhận thất lạc, hư hỏng hoặc giao thiếu. Bạn có thể tham khảo thủ tục thông quan hàng hóa những điều cần biết trước khi lựa chọn phương án chính ngạch.
Tối ưu nhà cung cấp, gom đơn và tuyến vận chuyển
Bạn có thể giảm chi phí bằng cách thương lượng số lượng đặt tối thiểu, chọn nhà cung cấp gần kho nhận và gom nhiều đơn trong cùng đợt. Tuy nhiên, gom hàng quá lâu có thể phát sinh lưu kho. Bạn nên cân bằng mức tiết kiệm cước với tốc độ quay vòng vốn và thời điểm cần đưa sản phẩm ra thị trường.
Đường bộ phù hợp hàng cần thời gian tương đối nhanh. Đường biển có lợi thế với lô nặng hoặc nhiều mét khối. Đường hàng không phù hợp hàng giá trị cao và cần gấp. LCL giúp chia sẻ không gian container, còn FCL phù hợp lô đủ lớn để thuê nguyên container.

Thông tin liên hệ VietAviation Cargo – Hệ thống toàn quốc
Văn phòng tại Việt Nam:
TP.HCM (Trụ sở chính): 47 Hậu Giang, P.4, Q. Tân Bình
Chi nhánh:
+ 6 BIS Thăng Long, P.4, Q. Tân Bình, TP.HCM
+ 23 Phạm Ngọc Thạch, Phước Hưng, TP. Bà Rịa – Vũng Tàu
+ Số 6, Ngõ 212/17 Phú Mỹ, Mỹ Đình II, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
+ 333 Trần Quốc Tảng, P. Hải Hòa, TP. Móng Cái, Quảng Ninh
+ Ngã tư Trịnh Xá, Xã Thiên Hương, H. Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng
Chi nhánh tại Trung Quốc:
Thâm Quyến: 广东省深圳市龙岗区坂田街道天安云谷
Đông Hưng, Quảng Tây: 中华人民共和国广西壮族自治区防城港市东兴市永定街
Hotline Việt Nam:
Ms. Hồng: 0908 315 806 | Mr. Anh: 0842 001 900
Hotline Trung Quốc: 18577018685
Website: vietaircargo.asia
Facebook: facebook.com/vietaviation.logistics.group



































