
Vận Tải Đường Biển Quốc Tế Lịch Tàu 25–35 Ngày 2026
Vận tải đường biển quốc tế giúp doanh nghiệp và cá nhân tối ưu chi phí xuất khẩu với mức cước thấp hơn 15–35% so với vận tải hàng không. Thời gian vận chuyển phổ biến 7–45 ngày tùy tuyến và linh hoạt từ LCL (hàng ghép) đến FCL (nguyên container). Tại VietAviation, quy trình xử lý từ nhận hàng, chứng từ, thông quan đến theo dõi lịch tàu được kiểm soát theo từng chặng nhằm giảm phát sinh phí và hạn chế rủi ro trễ hàng. Bài viết dưới đây tổng hợp bảng giá vận tải đường biển quốc tế mới nhất 2026, thời gian đi Mỹ – Châu Âu – Úc. Cũng như các phụ phí thực tế và mẹo giúp tiết kiệm 15–35% chi phí vận chuyển trước khi chốt đơn.
I. Vận Tải Đường Biển Quốc Tế Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá Mới Nhất 2026
Chi phí luôn là câu hỏi đầu tiên khi doanh nghiệp tìm vận tải đường biển quốc tế.
Thực tế giá không có một mức cố định. Cước thường thay đổi theo:
- Tuyến tàu
- Loại hàng
- Hình thức FCL hay LCL
- Mùa cao điểm
- Các phụ phí cảng phát sinh
1. Giá Cước Vận Tải Đường Biển Theo Tuyến Phổ Biến
Giá vận tải đường biển quốc tế năm 2026 dao động từ 40–145 USD/m3 LCL hoặc từ 900–5.200 USD/container tùy tuyến.

Bảng Giá Vận Tải Đường Biển Quốc Tế Theo Tuyến Phổ Biến 2026
| Tuyến | LCL (USD/m3) | Container 20ft | Container 40ft | Thời gian |
| Việt Nam → Los Angeles | 95–125 | 2.200–2.700 | 3.400–4.100 | 20–25 ngày |
| Việt Nam → New York | 110–145 | 2.700–3.400 | 4.200–5.200 | 28–35 ngày |
| Việt Nam → Hamburg | 85–120 | 2.000–2.500 | 3.100–3.900 | 30–40 ngày |
| Việt Nam → Sydney | 75–95 | 1.500–2.000 | 2.600–3.300 | 16–22 ngày |
| Việt Nam → Singapore | 40–60 | 900–1.200 | 1.600–2.100 | 5–8 ngày |
Bảng giá trên phù hợp khi bạn muốn tìm:
- Giá container đi Mỹ
- Cước vận tải biển quốc tế
- Giá gửi hàng đường biển
- Giá cước tàu biển quốc tế
- Bảng giá FCL/LCL
Lưu ý: Cùng tuyến HCM đi Mỹ nhưng hãng tàu direct thường cao hơn tàu chuyển tải khoảng 10–18%, đổi lại ETA ổn định hơn.
2. Giá FCL Và LCL Khác Nhau Bao Nhiêu?
FCL thường rẻ hơn từ 15–30% nếu lượng hàng đủ lớn. LCL phù hợp khi hàng ít và cần tối ưu vốn.
Nhiều doanh nghiệp mới xuất khẩu thường chọn hàng ghép container vì nghĩ chi phí thấp. Thực tế nếu thể tích tăng gần mức container đầy, đi FCL lại tiết kiệm hơn đáng kể.
Bảng dưới đây là mức chênh lệch thực tế:
| Tiêu chí | FCL | LCL |
| Hình thức | nguyên container | ghép container |
| Tính giá | theo container | theo m3 |
| Chi phí xử lý | thấp | cao hơn |
| Transit | nhanh hơn | chậm hơn |
| Phù hợp | hàng lớn | hàng nhỏ |
Ví dụ:
Khách gửi hàng Mỹ phẩm đi Mỹ tuyến Việt Nam → Los Angeles:
- Hàng 18m3:
- LCL: khoảng 2.180 USD
- FCL 20ft: khoảng 1.690 USD
- Chênh lệch: Tiết kiệm khoảng 22,4% khi chuyển từ LCL sang FCL
Theo dữ liệu từ VietAviation, LCL thường phát sinh thêm:
- phí CFS
- phí tách hàng
- phí xử lý kho
3. Những Phụ Phí Cảng Biển Thường Phát Sinh
Phụ phí cảng có thể làm tổng chi phí tăng thêm 8–25% nếu không báo trước từ đầu.
Dưới đây là các phụ phí phổ biến:
Bảng Phụ Phí Vận Tải Biển Quốc Tế Thường Gặp
| Phụ phí | Ý nghĩa | Mức phí tham khảo |
| THC | phí xếp dỡ cảng | 80–150 USD |
| CIC | mất cân bằng container | 50–150 USD |
| AMS | khai báo Mỹ | 25–40 USD |
| ISF | an ninh hàng Mỹ | 35–60 USD |
| D/O | lệnh giao hàng | 20–50 USD |
| LSS | phụ phí nhiên liệu | 50–180 USD |
Theo kinh nghiệm vận hành tại VietAviation, khoảng 70% khách hàng mới thường bỏ sót local charges khi so sánh báo giá.
Bạn nên hỏi những câu dưới đây trước khi chốt booking:
- Giá đã gồm THC chưa?
- Có CIC không?
- Hàng đi Mỹ có AMS/ISF không?
- Có phí D/O tại cảng đích không?
- Giá có hiệu lực tới thời điểm nào?
II. Vận Tải Đường Biển Quốc Tế Là Gì? Có Những Hình Thức Nào?
Không phải lô hàng nào cũng cần nguyên container và không phải tuyến nào cũng nên đi hàng ghép.
Khi tìm hiểu vận tải đường biển quốc tế, phần quan trọng nhất không nằm ở khái niệm mà là chọn đúng hình thức vận chuyển để tối ưu chi phí, thời gian và hạn chế phát sinh.
Khoảng 60–70% doanh nghiệp mới xuất khẩu thường chọn sai giữa FCL và LCL ở lô đầu tiên. Việc này dẫn đến chi phí tăng hoặc thời gian giao hàng kéo dài thêm vài ngày.
1. Vận Tải Đường Biển Quốc Tế Là Gì?
Vận tải đường biển quốc tế là hình thức vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia bằng tàu biển thông qua cảng quốc tế.
Đây vẫn là phương thức vận chuyển chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chuỗi logistics toàn cầu vì có lợi thế về tải trọng và chi phí.
Hàng hóa sẽ đi qua các bước từ: nhận hàng → đóng gói → thông quan → xếp tàu → giao tại cảng đích.
Theo thực tế vận hành, đường biển phù hợp nhất khi:
- Gửi hàng nặng
- Chuyển hàng cồng kềnh
- Xuất khẩu hàng số lượng lớn
- Gửi hàng không yêu cầu giao gấp
- Cần tối ưu chi phí dài hạn
So sánh nhanh các hình thức vận chuyển quốc tế
| Tiêu chí | Đường biển | Đường hàng không |
| Chi phí | thấp hơn | cao hơn |
| Khối lượng | rất lớn | giới hạn |
| Hàng cồng kềnh | phù hợp | hạn chế |
| Transit | chậm hơn | nhanh |
| Hàng phổ biến | nội thất, máy móc | chứng từ, điện tử |
Theo thống kê thực tế ngành logistics, hơn 80% lưu lượng hàng thương mại quốc tế đang đi bằng đường biển nhờ chi phí thấp hơn nhiều so với vận chuyển hàng không.
2. FCL Và LCL Khác Gì Nhau?
FCL là gửi hàng nguyên container. LCL là ghép hàng với nhiều chủ hàng khác trong cùng container.
Bảng So Sánh FCL Và LCL
| Tiêu chí | FCL | LCL |
| Hình thức | nguyên container | ghép container |
| Cách tính giá | container | m3 |
| Tốc độ | nhanh hơn | chậm hơn |
| Rủi ro | thấp | cao hơn |
| Xử lý kho | đơn giản | nhiều bước |
| Phù hợp | hàng lớn | hàng nhỏ |
Nhận xét:
Theo số liệu vận hành thực tế:
- FCL thường nhanh hơn 3–7 ngày so với LCL
- LCL thường phát sinh thêm phí:
- Gom hàng
- Tách hàng
- Xử lý kho CFS
Ví dụ:
Tuyến HCM → Los Angeles:
- FCL: 20–25 ngày
- LCL: 24–30 ngày
- Chênh lệch trung bình: 4–5 ngày
Khi cần ETA ổn định hoặc xuất hàng theo lịch bán lẻ, FCL thường là lựa chọn an toàn hơn.
3. Hàng Nguyên Container Và Hàng Ghép Container Phù Hợp Với Ai?
FCL phù hợp doanh nghiệp xuất khẩu lớn. Còn LCL phù hợp lô hàng nhỏ cần tối ưu vốn.
Không có lựa chọn nào tốt tuyệt đối. Quan trọng là phù hợp thể tích và mục tiêu vận hành.
Theo dữ liệu xử lý booking tại VietAviation, nhiều doanh nghiệp bắt đầu bằng LCL nhưng khi lượng hàng tăng trên 15–18m3 thì FCL bắt đầu có lợi thế chi phí.
Bạn nên chọn FCL nếu:
- Gửi hàng trên 15 – 18m3
- Gửi hàng giá trị cao
- Gửi hàng dễ hư hỏng
- Gửi hàng cần ETA ổn định
- Cần giảm rủi ro mất hàng
Mặc khác, bạn nên chọn LCL nếu:
- Gửi hàng dưới 10m3
- Là cá nhân/ doanh nghiệp mới xuất khẩu
- Gửi hàng thử thị trường
- Cần tối ưu hóa dòng tiền
Dưới đây là tình huống thực tế bạn có thể tham khảo:
Doanh nghiệp nội thất Bình Dương muốn:
- Xuất khẩu nội thất đi Mỹ
- Khối lượng: 18m3
- Trọng lượng: 4.600kg
Phương án ban đầu:
- Chọn LCL
- Chi phí: 2.180 USD
Sau khi VietAviation chuyển sang FCL 20ft:
- Chi phí: 1.690 USD
- Tiết kiệm: 22,4%
III. Quy Trình Vận Tải Đường Biển Quốc Tế Từ Kho Đến Cảng
Nhiều doanh nghiệp nghĩ vận tải biển chỉ là đưa hàng lên tàu và chờ giao. Thực tế phần quyết định tốc độ và chi phí lại nằm ở quy trình xử lý trước khi tàu chạy.
Chỉ cần sai chứng từ hoặc lệch lịch cut-off, lô hàng có thể trễ thêm 3–7 ngày hoặc phát sinh phí lưu kho, đổi booking.

Bước 1: Nhận Hàng Tại Kho
Hàng sẽ được nhận tại kho hoặc lấy tận nơi, sau đó kiểm tra kích thước, trọng lượng và CBM.
Đây là bước nền tảng nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá. Nhiều khách chỉ cung cấp số kg, trong khi vận tải đường biển quốc tế tính mạnh theo CBM và thể tích thực tế.
Dưới đây là các lỗi khách hàng thường gặp dẫn đến tăng chi phí:
- Báo thiếu kích thước kiện
- Không cập nhật số pallet
- Chưa xác định FCL hay LCL
- Khai sai hàng đặc biệt
Vậy nên, bạn nên cập nhật đầy đủ thông tin dưới đây để được báo giá chính xác hơn:
- Số kiện
- Kích thước Dài x Rộng x Cao
- Trọng lượng
- Hình ảnh hàng
- Địa chỉ nhận và cảng đích
Ví dụ:
- Khách báo: 3.200kg hàng nội thất
- Sau kiểm tra: 16,5m3
- Kết quả: LCL ban đầu chuyển sang FCL 20ft
- Tiết kiệm: 22,4% tổng chi phí
Bước 2: Đóng Gói Và Làm Chứng Từ
Đóng gói đúng tiêu chuẩn và chuẩn bị chứng từ giúp tránh trễ thông quan hoặc phát sinh phí.
Hàng đường biển không chỉ đi xa mà còn chịu rung lắc, độ ẩm và chuyển tải nhiều chặng. Bao bì sai có thể gây móp, thấm nước hoặc bị hãng tàu từ chối.
Bộ chứng từ cần có:
- Invoice
- Packing List
- Bill of Lading
- Hợp đồng thương mại
- MSDS (nếu có)
- CO
- Chứng nhận kiểm dịch
Bước 3: Thông Quan Xuất Khẩu
Thông quan là bước khai báo hải quan để hàng đủ điều kiện xuất khẩu lên tàu quốc tế.
Đây là bước nhiều doanh nghiệp lo nhất vì liên quan thủ tục và kiểm hóa.
Quy trình thông thường gồm 5 bước sau:
- Bước 1: Khai tờ khai hải quan
- Bước 2: Phân luồng
- Bước 3: Kiểm tra hồ sơ
- Bước 4: Kiểm hóa nếu cần
- Bước 5: Thông quan
Thời gian xử lý phân luồng
| Hình thức | Thời gian |
| Luồng xanh | 1–3 giờ |
| Luồng vàng | 4–8 giờ |
| Luồng đỏ | 1–2 ngày |
Nhận xét:
Dữ liệu thực tế cho thấy khoảng:
- 70–75% hàng đi luồng xanh
- 20–25% luồng vàng
- dưới 10% luồng đỏ
Bước 4: Xếp Hàng Lên Tàu
Sau thông quan, hàng được đưa ra cảng và xếp lên tàu theo lịch cut-off của hãng.
Đây là phần nhiều doanh nghiệp mới thường bỏ sót. Hàng đủ điều kiện xuất chưa đồng nghĩa chắc chắn kịp chuyến.
Theo vận hành thực tế, hãng tàu thường có:
- SI cut-off
- VGM cut-off
- CY cut-off
Nếu trễ thời gian này: Hàng có thể phải chuyển sang chuyến kế tiếp.
Mức chậm phổ biến: 3–7 ngày
Bảng thời gian tham khảo:
| Giai đoạn | Thời gian |
| Hạ container | 1 ngày |
| Xếp tàu | 1–2 ngày |
| Tàu khởi hành | theo lịch |
Bước 5: Giao Tại Cảng Đích
Sau khi tàu cập cảng, hàng được xử lý nhập khẩu và bàn giao theo điều kiện Incoterms.
Không phải tàu cập cảng là người nhận lấy hàng ngay. Hàng còn phải trải qua các bước:
- Bước 1: Dỡ container
- Bước 2: Thông quan nhập khẩu
- Bước 3: Nhận D/O
- Bước 4: Giao kho hoặc giao tận nơi
Ví dụ:
Tuyến Việt Nam → Los Angeles:
- Transit: 20–25 ngày
- Dỡ hàng: 1–2 ngày
- Thông quan: 1–3 ngày
Tổng: 22–30 ngày
Theo dữ liệu vận hành, các lô LCL thường chậm hơn FCL khoảng 3–5 ngày do cần tách hàng tại kho CFS.
IV. Các Tuyến Vận Tải Đường Biển Quốc Tế Phổ Biến Hiện Nay
Không phải tuyến vận tải đường biển quốc tế nào cũng giống nhau về giá cước, lịch tàu và thời gian giao hàng.
Chỉ cần chọn sai tuyến hoặc chọn sai hình thức FCL/LCL, doanh nghiệp có thể tăng thêm 15–30% chi phí mà không nhận ra.
Theo dữ liệu xử lý đơn hàng tại VietAviation, khách gửi thường tập trung vào 4 nhóm tuyến chính: Mỹ, Châu Âu, Úc và Nội Á. Mỗi tuyến có đặc điểm riêng về lịch tàu, transit time và cấu trúc phụ phí.

1. Tuyến Việt Nam – Mỹ
Tuyến Việt Nam – Mỹ là tuyến vận tải biển quốc tế có lưu lượng hàng lớn và thời gian vận chuyển khoảng 25–40 ngày.
Đây là tuyến phổ biến với hàng nội thất, thực phẩm, thời trang, máy móc và thương mại điện tử.
| Cảng đi Việt Nam | Cảng đến Mỹ | Thời gian dự kiến | Hình thức phổ biến |
| Cát Lái | Los Angeles | 25–30 ngày | FCL |
| Cát Lái | Long Beach | 27–32 ngày | FCL/LCL |
| Hải Phòng | New York | 35–40 ngày | LCL |
| Cát Lái | Houston | 32–38 ngày | FCL |
Lưu ý:
- Hàng LCL thường cộng thêm 3–7 ngày gom hàng
- Mùa cao điểm Q3–Q4 dễ xảy ra full tải
- Tuyến Mỹ thường phát sinh AMS, ISF, CIC
- Hàng thực phẩm cần chứng từ kiểm tra kỹ hơn
2. Tuyến Việt Nam – Châu Âu
Tuyến Việt Nam – Châu Âu thường mất khoảng 28–45 ngày tùy quốc gia và hãng tàu khai thác. Đức, Hà Lan, Pháp là các tuyến có nhu cầu lớn.
Thực tế khách hàng thường nhầm rằng Châu Âu là một điểm đến duy nhất. Nhưng Rotterdam khác Hamburg, Hamburg khác Le Havre. Sai cảng nhận có thể khiến chi phí trucking tăng mạnh.
Bảng thời gian vận chuyển phổ biến:
| Tuyến | Thời gian |
| Việt Nam – Đức | 30–35 ngày |
| Việt Nam – Hà Lan | 28–33 ngày |
| Việt Nam – Pháp | 32–40 ngày |
| Việt Nam – Ý | 35–45 ngày |
Theo dữ liệu thị trường 2026, tuyến Châu Âu thường chịu ảnh hưởng bởi:
- Tắc nghẽn cảng Rotterdam
- Chuyển tải Singapore hoặc Dubai
- Biến động phụ phí nhiên liệu
- Kiểm tra hải quan EU
3. Tuyến Việt Nam – Úc
Tuyến Việt Nam – Úc có thời gian nhanh hơn Mỹ và Châu Âu, thường khoảng 14–22 ngày. Đây là tuyến phù hợp với hàng tiêu dùng, thực phẩm khô và hàng cá nhân.
Theo dữ liệu xử lý thực tế, nhiều khách hàng tại TP.HCM chọn Úc vì lịch tàu khá ổn định quanh năm.
Bảng thời gian phổ biến:
| Cảng Việt Nam | Cảng Úc | Thời gian |
| Cát Lái | Sydney | 14–18 ngày |
| Cát Lái | Melbourne | 15–20 ngày |
| Hải Phòng | Brisbane | 18–22 ngày |
Lưu ý:
- Úc kiểm tra gỗ và thực phẩm rất kỹ
- Hàng có nguồn gốc thực vật cần chứng nhận
- Bao bì gỗ chưa hun trùng dễ bị giữ hàng
4. Tuyến Nội Á
Tuyến nội Á là tuyến vận tải biển quốc tế có thời gian nhanh và giá tối ưu nhất, chỉ từ 5–12 ngày. Đây là lựa chọn phổ biến với doanh nghiệp nhập nguyên liệu và linh kiện.
Tuyến này gồm:
- Việt Nam – Trung Quốc
- Việt Nam – Singapore
- Việt Nam – Thái Lan
- Việt Nam – Nhật Bản
- Việt Nam – Hàn Quốc
Bảng transit phổ biến:
| Tuyến | Thời gian |
| Việt Nam – Singapore | 5–7 ngày |
| Việt Nam – Trung Quốc | 5–8 ngày |
| Việt Nam – Nhật Bản | 7–10 ngày |
| Việt Nam – Hàn Quốc | 6–9 ngày |
Nhận xét:
Tuyến Nội Á có lợi thế:
- Lịch tàu dày
- Chi phí thấp
- Ít chuyển tải
- Phù hợp hàng LCL
V. Vận Tải Đường Biển Quốc Tế Mất Bao Lâu?
Thời gian vận tải đường biển quốc tế không cố định theo một con số chung. Cùng một tuyến nhưng khác hãng tàu, cảng trung chuyển hoặc hình thức FCL – LCL có thể lệch từ 3–10 ngày.

1. Thời Gian Gửi Hàng Đi Mỹ, Châu Âu, Úc Bao Nhiêu Ngày?
Thời gian vận tải biển đi Mỹ khoảng 25–40 ngày, Châu Âu 28–45 ngày và Úc từ 14–22 ngày.
Đây là thời gian transit phổ biến từ cảng Việt Nam đến cảng đích. Nếu tính thêm gom hàng, thông quan và giao cuối, tổng thời gian có thể tăng thêm vài ngày.
Bảng thời gian vận chuyển thực tế 2026:
| Tuyến vận chuyển | Thời gian FCL | Thời gian LCL |
| Việt Nam → Mỹ | 25–35 ngày | 30–40 ngày |
| Việt Nam → Châu Âu | 28–40 ngày | 35–45 ngày |
| Việt Nam → Úc | 14–18 ngày | 17–22 ngày |
| Việt Nam → Singapore | 5–7 ngày | 6–9 ngày |
| Việt Nam → Nhật Bản | 7–10 ngày | 9–12 ngày |
2. Các Yếu Tố Làm Chậm Lịch Tàu
Lịch tàu biển có thể chậm từ 3–14 ngày nếu gặp chuyển tải, tắc cảng hoặc full tải mùa cao điểm.
Đây là điểm khác biệt lớn giữa lịch tàu dự kiến và ETA thực tế. Theo dữ liệu xử lý vận tải biển quốc tế, phần lớn delay không nằm ở thời gian tàu chạy giữa hai quốc gia.
Các nguyên nhân phổ biến:
- Tắc nghẽn cảng trung chuyển
- Hãng tàu đổi lịch đột xuất
- Full tải Q3–Q4
- Trễ cut-off
- Kiểm hóa hải quan
- Thời tiết xấu
- Thiếu container rỗng
Bảng mức độ ảnh hưởng:
| Yếu tố | Mức chậm trung bình |
| Tắc cảng | 3–7 ngày |
| Chuyển tải nhiều chặng | 2–5 ngày |
| Trễ cut-off | 3–7 ngày |
| Mùa cao điểm | 5–10 ngày |
| Kiểm hóa | 1–3 ngày |
3. Hàng FCL Và LCL Chênh Lệch Bao Nhiêu Thời Gian
Hàng FCL thường nhanh hơn LCL khoảng 3–7 ngày vì không phải chờ gom hoặc tách hàng.
Đây là điểm nhiều doanh nghiệp mới xuất khẩu lần đầu chưa để ý. Giá LCL có thể rẻ hơn lúc đầu nhưng tổng thời gian thường dài hơn.
So sánh thực tế:
| Tiêu chí | FCL | LCL |
| Gom hàng | Không | Có |
| Tách hàng tại kho CFS | Không | Có |
| Thời gian xử lý | Nhanh | Chậm hơn |
| Chênh lệch thời gian | – | Hơn FCL 3–7 ngày |
Ví dụ:
Khách xuất khẩu nội thất:
- Hàng: 15m3
- Tuyến: Việt Nam → Los Angeles
- Ban đầu: LCL
- Sau kiểm tra CBM: Chuyển FCL 20ft.
Kết quả:
- Giảm 22% chi phí
- Giao nhanh hơn 4 ngày
Theo dữ liệu VietAviation, khi khối lượng vượt 14–16m3, việc chuyển sang FCL thường bắt đầu có lợi hơn cả về thời gian lẫn chi phí.
VI. Những Rủi Ro Khi Đi Vận Tải Đường Biển Quốc Tế Ít Người Nói
Giá cước thấp chưa chắc là chi phí cuối cùng. Nhiều doanh nghiệp chỉ nhìn bảng báo giá vận tải biển quốc tế nhưng lại bỏ qua các chi tiết phát sinh nằm phía sau hợp đồng. Đến lúc hàng cập cảng mới phát hiện tổng chi phí tăng thêm vài triệu đến vài chục triệu đồng.
Theo dữ liệu xử lý đơn hàng tại VietAviation, phần lớn phát sinh không đến từ cước tàu mà đến từ:

1. Phụ Phí Không Có Trong Báo Giá
Báo giá vận tải đường biển quốc tế chưa chắc là giá cuối cùng. Phụ phí cảng mới là phần dễ phát sinh nhất.
Thực tế khách hàng thường nhầm giữa “Ocean Freight” và “Total Cost”. Cước tàu đôi khi chỉ chiếm khoảng 55–70% tổng chi phí vận tải quốc tế. Phần còn lại đến từ các khoản phụ phí tại cảng và hãng tàu.
Các khoản phụ phí dễ xuất hiện:
- Phụ phí THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ tại cảng
- DOC Fee: Phí phát hành chứng từ
- AMS/ENS: Phí khai báo trước với Mỹ, EU
- CIC: Phí mất cân bằng container
- ISPS: Phí an ninh cảng biển
- Storage Fee: Phí lưu container quá hạn
- Demurrage/Detention: Phí lưu bãi, lưu container
| Loại phí | Mức phổ biến 2026 |
| THC | 2.200.000–4.500.000 VNĐ |
| AMS Mỹ | 30–45 USD |
| ENS Châu Âu | 25–40 USD |
| CIC | 80–150 USD |
| Storage | 400.000–1.500.000 VNĐ/ngày |
Bằng chứng thực tế: Một lô hàng LCL đi California có cước ban đầu 5,8 triệu, sau cộng AMS, THC và lưu kho tăng lên 8,1 triệu.
2. Trễ Tàu Và Chuyển Tải Nhiều Chặng
Tàu biển quốc tế không phải lúc nào cũng chạy đúng lịch. Chuyển tải càng nhiều, rủi ro càng tăng.
Theo dữ liệu lịch tàu 2026, tuyến chuyển tải có tỷ lệ chậm 3–7 ngày cao hơn tàu đi thẳng.
Các nguyên nhân thường gặp:
- Kẹt cảng
- Thời tiết xấu
- Thiếu container rỗng
- Tắc nghẽn tại điểm trung chuyển
- Hãng tàu đổi lịch đột xuất
| Hình thức | Tỷ lệ delay |
| Tàu đi thẳng | 5–10% |
| Tàu chuyển tải 1 chặng | 15–20% |
| Tàu chuyển tải nhiều chặng | 25–35% |
3. Mất Hàng Khi Đi LCL
Hàng LCL tiết kiệm chi phí nhưng rủi ro thất lạc và nhầm kiện cao hơn FCL.
LCL là hình thức ghép nhiều chủ hàng vào cùng container. Khi mở hàng tại kho CFS, sai sót phân loại có thể xảy ra.
Thực tế, hầu hết lỗi xuất hiện trong khâu gom hàng – tháo container – giao kho trung chuyển.
Những mặt hàng dễ gặp rủi ro:
- Hàng không dán mã kiện
- Thùng carton giống nhau
- Kiện nhỏ dưới 10kg
- Hàng dễ móp hoặc dễ trầy xước
- Hàng không quấn pallet
Case thực tế:
Lô hàng mỹ phẩm 12 kiện LCL đi Sydney bị giao thiếu 1 kiện 8kg do hai thùng cùng kích thước giống nhau. Sau khi rà tracking kho CFS và mã vận đơn, hàng được tìm thấy sau 72 giờ.
Để giảm rủi ro bạn nên:
- Dán mã kiện lớn hai mặt
- Chụp ảnh trước khi xuất kho
- Quấn pallet nếu trên 5 kiện
- Dùng tracking theo kiện
4. Sai Incoterms Gây Tăng Chi Phí
Sai Incoterms có thể khiến doanh nghiệp trả thêm vài triệu đến vài chục triệu đồng.
Đây là lỗi xuất hiện nhiều ở doanh nghiệp mới xuất khẩu lần đầu.
Theo kinh nghiệm xử lý hồ sơ tại VietAviation, nhiều khách chọn FOB, CIF hoặc DDP theo thói quen mà không hiểu trách nhiệm đi kèm.
Ví dụ:
| Điều kiện | Người bán chịu | Người mua chịu |
| FOB | Hàng tới cảng xuất | Cước tàu + phí đích |
| CIF | Cước + bảo hiểm | Chi phí nhập khẩu |
| DDP | Gần như toàn bộ | Ít trách nhiệm |
VII. Mẹo Giảm 15–35% Chi Phí Vận Tải Đường Biển Quốc Tế Từ Forwarder
Chi phí vận tải đường biển quốc tế hiếm khi nằm ở giá cước tàu.
Giảm phí vận tải biển không phải mặc cả giá. Quan trọng là tối ưu đúng điểm phát sinh chi phí. Dưới đây là những mẹo VietAviation thường áp dụng khi tư vấn tuyến Mỹ, Châu Âu, Úc và Nội Á.
| Mẹo tối ưu | Mức tiết kiệm thực tế | Áp dụng phù hợp |
| Gom hàng LCL theo lịch cố định | 10–18% | Hàng dưới 12m³ |
| Chuyển từ LCL sang FCL đúng ngưỡng | 15–25% | Hàng >15m³ |
| Chọn tuyến tàu direct | Giảm 5–10 ngày | Hàng cần ổn định |
| Book trước lịch tàu | 8–15% | Mùa cao điểm |
| Kiểm tra phụ phí THC, CIC, AMS | Tránh phát sinh 5–20% | Tất cả lô hàng |
| Tối ưu kích thước pallet | Giảm phí CBM | Hàng cồng kềnh |
Dưới đây là 5 mẹo thực tế từ Forwarder giúp giảm 15–35% chi phí:
- Đừng chọn FCL quá sớm: Nhiều lô chỉ 10–12m³ nhưng khách vẫn thuê nguyên container 20ft. LCL thường tiết kiệm hơn ở mức này.
- Book tàu trước 7–14 ngày: Giá cước biển thay đổi theo tải tàu. Đặt sát ngày dễ gặp giá cao hoặc thiếu slot.
- Ưu tiên tàu đi thẳng (Direct Service): Chuyển tải nhiều chặng dễ phát sinh lưu container, trễ tàu và phí ngoài dự kiến.
- Đóng gói tối ưu CBM: Với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, cước tính theo thể tích. Giảm kích thước thùng có thể giảm đáng kể chi phí.
- Kiểm tra Incoterms trước khi gửi: Sai điều kiện FOB, CIF hay DDP có thể khiến doanh nghiệp trả thêm nhiều khoản không nằm trong kế hoạch.
Case thực tế:
- Một lô hàng nội thất xuất tuyến Los Angeles có thể tích 14m³ ban đầu chọn FCL 20ft.
- Sau rà soát, VietAviation chuyển sang ghép LCL theo lịch tàu cố định.
- Tổng chi phí giảm từ khoảng 39 triệu xuống còn 30 triệu, tiết kiệm gần 23%.
VIII. FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Vận Tải Đường Biển Quốc Tế
Đây là nhóm câu hỏi xuất hiện nhiều nhất khi khách hàng tìm vận tải đường biển quốc tế. VietAviation đã tổng hợp lại và đưa ra câu trả lời ngắn gọn-dễ hiểu cho khách hàng:
1. Vận tải đường biển quốc tế là gì?
Vận tải đường biển quốc tế là hình thức vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia bằng tàu biển.
Hình thức này phù hợp với hàng nặng, hàng cồng kềnh và lô xuất khẩu số lượng lớn.
Thực tế nhiều khách hàng nhầm lẫn giữa “gửi hàng quốc tế” và “vận tải biển quốc tế”. Điểm khác biệt nằm ở sản lượng và chi phí. Vận tải biển thường tối ưu hơn cho doanh nghiệp cần xuất khẩu hàng thường xuyên.
Một số loại hàng phổ biến:
- Hàng xuất khẩu nông sản
- Máy móc công nghiệp
- Nội thất
- Dệt may
- Hàng nguyên container FCL
- Hàng ghép LCL
Theo dữ liệu tuyến thực tế 2026, chi phí vận tải biển thường thấp hơn hàng không khoảng 50–80% tùy tuyến.
2. Giá vận tải biển quốc tế tính thế nào?
Giá vận tải biển quốc tế được tính theo loại hàng, CBM, container và tuyến vận chuyển. Không có một mức giá cố định cho mọi lô hàng.
Công thức thực tế Forwarder thường dùng: Tổng phí = Cước biển + Local Charges + Phụ phí cảng + Thông quan + Giao nhận
Bảng yếu tố ảnh hưởng trực tiếp:
| Yếu tố | Tác động |
| Tuyến đi Mỹ/EU/Úc | Giá khác nhau |
| FCL hay LCL | Chênh 15–40% |
| Trọng lượng & CBM | Tăng theo thể tích |
| Mùa cao điểm | Tăng 10–35% |
| Chuyển tải | Tăng chi phí |
Theo bảng giá nội bộ VietAviation, tuyến đi Mỹ có thể từ 850–2.450 USD/container 20ft tùy thời điểm.
3. Thời Gian Đi Mỹ bằng đường biển mất bao lâu?
Tuyến Việt Nam – Mỹ thường mất khoảng 22–38 ngày. Tàu trực tiếp luôn nhanh hơn tuyến chuyển tải.
Thời gian thực tế theo cảng:
| Tuyến | Thời gian |
| HCM → Los Angeles | 22–28 ngày |
| HCM → Houston | 30–35 ngày |
| HCM → New York | 32–38 ngày |
4. Vận tải biển hay hàng không rẻ hơn?
Vận tải biển rẻ hơn đáng kể. Hàng không nhanh hơn nhưng chi phí cao hơn nhiều.
Bảng so sánh nhanh:
| Tiêu chí | Đường biển | Hàng không |
| Chi phí | Thấp | Cao |
| Thời gian | 7–40 ngày | 2–7 ngày |
| Hàng nặng | Tối ưu | Tốn phí |
| Khối lượng lớn | Phù hợp | Hạn chế |
5. Giữa Gửi Hàng LCL và FCL nên chọn loại nào?

FCL phù hợp hàng lớn. LCL phù hợp hàng ít. Điểm khác biệt nằm ở sản lượng và khả năng tối ưu chi phí.
Bảng chọn nhanh:
| Trường hợp | Gợi ý |
| Dưới 10–12CBM | LCL |
| Trên 15CBM | FCL |
| Hàng giá trị cao | FCL |
| Hàng nhiều chủng loại | LCL |
6. VietAviation có phát sinh phí ngoài báo giá không?
KHÔNG! VietAviation báo giá theo hướng trọn gói và liệt kê rõ phụ phí trước khi xác nhận vận đơn.
Khách hàng thường gặp phát sinh ở:
- THC
- AMS
- CIC
- CFS
- Phí nâng hạ
- Phí kiểm hóa
7. Cần chứng từ gì khi xuất khẩu hàng bằng đường biển?
Hồ sơ cơ bản thường gồm Invoice, Packing List và Bill of Lading. Một số mặt hàng cần thêm giấy phép riêng.
Danh sách phổ biến:
- Commercial Invoice
- Packing List
- Bill Of Lading
- Hợp đồng mua bán
- Chứng nhận xuất xứ C/O (nếu cần)
- Giấy kiểm dịch
- MSDS với hàng đặc biệt
Theo kinh nghiệm xử lý thực tế, thiếu 1 chứng từ nhỏ có thể chậm tàu từ 3–7 ngày.
8. Làm sao kiểm tra lịch tàu quốc tế?
Lịch tàu quốc tế có thể kiểm tra qua hãng tàu hoặc Forwarder. Dữ liệu cập nhật theo tuần.
Nguồn tra cứu phổ biến:
- Website hãng tàu
- Booking note
- Tracking container
- ETD / ETA từ Forwarder
Khách hàng mới thường nhầm giữa:
- ETD: ngày tàu rời cảng
- ETA: ngày dự kiến đến
IX. Kết Luận
Vận Tải Đường Biển Quốc Tế là giải pháp tối ưu khi cần cân bằng giữa chi phí thấp, năng lực vận chuyển lớn và hiệu quả dài hạn. đặc biệt với doanh nghiệp xuất khẩu hoặc lô hàng khối lượng lớn.
Khi hiểu rõ giá cước, thời gian vận chuyển, hình thức FCL – LCL, phụ phí cảng và lịch tàu thực tế, doanh nghiệp có thể chủ động giảm 15–35% tổng chi phí logistics thay vì chỉ nhìn vào báo giá ban đầu.
Nếu bạn cần:
- Báo giá vận tải đường biển quốc tế chính xác theo tuyến Mỹ, Châu Âu, Úc, Nội Á
- Tư vấn lựa chọn FCL hoặc LCL phù hợp từng loại hàng
- Kiểm tra lịch tàu, thời gian transit và phụ phí thực tế
- Hỗ trợ chứng từ xuất khẩu và thủ tục thông quan trọn gói
- Cam kết không phát sinh chi phí ngoài báo giá
Liên hệ ngay VietAviation thông qua:
- Hotline: 0842.001.900 – 0908.315.806
- Hỗ trợ Zalo / Call 24/7
- Website: VietAviation
Xem thêm các nội dung bên dưới để hiểu thêm về vận tải đường biển quốc tế nhé:
BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ
DỊCH VỤ GỬI HÀNG ĐI MỸ GIÁ RẺ UY TÍN 2026
DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH HÀNG ĐI MỸ
GỬI HÀNG HỎA TỐC MÁY BAY QUỐC TẾ
DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ
CHI PHÍ GỬI HÀNG RA NƯỚC NGOÀI




































