
Cập nhật bảng báo giá vận chuyển hàng không xuất nhập khẩu Trung Quốc mới nhất. Hướng dẫn chi tiết cách tính cước, thủ tục và bí quyết tối ưu chi phí từ A – Z.
Giai đoạn giao thương quốc tế phát triển mạnh, nhu cầu vận chuyển hàng hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc ngày càng gia tăng rõ rệt. Đặc biệt với những lô hàng giá trị cao, hàng mẫu hoặc đơn hàng cần giao gấp, vận tải đường hàng không luôn được doanh nghiệp ưu tiên nhờ tốc độ nhanh và độ an toàn cao.
Tuy vậy, vấn đề khiến nhiều chủ hàng băn khoăn nhất vẫn là chi phí. Làm sao để nhận được báo giá vận chuyển hàng không xuất nhập khẩu Trung Quốc minh bạch, sát thực tế và phù hợp ngân sách giữa rất nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ trên thị trường?
Trên thực tế, cước phí air freight không cố định mà thay đổi liên tục theo giá nhiên liệu, trọng lượng và thể tích hàng, thời điểm vận chuyển hay các loại phụ phí đi kèm.
Nếu không hiểu rõ cách tính giá và cấu trúc chi phí, doanh nghiệp dễ rơi vào thế bị động, làm tăng tổng ngân sách logistics và ảnh hưởng lợi nhuận. Vì vậy, việc nắm rõ thông tin thị trường, bảng giá tham khảo và kinh nghiệm tối ưu chi phí là yếu tố quan trọng để chủ động trong mọi kế hoạch vận chuyển.
I. Tổng quan thị trường vận chuyển hàng không Trung Việt 2026
1. Nhu cầu vận chuyển tăng mạnh từ thương mại điện tử
Sự bùng nổ của các nền tảng 1688, Taobao, Tmall khiến mô hình nhập hàng xoay vòng nhanh trở nên phổ biến. Doanh nghiệp không còn nhập container lớn mà chuyển sang nhập lô nhỏ bằng đường hàng không để tối ưu dòng tiền.
2. So sánh các phương thức vận chuyển
- Đường hàng không phù hợp hàng gấp, giá trị cao, cần thời gian nhanh.
- Chuyển phát nhanh quốc tế phù hợp chứng từ hoặc kiện nhỏ.
- Đường bộ chi phí thấp nhưng dễ tắc biên, thời gian dài.
Xét về cân bằng tốc độ và chi phí, VietAviation Logistics đang là lựa chọn chiến lược của nhiều doanh nghiệp nhập khẩu.
3. Chính sách thông quan thay đổi
Từ cuối 2025, việc kiểm tra mã HS, nhãn mác, xuất xứ được kiểm soát chặt hơn tại Nội Bài và Tân Sơn Nhất. Điều này khiến vai trò của đơn vị logistics chuyên tuyến trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
4. Vai trò trong chuỗi cung ứng
Vận tải hàng không giúp doanh nghiệp:
- Rút ngắn thời gian nhập hàng
- Đảm bảo tiến độ đơn hàng
- Giảm tồn kho
- Tăng khả năng cạnh tranh
II. Phân tích chi tiết cấu thành báo giá vận chuyển hàng không
1. Cước vận chuyển chính Air Freight
Đây là khoản chi phí cốt lõi do hãng hàng không thu, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng báo giá. Cước được tính dựa trên trọng lượng tính cước (Chargeable Weight), theo các bậc sản lượng.
Khối lượng càng cao, đơn giá trên mỗi kg càng giảm do được áp dụng mức giá ưu đãi theo thang. Các mốc trọng lượng thường gặp gồm:
- Trên 45 kg
- Trên 100 kg
- Trên 300 kg
- Trên 500 kg
Với các lô hàng lớn, việc gom hàng để đạt mốc cân cao sẽ giúp tối ưu đáng kể chi phí vận chuyển.
2. Phụ phí xăng dầu hàng không FSC
FSC là khoản phụ phí nhiên liệu do hãng bay áp dụng nhằm bù đắp biến động giá dầu trên thị trường thế giới. Trong giai đoạn 2026, chi phí nhiên liệu hàng không duy trì ở mức cao, khiến FSC chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng cước. Khoản phí này thay đổi theo từng thời điểm, từng hãng bay và từng tuyến vận chuyển, nên báo giá thường chỉ có hiệu lực ngắn hạn.
3. Phụ phí an ninh và chiến tranh
Đây là phụ phí áp dụng để đảm bảo các yêu cầu về kiểm soát an ninh hàng không quốc tế.
Mức thu phụ thuộc vào:
- Tuyến bay khai thác
- Khu vực trung chuyển
- Tình hình địa chính trị từng thời điểm
Các lô hàng đi qua khu vực kiểm soát nghiêm ngặt hoặc có rủi ro an ninh cao thường chịu mức phụ phí lớn hơn.
4. Phí địa phương Local Charges
Local Charges là nhóm chi phí phát sinh tại sân bay đi và đến, thường do đơn vị khai thác mặt đất hoặc forwarder thu.
Bao gồm các khoản chính:
- Phí soi chiếu an ninh
- Phí bốc xếp hàng hóa
- Phí lao vụ
- Phí chứng từ
- Phí handling sân bay
Đây là nhóm phí dễ phát sinh ngoài dự kiến nếu báo giá ban đầu không bao gồm trọn gói, vì vậy cần kiểm tra kỹ khi so sánh dịch vụ.
5. Thuế nhập khẩu và VAT
Thuế nhập khẩu được tính dựa trên mã HS Code của từng mặt hàng. Mức thuế có thể:
- Miễn thuế 0% với một số mặt hàng ưu đãi
- Dao động phổ biến từ 5 đến 30%
- Cao hơn với nhóm hàng đặc thù
Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải chịu thuế giá trị gia tăng (VAT), thường ở mức 8 đến 10 phần trăm tùy chính sách từng thời kỳ.
6. Phí vận chuyển nội địa
Khoản phí này bao gồm:
- Chi phí lấy hàng từ kho người bán tại Trung Quốc ra sân bay xuất
- Chi phí giao hàng từ sân bay Việt Nam về kho người nhận
Mức phí phụ thuộc vào khoảng cách địa lý. Kho càng xa sân bay, chi phí xe tải, trung chuyển và nhân công càng tăng.
III. Quy trình báo giá và vận chuyển hàng không Trung Quốc – Việt Nam
Để đảm bảo minh bạch chi phí và tiến độ, quy trình vận chuyển hàng không thường được triển khai theo các bước tiêu chuẩn sau.
1. Tiếp nhận thông tin lô hàng
Khách hàng cung cấp:
- Tên hàng
- Số lượng
- Kích thước
- Trọng lượng dự kiến
- Địa chỉ lấy và giao
Thông tin càng chi tiết, báo giá càng sát thực tế.
2. Kiểm tra mặt hàng và mã HS Code
Đơn vị vận chuyển sẽ xác định:
- Hàng thông thường hay hàng nhạy cảm
- Có pin, chất lỏng, nam châm hay không
- Thuế nhập khẩu dự kiến
Bước này giúp hạn chế phát sinh khi thông quan.
3. Tính trọng lượng và quy đổi cước
Forwarder tiến hành:
- Đo kích thước kiện
- Cân thực tế
- Quy đổi thể tích
Sau đó áp vào bảng giá theo bậc cân để tính Air Freight.
4. Báo giá trọn gói hoặc tách phí
Khách hàng sẽ nhận báo giá gồm:
- Cước bay
- FSC
- Local Charges
- Thuế dự kiến
- Phí giao nhận
Tùy đơn vị, báo giá có thể trọn gói Door to Door hoặc tách từng hạng mục.
5. Nhận hàng và vận chuyển ra sân bay
Hàng được:
- Lấy tận kho nhà cung cấp
- Hoặc tập kết tại kho Trung Quốc
Sau đó đóng pallet, dán nhãn, làm booking chuyến bay.
6. Khai báo hải quan xuất khẩu
Forwarder thực hiện:
- Khai manifest
- Chuẩn bị invoice, packing list
- Nộp hồ sơ hải quan
Hàng đạt kiểm tra sẽ được thông quan xuất.
7. Vận chuyển hàng không và theo dõi hành trình
Hàng được xếp chuyến bay phù hợp.
Khách hàng có thể theo dõi qua:
- AWB Tracking
- Website hãng bay
- Hệ thống tracking nội bộ
Thời gian bay Trung Quốc – Việt Nam thường từ 1–3 ngày.
8. Thông quan nhập khẩu và giao hàng
Khi hàng về Việt Nam:
- Làm thủ tục nhập khẩu
- Nộp thuế nếu có
- Kiểm hóa nếu bị phân luồng
Sau đó giao tận kho hoặc cho khách ra sân bay nhận.
IV. Thời gian vận chuyển hàng không Trung Quốc về Việt Nam
Thời gian toàn trình phụ thuộc nhiều yếu tố, không chỉ riêng thời gian bay.
1. Thời gian bay thực tế
Bay thẳng Trung Quốc – Việt Nam thường mất:
3 đến 6 giờ tùy thành phố
Tuy nhiên đây chỉ là thời gian trên không.
2. Thời gian xử lý hai đầu sân bay
Bao gồm:
- Nhận hàng
- Soi chiếu
- Xếp chuyến
- Dỡ hàng
Mất thêm 1–2 ngày mỗi đầu.
3. Thời gian thông quan
Nếu hồ sơ chuẩn: Thông quan trong 1 ngày
Nếu kiểm hóa: Có thể kéo dài 2–3 ngày
4. Tổng thời gian Door to Door
Trung bình:
- Nhanh: 2–3 ngày
- Phổ biến: 3–5 ngày
- Cao điểm: 5–7 ngày
Các dịp lễ, Tết hoặc siết hải quan có thể lâu hơn.
VI. Bảng giá vận chuyển hàng không Trung Quốc về Việt Nam mới nhất
Bảng giá hàng không không cố định mà thay đổi theo thời điểm, hãng bay, sản lượng và tính chất hàng hóa. Tuy nhiên, vẫn có thể tham khảo khung giá phổ biến để dự trù chi phí.
1. Giá cước theo bậc trọng lượng
Mức giá dưới đây mang tính tham khảo đối với tuyến Trung Quốc – Việt Nam năm 2026:
- +45 kg: 4.2 – 5.5 USD/kg
- +100 kg: 3.8 – 4.8 USD/kg
- +300 kg: 3.2 – 4.2 USD/kg
- +500 kg: 2.8 – 3.8 USD/kg
Hàng càng nặng, đơn giá càng giảm do được áp dụng mức chiết khấu sản lượng từ hãng hàng không.
2. Giá theo tính chất hàng hóa
Không phải mặt hàng nào cũng áp dụng cùng một mức cước.
Phân loại phổ biến gồm:
- Hàng thường: quần áo, linh kiện, đồ gia dụng
- Hàng nhạy cảm: mỹ phẩm, thực phẩm, pin
- Hàng giá trị cao: điện tử, thiết bị công nghệ
- Hàng quá khổ: máy móc, thiết bị công nghiệp
Hàng nhạy cảm hoặc khó bay sẽ có phụ phí xử lý riêng, làm tăng tổng báo giá.
3. Giá theo tuyến bay xuất phát
Chi phí cũng phụ thuộc sân bay đi tại Trung Quốc.
Ví dụ:
- Quảng Châu, Thâm Quyến: giá tốt do nhiều chuyến
- Nghĩa Ô, Hàng Châu: cộng phí nội địa
- Bắc Kinh, Thượng Hải: giá cao hơn do chi phí khai thác
Khoảng cách từ kho đến sân bay càng xa, tổng chi phí càng tăng.
4. Các phụ phí đi kèm cần lưu ý
Ngoài cước bay, báo giá còn bao gồm:
- FSC xăng dầu
- Phí an ninh
- Local Charges
- Phí chứng từ
- Phí handling
Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ báo giá đã bao gồm trọn gói hay chưa để tránh phát sinh.
VII. So sánh vận chuyển hàng không và đường biển
Mỗi phương thức có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp từng nhu cầu vận chuyển.
1. Về thời gian
- Hàng không: 2 – 5 ngày Door to Door
- Đường biển: 7 – 20 ngày tùy tuyến
Hàng gấp, hàng theo mùa vụ thường chọn đường bay.
2. Về chi phí
- Hàng không: Cao gấp 3 – 5 lần đường biển
- Đường biển: Phù hợp hàng nặng, số lượng lớn
Doanh nghiệp cần cân đối giữa tốc độ và ngân sách.
3. Về tính an toàn
Hàng không có ưu thế:
- Ít trung chuyển
- Ít va đập
- Ít ẩm mốc
Đặc biệt phù hợp hàng giá trị cao, điện tử, linh kiện.
4. Về giới hạn hàng hóa
Đường biển chở được:
- Máy móc siêu trường
- Container quá tải
- Hàng nguy hiểm
Trong khi hàng không bị hạn chế nghiêm ngặt hơn về pin, chất lỏng, hóa chất.
VIII. Tiêu chí chọn đơn vị vận chuyển hàng không uy tín
Việc lựa chọn forwarder vận chuyển hàng không không chỉ ảnh hưởng đến chi phí mà còn quyết định trực tiếp đến độ an toàn, thời gian giao nhận và tính ổn định của toàn bộ chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ các tiêu chí sau trước khi hợp tác.
1. Có hợp đồng và booking trực tiếp với hãng bay
Những đơn vị có hợp đồng vận chuyển hoặc booking slot bay trực tiếp với hãng hàng không sẽ có lợi thế lớn về năng lực khai thác.
Cụ thể:
- Giá cước cạnh tranh hơn do không qua trung gian
- Hạn chế tình trạng dời chuyến, trễ chuyến
- Chủ động sắp xếp lịch bay theo kế hoạch hàng hóa
Đây là yếu tố quan trọng giúp lô hàng đi đúng tiến độ, đặc biệt với hàng gấp hoặc hàng giá trị cao.
2. Báo giá minh bạch, chi tiết
Một bảng báo giá tiêu chuẩn cần thể hiện rõ từng cấu phần chi phí, tránh tình trạng báo thấp ban đầu nhưng phát sinh nhiều về sau.
Thông tin cần có gồm:
- Cước vận chuyển hàng không Air Freight
- Phụ phí nhiên liệu FSC
- Phí địa phương Local Charges
- Thuế và chi phí dự kiến tại đầu nhập
Báo giá càng chi tiết, doanh nghiệp càng dễ dự toán ngân sách và kiểm soát lợi nhuận.
3. Có hệ thống kho tại Trung Quốc và Việt Nam
Forwarder sở hữu kho hai đầu sẽ tối ưu đáng kể quy trình vận hành.
Lợi ích bao gồm:
- Gom hàng nhanh, rút ngắn thời gian chờ
- Kiểm đếm, phân loại chính xác
- Giảm chi phí trung gian và phí lưu kho ngoài
Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp nhập hàng số lượng lớn hoặc đi nhiều lô nhỏ.
4. Hỗ trợ thủ tục hải quan trọn gói
Đơn vị vận chuyển uy tín cần có năng lực xử lý đầy đủ thủ tục xuất nhập khẩu.
Bao gồm:
- Khai báo hải quan
- Xin giấy phép chuyên ngành
- Tư vấn mã HS và thuế suất
- Xử lý kiểm hóa nếu phát sinh
Dịch vụ trọn gói giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro chứng từ và tránh chậm thông quan.
5. Có hệ thống tracking minh bạch
Khả năng theo dõi hành trình hàng hóa theo thời gian thực là tiêu chí không thể thiếu.
Khách hàng cần được cung cấp:
- Mã vận đơn AWB
- Hành trình bay chi tiết
- Thời gian dự kiến đến
Nhờ đó doanh nghiệp chủ động kế hoạch bán hàng, sản xuất và giao nhận nội địa.
IX. Kết luận
Vận chuyển hàng không Trung Quốc – Việt Nam đang trở thành lựa chọn chiến lược của nhiều doanh nghiệp nhờ tốc độ vượt trội, độ an toàn cao và khả năng đáp ứng linh hoạt theo nhu cầu thị trường. Tuy chi phí cao hơn các phương thức khác, nhưng nếu hiểu rõ cấu thành báo giá, cách tính trọng lượng và lựa chọn đúng đơn vị vận chuyển, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo tiến độ hàng hóa.
Đang cần báo giá chi tiết, tư vấn tuyến bay phù hợp hoặc giải pháp vận chuyển trọn gói từ A đến Z, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi.
Đội ngũ chuyên viên sẽ hỗ trợ kiểm tra mặt hàng, dự toán chi phí minh bạch và đề xuất phương án tối ưu nhất theo từng lô hàng cụ thể. Chủ động từ khâu vận chuyển chính là cách giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian quay vòng vốn và nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Văn phòng tại Việt Nam
TP.HCM (Trụ sở chính): 47 Hậu Giang, P.4, Q. Tân Bình
Chi nhánh:
6 BIS Thăng Long, P.4, Q. Tân Bình, TP.HCM
23 Phạm Ngọc Thạch, Phước Hưng, TP. Bà Rịa – Vũng Tàu
Số 6, Ngõ 212/17 Phú Mỹ, Mỹ Đình II, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
333 Trần Quốc Tảng, P. Hải Hòa, TP. Móng Cái, Quảng Ninh
Ngã tư Trịnh Xá, Xã Thiên Hương, H. Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng
Chi nhánh tại Trung Quốc
Thâm Quyến: 广东省深圳市龙岗区坂田街道天安云谷
Đông Hưng, Quảng Tây: 中华人民共和国广西壮族自治区防城港市东兴市永定街
Hotline
Việt Nam: Ms. Hồng – 0908 315 806 | Mr. Anh – 0842 001 900
Trung Quốc: 18577018685
Website: vietaircargo.asia
Facebook: facebook.com/vietaviation.logistics.group
















