
Vận Chuyển Hàng Đi Nước Ngoài Nhanh Chóng, Cước Tốt
Vận chuyển hàng đi nước ngoài giúp đưa hàng hóa từ Việt Nam đến người nhận tại nhiều quốc gia trên thế giới, đáp ứng nhu cầu gửi hàng cá nhân, quà tặng, thực phẩm, mỹ phẩm, hàng mẫu và hàng kinh doanh. VietAviation hỗ trợ tư vấn tuyến, báo giá, nhận hàng, đóng gói, khai báo và hướng dẫn thủ tục cần thiết, giúp quá trình gửi hàng quốc tế thuận tiện và an tâm hơn. Tùy vào quốc gia nhận, loại hàng, trọng lượng và kích thước, khách hàng được tư vấn phương án vận chuyển phù hợp về thời gian và chi phí.
I. Vận Chuyển Hàng Đi Nước Ngoài Là Gì?
Vận chuyển hàng đi nước ngoài là dịch vụ đưa hàng hóa từ Việt Nam đến người nhận tại các quốc gia khác thông qua các phương thức vận tải quốc tế như đường hàng không hoặc đường biển. Dịch vụ này thường bao gồm nhận hàng, đóng gói, khai báo, làm thủ tục hải quan, vận chuyển và giao hàng đến địa chỉ người nhận.
Tùy vào quốc gia gửi đến, loại hàng, trọng lượng, kích thước và yêu cầu giao nhận, thời gian và chi phí vận chuyển sẽ khác nhau. Đây là giải pháp phù hợp cho cá nhân, shop online và doanh nghiệp có nhu cầu gửi hàng hóa, quà tặng, hàng mẫu hoặc tài liệu ra nước ngoài.
Với dịch vụ vận chuyển hàng đi nước ngoài, người gửi nên kiểm tra trước quy định xuất khẩu của Việt Nam và quy định nhập khẩu tại quốc gia nhận hàng để đảm bảo đơn hàng được vận chuyển thuận lợi.
II. VietAviation Nhận Vận Chuyển Hàng Đi Những Nước Nào?

VietAviation cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng đi nước ngoài từ Việt Nam đến nhiều quốc gia trên thế giới, phục vụ nhu cầu gửi hàng của cá nhân, shop online và doanh nghiệp. Các tuyến vận chuyển phổ biến gồm:
- Vận chuyển hàng đi Mỹ: Quần áo, thực phẩm, mỹ phẩm, quà tặng, hàng mẫu…
- Vận chuyển hàng đi Úc: Nhận gửi hàng hóa, đặc sản, thực phẩm khô và hàng cá nhân.
- Vận chuyển hàng đi Canada: Hỗ trợ gửi hàng từ Việt Nam đến nhiều tỉnh bang và thành phố tại Canada.
- Vận chuyển hàng đi Nhật Bản: Phù hợp với hàng cá nhân, quà tặng, thực phẩm và hàng thương mại.
- Vận chuyển hàng đi Hàn Quốc: Nhận gửi đa dạng mặt hàng theo quy định nhập khẩu.
- Vận chuyển hàng đi Trung Quốc: Hỗ trợ gửi hàng từ Việt Nam sang Trung Quốc theo từng tuyến.
- Vận chuyển hàng đi Singapore: Nhận gửi tài liệu, hàng hóa cá nhân và hàng thương mại.
- Vận chuyển hàng đi châu Âu: Hỗ trợ các tuyến đến nhiều quốc gia thuộc khu vực châu Âu.
III. Những Loại Hàng Có Thể Vận Chuyển Đi Nước Ngoài
- Quần áo, thời trang: Áo quần, váy, áo dài, đồng phục và các sản phẩm may mặc.
- Giày dép, túi xách: Giày thể thao, dép, balo, túi xách và phụ kiện thời trang.
- Mỹ phẩm: Kem dưỡng, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và các mặt hàng làm đẹp phù hợp quy định.
- Cà phê, trà: Cà phê hạt, cà phê rang xay, cà phê hòa tan và các loại trà đóng gói.
- Bánh kẹo: Bánh quy, kẹo, chocolate, bánh trung thu và các sản phẩm đóng gói.
- Thực phẩm khô: Trái cây sấy, mứt, hạt, khô gà, khô bò và các loại thực phẩm khô.
- Hải sản khô: Khô cá, khô mực, tôm khô và một số sản phẩm hải sản đã qua chế biến.
- Đặc sản Việt Nam: Các loại đặc sản vùng miền được đóng gói phù hợp để vận chuyển quốc tế.
- Đồ gia dụng: Dụng cụ nhà bếp, đồ dùng sinh hoạt và các vật dụng gia đình.
- Quà tặng: Quà biếu, đồ lưu niệm, sản phẩm thủ công và quà tặng cho người thân.
- Hàng handmade: Đồ thủ công, sản phẩm trang trí và các sản phẩm làm bằng tay.
- Hàng mẫu: Mẫu sản phẩm, mẫu vải, mẫu hàng hóa phục vụ giới thiệu hoặc kinh doanh.
- Hàng thương mại: Sản phẩm bán online, hàng kinh doanh và các lô hàng phục vụ hoạt động thương mại.
- Linh kiện, phụ kiện: Một số loại linh kiện máy móc, phụ kiện điện tử và thiết bị phù hợp quy định.
- Sách và tài liệu: Sách, catalogue, văn phòng phẩm, tài liệu và hồ sơ.
- Hàng cá nhân: Đồ dùng cá nhân, vật dụng sinh hoạt và các món đồ gửi cho người thân ở nước ngoài.
IV. Những Mặt Hàng Không Được Phép Vận Chuyển Quốc Tế
- Ma túy và chất gây nghiện: Các loại ma túy, chất kích thích và chất gây nghiện bị pháp luật cấm.
- Vũ khí, đạn dược: Súng, đạn, bom, mìn và các loại vũ khí thuộc danh mục cấm.
- Chất dễ cháy, dễ nổ: Xăng, dầu, gas, pháo, chất nổ và các vật liệu có nguy cơ gây cháy nổ.
- Chất độc, hóa chất nguy hiểm: Các loại hóa chất độc hại, chất ăn mòn hoặc có khả năng gây nguy hiểm trong quá trình vận chuyển.
- Tiền mặt và giấy tờ có giá: Tiền mặt, tiền xu, chứng khoán và một số loại giấy tờ có giá theo quy định của tuyến vận chuyển.
- Hàng giả, hàng nhái: Sản phẩm giả mạo thương hiệu, hàng hóa vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
- Động vật sống: Động vật sống và các sản phẩm từ động vật thuộc nhóm bị hạn chế hoặc cấm vận chuyển.
- Thực vật và sản phẩm thực vật bị kiểm soát: Một số loại cây, hạt giống, đất và sản phẩm thực vật có thể cần giấy phép kiểm dịch.
- Thực phẩm bị cấm hoặc không đáp ứng quy định: Thực phẩm không rõ nguồn gốc, không có nhãn mác hoặc không đáp ứng yêu cầu nhập khẩu của nước đến.
- Thuốc và dược phẩm bị kiểm soát: Một số loại thuốc, dược phẩm hoặc sản phẩm y tế có thể thuộc nhóm hạn chế vận chuyển.
- Hàng hóa nguy hiểm khác: Pin, nam châm, chất lỏng hoặc các sản phẩm có thành phần đặc biệt có thể bị hạn chế tùy tuyến.
V. Cước Vận Chuyển Hàng Đi Nước Ngoài Bao Nhiêu?

1. Bảng giá vận chuyển hàng đi Trung Quốc
Giá cước dịch vụ vận chuyển hàng đi Trung Quốc thường phụ thuộc vào những yếu tố sau:
- Loại hàng hóa
- Số lượng và trọng lượng
- Kích thước
- Phương thức vận chuyển
- Địa chỉ giao/ nhận hàng
Dưới đây là dịch vụ vận chuyển hàng đi Trung Quốc tại VietAviation mà bạn có thể tham khảo:
Bảng giá vận chuyển hàng đi Trung Quốc theo khối lượng
| Trọng lượng (kg) | Giá (VND) | Trọng lượng (kg) | Giá (VND) | Trọng lượng (kg) | Giá (VND) |
| 0,5 | 320.000 | 8,0 | 1.250.000 | 15,5 | 2.050.000 |
| 1,0 | 380.000 | 8,5 | 1.300.000 | 16,0 | 2.100.000 |
| 1,5 | 450.000 | 9,0 | 1.350.000 | 16,5 | 2.160.000 |
| 2,0 | 530.000 | 9,5 | 1.399.000 | 17,0 | 2.220.000 |
| 2,5 | 560.000 | 10,0 | 1.450.000 | 17,5 | 2.280.000 |
| 3,0 | 690.000 | 10,5 | 1.490.000 | 18,0 | 2.350.000 |
| 3,5 | 745.000 | 11,0 | 1.540.000 | 18,5 | 2.390.000 |
| 4,0 | 800.000 | 11,5 | 1.600.000 | 19,0 | 2.450.000 |
| 4,5 | 850.000 | 12,0 | 1.660.000 | 20-44 | 120.000 |
| 5,0 | 900.000 | 12,5 | 1.720.000 | 45-99 | 110.000 |
| 5,5 | 950.000 | 13,0 | 1.780.000 | 100-999 | 99.000 |
| 6,0 | 1.020.000 | 13,5 | 1.840.000 | Document: 300.000 VND | |
| 6,5 | 1.090.000 | 14,0 | 1.890.000 | ||
| 7,0 | 1.150.000 | 14,5 | 1.940.000 | ||
| 7,5 | 1.190.000 | 15,0 | 1.990.000 | ||
2. Bảng giá vận chuyển hàng đi quốc tế Mỹ, Canada từ 0,5–3kg
| Trọng lượng | Zone 1 | Zone 2 | Zone 3 | Zone 4 | Zone 5 Mỹ, Canada | Zone 6 | Zone 7 | Zone 8 | Zone 9 |
| 0,5 kg | $20 | $23 | $23 | $26 | $32 | $31 | $36 | $39 | $46 |
| 1 kg | $22 | $26 | $28 | $30 | $39 | $38 | $45 | $48 | $56 |
| 1,5 kg | $24 | $28 | $32 | $35 | $46 | $45 | $54 | $56 | $65 |
| 2 kg | $27 | $31 | $36 | $39 | $53 | $52 | $63 | $65 | $75 |
| 2,5 kg | $29 | $33 | $41 | $43 | $60 | $59 | $72 | $74 | $85 |
| 3 kg | $32 | $36 | $47 | $49 | $67 | $66 | $80 | $82 | $95 |
Bảng giá khu vực từ 3,5–20kg
| Trọng lượng | Zone 1 | Zone 2 | Zone 3 | Zone 4 | Zone 5 Mỹ, Canada | Zone 6 | Zone 7 | Zone 8 | Zone 9 |
| 3,5 kg | $35 | $38 | $50 | $54 | $74 | $80 | $90 | $95 | $105 |
| 4 kg | $37 | $40 | $54 | $58 | $80 | $86 | $99 | $105 | $114 |
| 4,5 kg | $39 | $42 | $58 | $62 | $87 | $93 | $107 | $114 | $124 |
| 5 kg | $41 | $44 | $62 | $67 | $93 | $100 | $116 | $123 | $133 |
| 5,5 kg | $45 | $49 | $71 | $73 | $99 | $107 | $124 | $131 | $141 |
| 6 kg | $46 | $51 | $75 | $78 | $105 | $113 | $131 | $138 | $150 |
| 6,5 kg | $48 | $53 | $79 | $82 | $110 | $119 | $139 | $146 | $158 |
| 7 kg | $50 | $54 | $83 | $87 | $116 | $126 | $146 | $154 | $167 |
| 7,5 kg | $51 | $56 | $87 | $91 | $122 | $132 | $154 | $162 | $175 |
| 8 kg | $53 | $58 | $91 | $95 | $127 | $138 | $161 | $170 | $184 |
| 8,5 kg | $54 | $59 | $95 | $99 | $132 | $143 | $168 | $177 | $192 |
| 9 kg | $55 | $61 | $99 | $104 | $135 | $149 | $175 | $185 | $200 |
| 9,5 kg | $56 | $63 | $103 | $108 | $139 | $154 | $181 | $193 | $209 |
| 10 kg | $58 | $65 | $107 | $112 | $142 | $159 | $188 | $201 | $218 |
| 10,5 kg | $61 | $69 | $112 | $115 | $140 | $158 | $196 | $209 | $225 |
| 11 kg | $62 | $70 | $115 | $118 | $142 | $162 | $202 | $216 | $233 |
| 12 kg | $64 | $74 | $119 | $124 | $147 | $169 | $214 | $232 | $249 |
| 15 kg | $69 | $84 | $130 | $140 | $154 | $187 | $243 | $272 | $289 |
| 20 kg | $78 | $100 | $147 | $156 | $166 | $202 | $266 | $329 | $343 |
Cước hàng từ 21–99kg
| Trọng lượng | Zone 1 | Zone 2 | Zone 3 | Zone 4 | Zone 5 Mỹ, Canada | Zone 6 | Zone 7 | Zone 8 | Zone 9 |
| 21–30 kg | $3,8/kg | $5/kg | $7/kg | $7,2/kg | $8,3/kg | $9,6/kg | $12,9/kg | $16/kg | $16/kg |
| 31–99 kg | $3,5/kg | $4/kg | $6/kg | $7/kg | $8/kg | $9/kg | $12/kg |
Lưu ý về khu vực chuyển phát nhanh đi quốc tế tại VietAviaiton:
- Zone 1: Hong Kong, Singapore, Thái Lan
- Zone 2: Indonesia, Malaysia, Philippines
- Zone 3: Trung Quốc, Australia, Nhật Bản, Lào, Hàn Quốc, Myanmar, Đài Loan
- Zone 4: Ấn Độ, Sri Lanka, Pakistan, Mông Cổ, Bangladesh, Bhutan
- Zone 5: Canada, Mỹ, Mexico, USA
- Zone 6: Italy, Đức, Phần Lan, Hà Lan, Pháp, UK, Spain
- Zone 7: Turkey, Russia, Poland, UAE, Uzbekistan, Oman, Saudi Arabia, Egypt, Kazakhstan, Latvia
- Zone 8: Jordan, Kuwait, Lebanon, Peru, Paraguay, Panama, Uruguay, Venezuela
- Zone 9: South Africa, Tunisia, Uganda
Lưu ý: Danh sách quốc gia theo từng Zone được phân loại theo bảng giá cung cấp và có thể thay đổi tùy chính sách tuyến vận chuyển hàng đi nước ngoài.
VI. Vận Chuyển Hàng Đi Nước Ngoài Mất Bao Lâu?
Thời Gian Vận Chuyển Hàng Đi Nước Ngoài
| Tuyến vận chuyển | Thời gian dự kiến | Loại hàng phù hợp | Lưu ý |
| Việt Nam → Trung Quốc | 1–4 ngày | Hàng cá nhân, hàng kinh doanh, thực phẩm, quà tặng | Thời gian tùy thành phố và tuyến giao nhận |
| Việt Nam → Nhật Bản | 2–4 ngày | Hồ sơ, quần áo, thực phẩm, hàng cá nhân | Cần khai báo chính xác thông tin hàng |
| Việt Nam → Hàn Quốc | 2–5 ngày | Mỹ phẩm, quần áo, thực phẩm, quà tặng | Một số mặt hàng có thể cần kiểm tra nhập khẩu |
| Việt Nam → Singapore | 2–4 ngày | Tài liệu, hàng cá nhân, hàng thương mại | Thời gian phụ thuộc địa chỉ giao hàng |
| Việt Nam → Úc | 3–6 ngày | Đặc sản, thực phẩm khô, quà tặng, hàng cá nhân | Một số mặt hàng chịu quy định kiểm dịch |
| Việt Nam → Mỹ | 4–5 ngày | Quần áo, mỹ phẩm, thực phẩm, hàng mẫu | Có thể phát sinh thời gian nếu cần kiểm tra hải quan |
| Việt Nam → Canada | 4–7 ngày | Hàng cá nhân, quà tặng, hàng thương mại | Thời gian tùy khu vực nhận hàng |
| Việt Nam → Châu Âu | 4–8 ngày | Hàng cá nhân, hàng mẫu, hàng thương mại | Mỗi quốc gia có quy định nhập khẩu riêng |
Lưu ý: Thời gian trên mang tính tham khảo, được tính từ khi hàng hoàn tất các bước xử lý cần thiết để vận chuyển. Thời gian thực tế có thể thay đổi do loại hàng, trọng lượng, địa chỉ nhận, lịch bay, thủ tục hải quan, kiểm tra an ninh và quy định nhập khẩu của từng quốc gia.
VII. Quy Trình Vận Chuyển Hàng Đi Nước Ngoài Tại VietAviation
VietAviation xây dựng quy trình vận chuyển hàng đi nước ngoài theo từng bước, từ tiếp nhận thông tin, kiểm tra hàng hóa, đóng gói đến hoàn tất thủ tục và giao hàng tại quốc gia đích.
Bước 1: Tiếp Nhận Thông Tin Vận Chuyển Hàng Đi Nước Ngoài
Khách hàng cung cấp các thông tin cơ bản như loại hàng, số lượng, trọng lượng, kích thước, quốc gia và địa chỉ nhận hàng. VietAviation dựa trên thông tin này để kiểm tra khả năng vận chuyển và tư vấn phương án phù hợp.
Bước 2: Tư Vấn Tuyến Và Báo Giá Vận Chuyển Hàng Đi Nước Ngoài
Nhân viên tư vấn tuyến vận chuyển phù hợp với loại hàng và điểm đến. Sau khi xác định các thông tin cần thiết, khách hàng được báo cước phí và thời gian vận chuyển dự kiến trước khi xác nhận đơn.
Bước 3: Kiểm Tra Hàng Hóa Trước Khi Vận Chuyển Đi Nước Ngoài
Hàng hóa được kiểm tra về chủng loại, số lượng, tình trạng, trọng lượng và đặc tính để xác định có đáp ứng yêu cầu vận chuyển quốc tế hay không.
Bước 4: Đóng Gói Hàng Hóa Để Vận Chuyển Đi Nước Ngoài
Tùy đặc điểm từng mặt hàng, VietAviation lựa chọn phương án đóng gói phù hợp nhằm hạn chế va đập, móp méo, rò rỉ hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Bước 5: Khai Báo Và Làm Thủ Tục Vận Chuyển Hàng Đi Nước Ngoài
Thông tin hàng hóa được khai báo theo yêu cầu của tuyến vận chuyển. Với những mặt hàng cần chứng từ hoặc giấy tờ bổ sung, khách hàng được hướng dẫn chuẩn bị thông tin cần thiết để hỗ trợ quá trình thông quan.
Bước 6: Tiến Hành Vận Chuyển Hàng Đi Nước Ngoài
Sau khi hoàn tất các bước xử lý, hàng được đưa vào tuyến vận chuyển quốc tế. Thời gian giao hàng phụ thuộc vào quốc gia đến, phương thức vận chuyển, loại hàng và quá trình thông quan.
Bước 7: Theo Dõi Hành Trình Vận Chuyển Hàng Đi Nước Ngoài
Khách hàng có thể theo dõi tình trạng đơn hàng trong quá trình vận chuyển. Các thông tin về hành trình giúp người gửi chủ động nắm bắt tiến độ giao hàng.
Bước 8: Giao Hàng Sau Khi Vận Chuyển Đến Nước Ngoài
Khi hàng đến quốc gia đích và hoàn tất các thủ tục cần thiết, đơn hàng được chuyển đến địa chỉ người nhận theo thông tin đã đăng ký.
VIII. Đăng Ký Vận Chuyển Hàng Đi Nước Ngoài Cùng VietAviation

Bạn đang cần vận chuyển hàng đi nước ngoài? VietAviation hỗ trợ tư vấn tuyến vận chuyển, kiểm tra hàng hóa, đóng gói và hướng dẫn các thủ tục cần thiết trước khi gửi.
Khách hàng chỉ cần cung cấp loại hàng, trọng lượng, kích thước, quốc gia và địa chỉ nhận hàng. VietAviation sẽ tư vấn phương án vận chuyển phù hợp, báo giá và thời gian dự kiến.
VietAviation nhận vận chuyển đa dạng mặt hàng cho cá nhân, shop online và doanh nghiệp đến nhiều quốc gia trên thế giới.
Liên hệ 0842.001.900-0908.315.806 VietAviation để được tư vấn và báo giá vận chuyển hàng đi nước ngoài phù hợp với nhu cầu của bạn.
Hãy cùng khám phá thêm những thông tin khác

































