
Bảng giá nhập hàng Trung Quốc giúp bạn nhìn rõ số tiền cần chuẩn bị từ lúc chọn sản phẩm đến khi hàng về Việt Nam. Mức giá thực tế không chỉ nằm ở tiền hàng mà còn liên quan đến tỷ giá, phí mua hộ, vận chuyển nội địa, cước Trung Việt và các khoản phát sinh. Nội dung dưới đây giúp bạn kiểm tra từng khoản trước khi chốt đơn.
I. Cách tính bảng giá nhập hàng Trung Quốc đầy đủ, chính xác
1. Công thức tính chi phí nhập hàng Trung Quốc từ A đến Z
Tổng chi phí cần được tính từ giá sản phẩm tại Trung Quốc đến lúc hàng được giao tại Việt Nam. Công thức gồm tiền hàng quy đổi từ CNY sang VNĐ, phí dịch vụ mua hàng Trung Quốc, phí ship nội địa Trung Quốc, phí vận chuyển Trung Quốc về Việt Nam, phụ phí, thuế và giao hàng chặng cuối nếu có.
Cách tính này giúp bạn tránh nhìn riêng giá sản phẩm rồi ước lượng tổng vốn. Một đơn hàng có giá hàng thấp vẫn có thể phát sinh nhiều khoản khác. Khi ghi riêng từng khoản, bạn sẽ dễ kiểm tra báo giá và biết chính xác tiền cần chuẩn bị trước khi đặt.
2. Phân biệt phí nhập hàng Trung Quốc bắt buộc và phát sinh
Nhóm chi phí cơ bản thường gồm tiền hàng, phí mua hộ và vận chuyển. Đây là những khoản cần kiểm tra trước khi chốt đơn. Ngoài ra, đơn hàng có thể phát sinh phí kiểm đếm hàng Trung Quốc, đóng gỗ, bảo hiểm, giao tận nơi hoặc phụ phí dành cho một số loại hàng đặc thù.
Không phải đơn hàng nào cũng cần sử dụng toàn bộ dịch vụ bổ sung. Hàng dễ vỡ có thể cần đóng gỗ hoặc tăng lớp bảo vệ. Trong khi đó, đơn hàng thông thường có thể không cần các dịch vụ này. Tách riêng từng khoản sẽ giúp bạn kiểm soát giá vốn tốt hơn.
II. Bảng giá nhập hàng Trung Quốc về Việt Nam theo mặt hàng
1. Bảng giá nhập hàng Trung Quốc theo từng mặt hàng phổ biến
| Khối lượng | Hàng nặng (bản lề, vòng bi, kim loại) | Ắc quy/Battery (phụ thu 1 USD/kg) | Hàng tạp thường | Đồ lót, quần áo | Linh kiện điện tử, thực phẩm, hóa chất, mỹ phẩm (phụ thu 1 USD/kg) | Chuyển phát nhanh gấp (phụ thu 1 USD/kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 – 10 kg | 89.000 | 98.000 | 88.000 | 88.000 | 138.000 | 148.000 |
| 20 – 40 kg | 69.000 | 79.000 | 69.000 | 69.000 | 108.000 | 108.000 |
| 50 – 200 kg | 60.000 | 59.000 | 58.000 | 58.000 | 88.000 | 98.000 |
| 200 – 400 kg | 29.000 | 29.000 | 28.000 | 27.800 | 48.000 | 58.000 |
| 400 – 600 kg | 25.000 | 20.000 | 18.000 | 25.000 | 39.000 | 39.000 |
| Trên 600 kg | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Giá vận chuyển theo mét khối (m³)
| Loại hàng | Đơn giá |
|---|---|
| Hàng tạp thường | 2.850.000 VNĐ/m³ |
| Đồ lót, quần áo | 3.280.000 VNĐ/m³ |
| Linh kiện điện tử, thực phẩm, hóa chất, mỹ phẩm | 3.550.000 VNĐ/m³ |
| Hàng đặc biệt | Liên hệ |
2. Phí kiểm đếm hàng Trung Quốc và phụ phí dịch vụ cần biết
Phí kiểm đếm được sử dụng khi bạn muốn kiểm tra số lượng hoặc thuộc tính sản phẩm trước khi vận chuyển. Bên cạnh đó, hàng dễ vỡ có thể cần đóng gỗ để tăng khả năng bảo vệ. Bảo hiểm cũng là khoản cần xem xét nếu giá trị lô hàng cao hoặc yêu cầu bảo vệ riêng.
Dữ liệu hiện có ghi nhận phụ thu 1 USD mỗi kg đối với pin, ắc quy, mỹ phẩm, thực phẩm và hóa chất. Chuyển phát nhanh cũng có phụ thu 1 USD mỗi kg. Những khoản này cần được tách khỏi cước cơ bản để bạn không nhầm giá tham khảo với tổng tiền phải trả.
III. Chính ngạch và tiểu ngạch khác nhau thế nào về chi phí?
1. Chi phí, thuế và chứng từ giữa hai hình thức nhập khẩu
Hai hình thức nhập khẩu cần được nhìn trên tổng chi phí thay vì chỉ so sánh giá vận chuyển. Bạn nên xem đồng thời cước vận chuyển, thuế, thông quan, chứng từ thương mại, khả năng xuất hóa đơn và hồ sơ cần thiết cho hoạt động kinh doanh.
Không nên mặc định một phương án luôn rẻ hơn phương án còn lại. Loại hàng, số lượng, tuyến vận chuyển và yêu cầu chứng từ đều có thể làm thay đổi tổng ngân sách. Với người kinh doanh lâu dài, tính đầy đủ của hồ sơ cũng là yếu tố cần cân nhắc bên cạnh giá vốn.
2. Hàng nặng, hàng cồng kềnh tính cước theo cách nào?
Hàng nặng thường được tính dựa trên kilogram theo biểu phí áp dụng. Hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích có thể được tính theo thể tích. Vì vậy, bạn nên cung cấp cả trọng lượng và kích thước kiện hàng khi yêu cầu báo giá.
Thông tin dài, rộng và cao giúp đơn vị vận chuyển xác định phương pháp tính phù hợp. Nếu chỉ cung cấp trọng lượng mà bỏ qua kích thước, báo giá ban đầu có thể chưa phản ánh đúng chi phí đối với hàng cồng kềnh. Đây là điểm nhỏ nhưng rất đáng lưu ý khi nhập số lượng lớn.
IV. Yếu tố nào khiến bảng giá nhập hàng thực tế thay đổi?
1. Kho nhận và tuyến vận chuyển tác động đến chi phí ra sao?
Kho nhận hàng ảnh hưởng đến chặng vận chuyển nội địa Trung Quốc trước khi hàng đi về Việt Nam. Các điểm như Quảng Châu, Thâm Quyến, Bằng Tường và Đông Hưng có vị trí khác nhau nên chi phí tập kết có thể khác nhau theo từng tuyến.
Điểm nhận tại Việt Nam cũng cần được xác định ngay từ đầu. Chi phí về Hà Nội có thể khác phương án về TP.HCM do tuyến đường và cách tính cước của đơn vị vận chuyển. Vì vậy, khi nhận báo giá, bạn nên yêu cầu ghi rõ kho đi và điểm nhận cuối cùng.
2. Loại hàng, mùa cao điểm và điều kiện vận chuyển ảnh hưởng
Đặc tính sản phẩm là một yếu tố quan trọng khi xác định chi phí. Hàng thông thường thường có cách tính khác nhóm hàng cần xử lý riêng. Pin, ắc quy, mỹ phẩm, thực phẩm và hóa chất đều cần kiểm tra chính sách vận chuyển trước khi đặt.
Mùa cao điểm cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian xử lý và điều kiện vận chuyển. Tuy nhiên, không nên tự áp một tỷ lệ tăng giá nếu chưa có dữ liệu xác minh tại thời điểm đặt hàng. Cách an toàn hơn là kiểm tra biểu phí hiện hành trước khi chốt đơn.
V. Tối ưu chi phí nhập hàng Trung Quốc cho nhà bán hàng
1. Gom đơn thế nào để giảm chi phí vận chuyển mỗi kilogram?
Gom đơn có thể giúp bạn tiếp cận mức cước tốt hơn khi sản lượng tăng theo từng mốc. Thay vì chỉ nhìn tổng tiền vận chuyển, hãy lấy tổng cước chia cho tổng số kilogram. Con số bình quân này cho biết việc gom hàng có thực sự giúp giảm giá vốn trên từng sản phẩm hay không.
Tuy vậy, gom hàng cần đi cùng khả năng tiêu thụ. Nếu nhập quá nhiều chỉ để đạt mốc cước thấp, vốn có thể bị nằm trong hàng tồn. Bạn nên cân đối số lượng, tốc độ bán, dòng tiền và nhu cầu thực tế trước khi quyết định tăng quy mô đơn hàng.
2. Giảm thể tích đóng gói để tiết kiệm cước vận chuyển
Với hàng tính theo thể tích, kích thước kiện có ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền vận chuyển. Bạn có thể yêu cầu tối ưu bao bì dư thừa khi sản phẩm cho phép. Việc sắp xếp hàng gọn hơn cũng giúp tận dụng không gian tốt hơn trong quá trình vận chuyển.
Không nên giảm vật liệu bảo vệ một cách máy móc. Hàng thủy tinh, gốm sứ, máy móc hoặc sản phẩm dễ biến dạng vẫn cần phương án đóng gói phù hợp. Tiết kiệm cước chỉ có ý nghĩa khi không làm tăng nguy cơ hư hỏng hàng hóa.
VI. Cách kiểm tra bảng giá order hàng Trung Quốc trước khi đặt
1. Kiểm tra đủ tiền hàng, tỷ giá và các loại phí trước khi chốt
Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu tiền hàng, tỷ giá, phí mua hộ, phí ship nội địa Trung Quốc, cước Trung Việt, phụ phí, thuế và giao hàng tại Việt Nam nếu có. Mỗi khoản nên được thể hiện riêng để bạn dễ phát hiện phần chi phí chưa được tính.
Cách kiểm tra này đặc biệt hữu ích khi bạn nhận báo giá từ nhiều đơn vị. Thay vì so sánh một con số tổng quát, hãy đưa tất cả báo giá về cùng một cấu trúc. Khi đó, bạn mới biết phương án nào thực sự phù hợp với ngân sách và loại hàng của mình.
2. Lấy báo giá chính xác theo link hàng, cân nặng và tuyến nhận
Để nhận báo giá sát thực tế, bạn nên cung cấp tên hàng, link sản phẩm, số lượng, trọng lượng hoặc kích thước, điểm nhận và phương thức vận chuyển mong muốn. Những dữ liệu này giúp đơn vị vận chuyển xác định đúng nhóm hàng và cách tính cước.
Với hàng cồng kềnh, kích thước kiện đặc biệt quan trọng. Với hàng có phụ phí, tên và đặc tính sản phẩm cũng cần được cung cấp rõ. Càng đầy đủ thông tin từ đầu, khả năng phát sinh chênh lệch sau khi hàng về kho càng dễ được kiểm soát.
VII.Kết luận
Khi cần dự toán ngân sách, điều quan trọng nhất không phải tìm một mức cước thấp riêng lẻ mà là tính đúng toàn bộ giá vốn. Bạn nên kiểm tra tiền hàng, tỷ giá, phí dịch vụ, vận chuyển nội địa, cước về Việt Nam và các khoản phát sinh theo từng đơn. Làm rõ từ đầu sẽ giúp việc nhập hàng chủ động và dễ kiểm soát hơn.
Nếu bạn đang có một đơn hàng cụ thể, hãy chuẩn bị link sản phẩm, số lượng, trọng lượng hoặc kích thước và điểm nhận hàng. VietAviation Cargo có thể dựa trên những thông tin này để xác định phương án và mức phí phù hợp với đơn hàng của bạn.
Thông tin liên hệ VietAviation Cargo – Hệ thống toàn quốc
Văn phòng tại Việt Nam:
TP.HCM (Trụ sở chính): 47 Hậu Giang, P.4, Q. Tân Bình
Chi nhánh:
+ 6 BIS Thăng Long, P.4, Q. Tân Bình, TP.HCM
+ 23 Phạm Ngọc Thạch, Phước Hưng, TP. Bà Rịa – Vũng Tàu
+ Số 6, Ngõ 212/17 Phú Mỹ, Mỹ Đình II, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
+ 333 Trần Quốc Tảng, P. Hải Hòa, TP. Móng Cái, Quảng Ninh
+ Ngã tư Trịnh Xá, Xã Thiên Hương, H. Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng
Chi nhánh tại Trung Quốc:
Thâm Quyến: 广东省深圳市龙岗区坂田街道天安云谷
Đông Hưng, Quảng Tây: 中华人民共和国广西壮族自治区防城港市东兴市永定街
Hotline Việt Nam:
Ms. Hồng: 0908 315 806 | Mr. Anh: 0842 001 900
Hotline Trung Quốc: 18577018685
Website: vietaircargo.asia
Facebook: facebook.com/vietaviation.logistics.group







































