
Gửi hàng từ TPHCM đi Trung Quốc giá bao nhiêu là vấn đề được nhiều cá nhân và doanh nghiệp quan tâm khi có nhu cầu xuất hàng sang thị trường này. Chi phí vận chuyển không cố định cho mọi đơn hàng mà thay đổi theo loại hàng, số lượng và địa điểm nhận. Nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá cước sẽ giúp bạn dễ dự trù ngân sách và lựa chọn phương án phù hợp.
I. Gửi hàng từ TPHCM đi Trung Quốc giá bao nhiêu hiện nay
Mức giá trung bình trên thị trường năm 2026
Cước gửi hàng từ TPHCM đi Trung Quốc năm 2026 dao động khá rộng tùy theo từng nhóm hàng hóa. Hàng thông thường đi ghép chuyến thường có giá từ 45.000 đồng đến 90.000 đồng mỗi kg.
Các mặt hàng cần vận chuyển nhanh hoặc yêu cầu xử lý riêng sẽ có mức phí cao hơn. Đối với đơn hàng số lượng lớn, nhiều đơn vị áp dụng chính sách giảm đơn giá theo trọng lượng nhằm tối ưu chi phí cho khách hàng kinh doanh.
Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gửi hàng
Loại hàng hóa luôn là căn cứ đầu tiên để tính cước vận chuyển. Hàng thời trang, hàng tiêu dùng, thực phẩm khô hay thiết bị điện tử thường có biểu phí khác nhau. Trọng lượng và kích thước kiện hàng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.
Một số tuyến giao đến khu vực xa trung tâm tại Trung Quốc sẽ phát sinh thêm chi phí vận chuyển nội địa. Mỗi thay đổi nhỏ về hàng hóa hoặc địa chỉ nhận đều có thể làm mức giá chênh lệch đáng kể.

Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá chính xác
Một báo giá đầy đủ cần có thông tin về loại hàng, trọng lượng, số lượng kiện và địa điểm nhận hàng. Trường hợp hàng chưa cân thực tế, đơn vị vận chuyển thường dựa vào kích thước dự kiến để tính toán sơ bộ.
Những mặt hàng thuộc nhóm mỹ phẩm, thực phẩm hoặc thiết bị điện tử nên được khai báo rõ ngay từ đầu. Càng nhiều thông tin chi tiết, mức báo giá càng sát với chi phí thực tế khi vận chuyển.
II. Bảng giá gửi hàng theo từng nhóm mặt hàng phổ biến
Cước phí gửi quần áo và hàng thời trang
Quần áo, giày dép, túi xách và phụ kiện thời trang là nhóm hàng được gửi sang Trung Quốc khá thường xuyên. Đây là mặt hàng dễ đóng gói, ít yêu cầu xử lý đặc biệt nên mức cước thường nằm trong nhóm phổ thông.
Chi phí thực tế phụ thuộc vào số lượng kiện hàng và địa điểm nhận. Đối với các shop kinh doanh, gửi hàng theo lô lớn thường có đơn giá tốt hơn so với từng kiện nhỏ lẻ.
| Nhóm hàng | Cước tham khảo |
|---|---|
| Quần áo | 45.000 – 75.000 đồng/kg |
| Giày dép | 50.000 – 80.000 đồng/kg |
| Túi xách, phụ kiện | 55.000 – 85.000 đồng/kg |

Cước phí gửi mỹ phẩm và hàng tiêu dùng
Mỹ phẩm, đồ gia dụng nhỏ và các sản phẩm tiêu dùng thường được kiểm tra kỹ hơn trong quá trình vận chuyển. Một số mặt hàng có thành phần dạng lỏng hoặc dạng kem cần đáp ứng quy định riêng của đơn vị vận chuyển. Mức giá vì thế thường cao hơn hàng thời trang. Người gửi nên cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm để được tư vấn phương án phù hợp ngay từ đầu.
| Nhóm hàng | Cước tham khảo |
|---|---|
| Mỹ phẩm khô | 65.000 – 100.000 đồng/kg |
| Mỹ phẩm dạng lỏng | 80.000 – 130.000 đồng/kg |
| Hàng tiêu dùng | 60.000 – 95.000 đồng/kg |
Cước phí gửi thực phẩm khô và nông sản
Thực phẩm khô là nhóm hàng được nhiều khách hàng gửi sang Trung Quốc để phục vụ nhu cầu cá nhân và kinh doanh. Các mặt hàng như bánh kẹo, hạt khô, cà phê hoặc nông sản đóng gói thường có mức cước khá ổn định.
Riêng hàng thực phẩm cần bảo quản hoặc có yêu cầu kiểm tra chất lượng sẽ phát sinh thêm chi phí xử lý. Mức giá cuối cùng phụ thuộc vào chủng loại hàng hóa và số lượng gửi thực tế.
| Nhóm hàng | Cước tham khảo |
|---|---|
| Bánh kẹo, thực phẩm khô | 55.000 – 90.000 đồng/kg |
| Cà phê, hạt khô | 50.000 – 85.000 đồng/kg |
| Nông sản đóng gói | 50.000 – 80.000 đồng/kg |

III. Những trường hợp làm tăng cước phí vận chuyển
Hàng hóa có kích thước lớn hơn trọng lượng thực
Một số kiện hàng có trọng lượng không lớn nhưng chiếm nhiều diện tích trên xe hoặc trong khoang vận chuyển. Những trường hợp này thường được tính theo trọng lượng quy đổi thay vì cân nặng thực tế.
Các mặt hàng như thùng xốp, hộp quà lớn hoặc sản phẩm có kích thước cồng kềnh thường nằm trong nhóm này. Người gửi nên tối ưu quy cách đóng gói hàng để hạn chế chi phí phát sinh không cần thiết.
Hàng cần đóng gói hoặc gia cố đặc biệt
Những mặt hàng dễ móp méo hoặc dễ hư hỏng thường cần thêm các lớp bảo vệ trong quá trình vận chuyển. Thùng gỗ, xốp chống sốc, màng bọc hoặc kiện gia cố đều làm tăng chi phí xử lý đơn hàng.
Khoản phí này không quá lớn nhưng sẽ ảnh hưởng đến tổng giá cước nếu số lượng hàng nhiều. Việc đóng gói đúng ngay từ đầu thường tiết kiệm hơn so với xử lý lại tại kho.

Hàng thuộc nhóm kiểm tra hoặc hạn chế vận chuyển
Một số mặt hàng cần kiểm tra kỹ trước khi xuất sang Trung Quốc như mỹ phẩm, thực phẩm, thiết bị điện tử hoặc sản phẩm có pin. Thời gian xử lý và chi phí vận chuyển của các nhóm hàng này thường cao hơn hàng thông thường.
Mỗi đơn vị vận chuyển sẽ có quy định riêng đối với từng loại hàng hóa. Khai báo chính xác ngay từ đầu sẽ hạn chế các chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển.
IV. Những điều cần biết trước khi yêu cầu báo giá
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
Loại hàng hóa, trọng lượng, số lượng kiện và địa chỉ nhận là những dữ liệu cơ bản để tính cước vận chuyển. Mỹ phẩm, thực phẩm, hàng điện tử hoặc sản phẩm có pin cần mô tả rõ chủng loại ngay từ đầu.
Hình ảnh thực tế của hàng hóa cũng được nhiều đơn vị yêu cầu để kiểm tra khả năng vận chuyển. Báo giá nhận được sẽ sát thực tế hơn nếu thông tin cung cấp đầy đủ và chính xác.

Các khoản phí thường xuất hiện trong báo giá
Nội dung báo giá không chỉ gồm cước vận chuyển chính. Nhiều đơn hàng phát sinh thêm phí đóng gói, phí giao nội địa tại Trung Quốc hoặc phụ phí xử lý đối với mặt hàng đặc biệt.
Mỗi đơn vị vận chuyển có cách tính riêng cho từng tuyến hàng và từng nhóm sản phẩm. Khách hàng cần đọc kỹ từng hạng mục để nắm rõ tổng chi phí của đơn hàng thay vì chỉ quan tâm đến đơn giá theo kg.
Những nội dung cần kiểm tra trước khi xác nhận đơn hàng
Tên người nhận, địa chỉ giao hàng, số lượng kiện và mức cước cần được đối chiếu với thông tin đã báo giá. Hàng hóa có giá trị cao cần khai báo đầy đủ để tránh phát sinh tranh chấp trong quá trình vận chuyển.
Các khoản phụ phí, thời gian giao hàng và phạm vi trách nhiệm của đơn vị vận chuyển cũng cần được xác nhận rõ ràng. Một vài phút kiểm tra thông tin có thể hạn chế nhiều sai sót không đáng có về sau.

V. Các mặt hàng có mức cước phí cao hơn thông thường
Hàng dễ vỡ
Các mặt hàng như gốm sứ, thủy tinh, đồ trang trí hoặc sản phẩm có kết cấu mỏng thường có mức cước cao hơn hàng thông thường. Nguyên nhân đến từ yêu cầu đóng gói kỹ lưỡng nhằm hạn chế va đập trong quá trình vận chuyển.
Nhiều đơn vị sử dụng thêm vật liệu chống sốc hoặc thùng bảo vệ chuyên dụng để bảo đảm an toàn cho hàng hóa. Chi phí phát sinh không quá lớn nhưng vẫn ảnh hưởng đến tổng giá cước của đơn hàng.
Hàng điện tử
Thiết bị điện tử nằm trong nhóm hàng cần được kiểm tra kỹ trước khi vận chuyển. Các sản phẩm như điện thoại, máy tính bảng, linh kiện hoặc thiết bị có pin thường áp dụng quy trình xử lý riêng.
Mức cước có thể cao hơn hàng thông thường do yêu cầu về bảo quản và vận chuyển an toàn. Giá trị hàng hóa càng lớn thì yêu cầu kiểm tra và đóng gói càng chặt chẽ, từ đó làm tăng chi phí vận chuyển.

Hàng cần điều kiện bảo quản riêng
Một số mặt hàng yêu cầu môi trường bảo quản đặc biệt trong suốt quá trình vận chuyển. Thực phẩm có thời hạn sử dụng ngắn, sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ hoặc hàng dễ biến đổi chất lượng thường thuộc nhóm này.
Đơn vị vận chuyển phải bố trí phương án bảo quản phù hợp để hạn chế rủi ro. Chính vì vậy mức cước thường cao hơn so với các loại hàng hóa thông thường có thể vận chuyển và lưu kho trong điều kiện tiêu chuẩn.
VI. Câu hỏi thường gặp về cước phí gửi hàng đi Trung Quốc
Cước phí đã bao gồm giao tận nơi chưa?
Tùy chính sách của từng đơn vị vận chuyển. Một số báo giá đã bao gồm giao hàng tận nơi tại Trung Quốc, trong khi một số trường hợp sẽ tính riêng khoản phí này.
Làm sao để biết chính xác chi phí trước khi gửi?
Cần cung cấp loại hàng, trọng lượng, kích thước và địa chỉ nhận hàng. Dựa trên những thông tin này, đơn vị vận chuyển sẽ gửi báo giá chi tiết và chính xác hơn cho bạn.
Bao nhiêu kg thì được giá tốt hơn?
Đa số đơn vị vận chuyển áp dụng chính sách giảm giá theo trọng lượng. Đơn hàng từ 20kg đến 30kg trở lên thường có đơn giá thấp hơn so với hàng lẻ. Với các lô hàng lớn, mức cước trên mỗi kg có thể giảm đáng kể so với những đơn hàng chỉ từ 1kg đến 5kg.
Mặt hàng nào có mức cước thấp nhất khi gửi sang Trung Quốc?
Quần áo, hàng thời trang và các mặt hàng khô, dễ đóng gói thường có mức cước thấp hơn nhiều nhóm hàng khác. Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào trọng lượng, kích thước và địa điểm nhận hàng.

Thông tin liên hệ VietAviation Cargo – Hệ thống toàn quốc
Văn phòng tại Việt Nam:
TP.HCM (Trụ sở chính): 47 Hậu Giang, P.4, Q. Tân Bình
Chi nhánh:
+ 6 BIS Thăng Long, P.4, Q. Tân Bình, TP.HCM
+ 23 Phạm Ngọc Thạch, Phước Hưng, TP. Bà Rịa – Vũng Tàu
+ Số 6, Ngõ 212/17 Phú Mỹ, Mỹ Đình II, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
+ 333 Trần Quốc Tảng, P. Hải Hòa, TP. Móng Cái, Quảng Ninh
+ Ngã tư Trịnh Xá, Xã Thiên Hương, H. Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng
Chi nhánh tại Trung Quốc:
Thâm Quyến: 广东省深圳市龙岗区坂田街道天安云谷
Đông Hưng, Quảng Tây: 中华人民共和国广西壮族自治区防城港市东兴市永定街
Hotline Việt Nam: Ms. Hồng: 0908 315 806 | Mr. Anh: 0842 001 900
Hotline Trung Quốc: 18577018685
Website: vietaircargo.asia
Facebook: facebook.com/vietaviation.logistics.group




































