
Cập nhật bảng giá cước gửi hàng đi Trung Quốc theo đường biển và chiến lược tối ưu chi phí FCL/LCL. hướng dẫn chi tiết để bạn đàm phán cước hiệu quả và kiểm soát total landed cost.
Trong bối cảnh thương mại Việt Nam – Trung Quốc ngày càng sôi động, việc nắm bắt giá cước gửi hàng đi Trung Quốc theo đường biển trở thành yếu tố quyết định để doanh nghiệp tối ưu chi phí logistics và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Vận tải biển từ Việt Nam đi các cảng lớn của Trung Quốc như Thượng Hải (Shanghai), Thanh Đảo (Qingdao), Niên Bố (Ningbo)… đang được nhiều đơn vị sử dụng bởi khả năng chứa khối lượng lớn hàng hóa và chi phí thấp hơn so với đường hàng không.
Tuy nhiên, giá cước không chỉ phụ thuộc vào tuyến cảng mà còn ảnh hưởng bởi loại container (20 ft, 40 ft), hình thức vận chuyển (FCL – hàng nguyên container, hoặc LCL – hàng ghép), khối lượng hàng, thời gian tàu chạy, phụ phí nhiên liệu và thủ tục hải quan.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến cước vận tải biển Việt Nam đến Trung Quốc, cung cấp bảng so sánh giá tham khảo và gợi ý cách tiết kiệm chi phí logistics – giúp bạn lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho hoạt động xuất nhập khẩu.
I. Tổng quan thị trường vận tải biển Việt – Trung và lý do giá cước luôn biến động
Vận tải biển Việt – Trung là một trong những tuyến thương mại nhộn nhịp nhất châu Á, đóng vai trò chủ lực trong hoạt động xuất nhập khẩu của hai quốc gia. Tuy nhiên, giá cước gửi hàng đi Trung Quốc bằng đường biển lại luôn thay đổi, hiếm khi giữ ổn định. Sự nhảy múa của giá cước phản ánh rõ quy luật cung cầu và những tác động từ thị trường toàn cầu.
1. Cung cầu container và chi phí vận hành
Nguồn cung container rỗng ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước. Khi lượng container khan hiếm ở các cảng xuất như Hải Phòng hay Cát Lái, chi phí thuê và hồi container tăng mạnh, khiến giá vận chuyển leo thang. Ngược lại, khi hàng ít, hãng tàu phải giảm giá để lấp tải. Bên cạnh đó, chi phí nhiên liệu cũng là yếu tố then chốt. Chỉ cần giá dầu tăng nhẹ, phụ phí BAF hay LSS lập tức được điều chỉnh, đẩy chi phí tổng thể tăng lên.
2. Ảnh hưởng của mùa vụ và tình trạng tắc nghẽn cảng
Vào các dịp cao điểm như Tết Nguyên đán, Black Friday hay Giáng sinh, nhu cầu xuất hàng tăng mạnh khiến các hãng tàu áp dụng phụ phí mùa cao điểm (PSS) và kéo dài thời gian giao nhận. Tại các cảng lớn như Thượng Hải hay Thâm Quyến, tắc nghẽn thường xuyên xảy ra, làm phát sinh thêm chi phí lưu bãi và lưu container, khiến tổng chi phí logistics tăng đáng kể.
3. Tác động từ chính sách và xu hướng thị trường
Các quy định kiểm soát xuất nhập khẩu, thuế quan và thủ tục hải quan giữa hai nước thay đổi liên tục cũng khiến giá cước biến động khó lường. Ngoài ra, xu hướng định giá linh hoạt theo thời gian thực của các hãng tàu khiến chi phí có thể thay đổi từng ngày.
Tóm lại, giá cước vận tải biển Việt – Trung không bao giờ cố định. Doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi biến động thị trường, đặt chỗ sớm và chủ động tính toán chi phí để tránh rủi ro và tối ưu ngân sách logistics.
II. Phân biệt FCL và LCL – Chọn phương án phù hợp cho từng lô hàng
1. Vận chuyển hàng FCL (Full Container Load) – Khi nào là tối ưu
FCL là hình thức thuê nguyên một container cho lô hàng của bạn. Đây là lựa chọn phù hợp khi hàng có khối lượng từ 15 CBM trở lên, cần đảm bảo tính riêng biệt, hoặc khi hàng có giá trị cao, dễ vỡ, dễ thất lạc. Ưu điểm của FCL là hàng hóa an toàn hơn, không bị trộn chung với lô khác, thời gian thông quan và giao nhận nhanh hơn vì không phải chờ gom hàng.
Chi phí tính theo container, nên đơn giá trên mỗi đơn vị hàng rẻ hơn khi lô hàng đủ lớn. Đặc biệt, container 40 feet thường rẻ hơn hai container 20 feet cho cùng khối lượng hàng. Các loại container phổ biến gồm 20’ Dry, 40’ High Cube (HC) và 40’ Reefer cho hàng cần bảo quản lạnh.
2. Vận chuyển hàng LCL (Less than Container Load) – Giải pháp cho doanh nghiệp nhỏ
LCL là hình thức gom hàng tại kho CFS, ghép chung nhiều lô nhỏ vào một container. Ưu điểm là chi phí ban đầu thấp, phù hợp với doanh nghiệp nhỏ hoặc những lô hàng có khối lượng ít. Tuy nhiên, LCL tiềm ẩn nhiều phụ phí cố định như phí xử lý hàng, phí D/O, phí kho CFS và phụ phí tối thiểu (min charge).
Cước LCL được tính theo USD/CBM hoặc cân lượng quy đổi (K/W), nên lô hàng càng nhỏ thì đơn giá càng cao. Ngoài ra, do phải gom và tách hàng, thời gian vận chuyển và thông quan thường lâu hơn so với FCL.
3. Lời khuyên khi lựa chọn
Doanh nghiệp nên tính điểm hòa vốn giữa LCL và FCL để biết khi nào nên nâng cấp lên container riêng. Khi chi phí LCL tiệm cận giá FCL hoặc lô hàng vượt quá 15 CBM, việc chọn FCL giúp tiết kiệm chi phí, tăng độ an toàn và chủ động hơn trong lịch trình vận chuyển. Ngược lại, với hàng nhỏ hoặc đơn thử thị trường, LCL vẫn là lựa chọn linh hoạt và hiệu quả.
III. Bóc tách cấu trúc báo giá cước biển – Không chỉ là Ocean Freight
Khi nhận báo giá gửi hàng đi Trung Quốc bằng đường biển, nhiều doanh nghiệp chỉ nhìn vào con số tổng mà bỏ qua việc phân tích chi tiết từng hạng mục. Thực tế, một báo giá minh bạch là chìa khóa giúp bạn so sánh chính xác giữa các đơn vị vận chuyển và tránh chi phí phát sinh bất ngờ. Dưới đây là các thành phần cấu thành nên giá cước biển mà bạn cần hiểu rõ trước khi ký hợp đồng.
1. Ocean Freight (O/F) – Cước vận chuyển chính
Đây là phần cốt lõi trong báo giá, do hãng tàu thu trực tiếp. Ocean Freight có thể được tính theo F.A.K (Freight All Kinds) – mức giá chung cho mọi loại hàng, hoặc Contract Rate – mức giá đặc biệt dành cho khách hàng có hợp đồng dài hạn. Tuy nhiên, O/F không phải là toàn bộ chi phí mà bạn phải trả. Nhiều phụ phí khác kèm theo có thể khiến tổng chi phí logistics tăng gấp rưỡi nếu không được liệt kê rõ ràng.
2. Phụ phí tại cảng đi (Việt Nam)
Tại cảng xuất, người gửi hàng phải chi trả một số khoản cố định:
- THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container tại cảng, thay đổi theo cảng và loại container.
- Bill of Lading Fee: Phí phát hành vận đơn.
- Seal Fee: Phí niêm chì đối với hàng FCL.
- Telex Release hoặc Surrender BL: Phí phát hành điện nếu không sử dụng vận đơn gốc.
- Handling Fee của Forwarder: Phí dịch vụ làm chứng từ, vận chuyển nội địa và xử lý hồ sơ.
Dù là những khoản nhỏ, các chi phí này cộng lại có thể chiếm tỷ trọng đáng kể, đặc biệt khi vận chuyển số lượng lớn.
3. Phụ phí biến động theo hãng tàu và thị trường
Đây là nhóm chi phí không cố định, thường thay đổi tùy thời điểm và hãng tàu:
- LSS, BSF hoặc BAF: Phụ phí nhiên liệu do biến động giá dầu.
- PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm, áp dụng trước các giai đoạn xuất hàng lớn.
- GRI (General Rate Increase): Phụ phí tăng giá cước đồng loạt mà hãng tàu công bố định kỳ.
- CIC hoặc EIS: Phí mất cân bằng container, phát sinh khi hãng tàu phải hồi cont rỗng về cảng xuất.
Những phụ phí này không có lịch cố định, vì vậy doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá cập nhật theo tuần hoặc theo chuyến để tránh sai lệch.
4. Chi phí tại cảng đến (Trung Quốc) và yếu tố Incoterms
Khi hàng đến cảng đích, người nhận sẽ chịu thêm một số chi phí như:
- Delivery Order (D/O): Phí lấy lệnh giao hàng.
- Handling Fee tại cảng đến: Phí xử lý và dỡ container.
- Demurrage/Detention (Dem/Det): Phí lưu container hoặc trả cont trễ nếu hàng không được rút đúng hạn.
- Phí kiểm hóa, phí hải quan: Tùy theo điều kiện Incoterms (ví dụ: CIF, FOB, DAP) mà bên bán hoặc bên mua sẽ chịu.
Do đó, rõ ràng Incoterms ngay từ đầu là bước quan trọng giúp tránh tranh chấp và xác định đúng trách nhiệm chi phí của mỗi bên.
Một báo giá cước biển không chỉ là con số đơn thuần. Khi bạn hiểu rõ cấu trúc của nó, bạn sẽ dễ dàng đánh giá được đâu là báo giá thật sự cạnh tranh, đâu là báo giá thiếu chi phí ẩn. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách và chủ động kiểm soát toàn bộ chuỗi vận chuyển hàng hóa quốc tế.
IV. Giá cước gửi hàng đi Trung Quốc theo đường biển
Bảng giá cước vận chuyển đường biển quốc tế hàng lẻ (LCL) được cập nhật mới và chi tiết nhất bởi các công ty logistics hàng đầu trên thị trường.
| STT | Hạng mục chi phí | Diễn giải | Đơn vị tính | Đơn giá (USD) | Tổng (USD) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ocean Freight (Cước biển LCL) | Cước vận chuyển chính – tối thiểu 1 CBM | CBM | 0.00 | 0.00 | Theo tuyến |
| 2 | Document Fee | Phí chứng từ, phát hành vận đơn | Lô hàng | 35.00 | 35.00 | Tham khảo |
| 3 | CFS Fee | Phí xử lý hàng tại kho CFS Việt Nam | CBM | 10.00 | 70.00 | Tùy khối lượng |
| 4 | Phí hải quan xuất Việt Nam | Thủ tục thông quan hàng xuất | Lô hàng | 60.00 | 60.00 | |
| 5 | Giấy phép xuất khẩu (nếu có) | Áp dụng cho hàng cần giấy phép | Lô hàng | 0.00 | 0.00 | |
| 6 | Pickup Fee | Phí lấy hàng LCL nội địa | Lô hàng | 20.00 | 20.00 | |
| 7 | Agency Fee | Phí đại lý đầu Việt Nam | Lô hàng | 25.00 | 25.00 | |
| 8 | Handling Fee | Phí xử lý chứng từ và hồ sơ | Lô hàng | 25.00 | 25.00 | Tham khảo |
| 9 | BAF, EBS | Phụ phí nhiên liệu, phụ phí biến động | Lô hàng | 30.00 | 30.00 | Thay đổi theo thị trường |
| 10 | THC (China) | Phí xếp dỡ container tại cảng đến | Lô hàng | 12.00 | 12.00 | |
| 11 | Import Customs Clearance | Phí thông quan hàng nhập Trung Quốc | Lô hàng | 100.00 | 100.00 | |
| 12 | CFS Loading Fee | Phí bốc xếp hàng tại kho CFS Trung Quốc | Lô hàng | 15.00 | 15.00 | |
| 13 | CIC + CO + Courier | Phí chứng nhận, gửi chứng từ nhanh | Lô hàng | 50.00 | 50.00 | |
| 14 | Port Handling Charge | Phí xử lý tại cảng đích | Lô hàng | 12.00 | 12.00 | |
| 15 | Document Fee (China) | Phí chứng từ tại đầu nhập | Lô hàng | 30.00 | 30.00 | |
| 16 | Delivery Order (D/O) | Phí lệnh giao hàng tại Trung Quốc | Lô hàng | 30.00 | 30.00 | |
| ≈ Tổng cộng |
V. Tiêu chí chọn đơn vị tuyến Việt – Trung – Chọn mặt gửi vàng
Thị trường vận tải biển Việt – Trung có hàng trăm đơn vị giao nhận, nhưng không phải đơn vị nào cũng đủ năng lực đảm bảo hàng hóa của bạn được vận chuyển đúng hạn, an toàn và với chi phí tối ưu. Để tránh chọn nhầm đối tác, doanh nghiệp nên đánh giá dựa trên 5 tiêu chí cốt lõi sau.

1. Năng lực thực sự của đơn vị vận chuyển
Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định hiệu quả của toàn bộ lô hàng. Hãy kiểm tra forwarder có hợp đồng trực tiếp với các hãng tàu lớn như COSCO, OOCL, SITC, EMC hay không.
Đơn vị có lượng booking ổn định mỗi tháng thường được hãng tàu ưu tiên cấp slot và giá tốt hơn, giúp giảm rủi ro bị dồn chuyến hoặc tăng giá đột xuất. Năng lực cũng thể hiện ở việc họ có thể xử lý nhiều tuyến khác nhau, hỗ trợ cả hàng FCL lẫn LCL.
2. Hệ thống đại lý tại Trung Quốc
Một mạng lưới đại lý mạnh tại các cảng đến là lợi thế cực kỳ quan trọng. Khi xảy ra sự cố như tắc nghẽn cảng, kiểm hóa hoặc trễ tàu, đại lý địa phương sẽ giúp xử lý nhanh, giảm rủi ro lưu kho và phí phát sinh. Doanh nghiệp nên hỏi rõ đơn vị về địa chỉ đại lý tại Thâm Quyến, Thượng Hải, Ninh Ba hoặc Thanh Đảo, vì đây là những điểm trung chuyển chính của tuyến Việt – Trung
3. Báo giá minh bạch, rõ ràng từng khoản
Một báo giá chuyên nghiệp phải bóc tách chi tiết từng hạng mục: Ocean Freight, THC, Bill of Lading Fee, PSS, LSS, Dem/Det Policy. Tránh các báo giá gộp chung, vì dễ phát sinh chi phí ẩn sau khi hàng lên tàu. Đơn vị uy tín luôn cung cấp bảng báo giá có cấu trúc rõ ràng, kèm điều kiện Incoterms và thời hạn hiệu lực cụ thể.
4. Tốc độ phản hồi và chất lượng dịch vụ
Với tuyến Việt – Trung, tốc độ xử lý chứng từ và phản hồi thông tin rất quan trọng, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm. Một đơn vị tốt cần phản hồi nhanh, làm chứng từ chính xác, hỗ trợ 24/7 khi phát sinh sự cố như sai vận đơn, trễ booking hay điều chỉnh lệnh giao hàng. Tốc độ phản ứng thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong vận hành.
5. Kinh nghiệm xử lý mặt hàng đặc thù
Không phải đơn vị nào cũng có kinh nghiệm với hàng đặc biệt như hàng lạnh, nông sản, linh kiện điện tử hoặc hóa chất. Nếu doanh nghiệp của bạn thuộc nhóm này, hãy kiểm tra đơn có từng xử lý loại hàng tương tự chưa, có giấy phép và thiết bị phù hợp (như container lạnh, container chống ẩm) hay không.
VI. Nắm vững cấu trúc giá cước để tối đa hóa lợi nhuận
Giá cước gửi hàng đi Trung Quốc theo đường biển không bao giờ là con số cố định. Đó là tổng hòa của nhiều yếu tố: cước vận chuyển chính (Ocean Freight), các khoản local charges hai đầu, phụ phí biến động theo thị trường và chi phí phát sinh trong quá trình thông quan, giao nhận. Doanh nghiệp thông minh không chỉ săn báo giá rẻ mà phải tìm giải pháp tối ưu tổng thể – cân bằng giữa chi phí, thời gian và độ an toàn.
Hiểu rõ từng hạng mục trong báo giá, nắm được cách đàm phán điều kiện Incoterms, đặt chỗ sớm trong mùa cao điểm và tối ưu phương án packing hàng hóa là những kỹ năng thiết yếu để kiểm soát total landed cost – chi phí thực tế từ kho đến kho. Khi doanh nghiệp chủ động được toàn bộ chuỗi chi phí, lợi nhuận được giữ vững và rủi ro giảm thiểu đáng kể.
VietAviation Logistics – Giải pháp tối ưu cước vận chuyển Việt – Trung
VietAviation Logistics là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển tuyến Việt – Trung với tiêu chí minh bạch, nhanh chóng và chi phí cạnh tranh. Với mạng lưới đại lý vững mạnh tại Shenzhen, Shanghai, Ningbo, Qingdao, cùng đội ngũ chuyên gia logistics hơn 10 năm kinh nghiệm, chúng tôi mang đến giải pháp vận chuyển tối ưu cho từng doanh nghiệp.
Cam kết của VietAviation Logistics:
- Báo giá chi tiết, rõ ràng, không phí ẩn.
- Tư vấn Incoterms phù hợp từng loại hàng hóa.
- Tối ưu packing, tính điểm hòa vốn giữa LCL và FCL.
- Hỗ trợ xử lý sự cố tại cảng đến nhanh và chính xác.
Nhận báo giá cước biển đi Trung Quốc chính xác nhất ngay hôm nay! Liên hệ Zalo hoặc gọi trực tiếp để được chuyên gia logistics VietAviation tư vấn 1-1, giúp bạn tiết kiệm chi phí và tối đa hóa lợi nhuận cho từng lô hàng.
Thông tin liên hệ VietAviation Logistics – Hệ thống toàn quốc
Văn phòng tại Việt Nam:
TP.HCM (Trụ sở chính): 47 Hậu Giang, P.4, Q. Tân Bình
Chi nhánh:
+ 6 BIS Thăng Long, P.4, Q. Tân Bình, TP.HCM
+ 23 Phạm Ngọc Thạch, Phước Hưng, TP. Bà Rịa – Vũng Tàu
+ Số 6, Ngõ 212/17 Phú Mỹ, Mỹ Đình II, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
+ 333 Trần Quốc Tảng, P. Hải Hòa, TP. Móng Cái, Quảng Ninh
+ Ngã tư Trịnh Xá, Xã Thiên Hương, H. Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng
Chi nhánh tại Trung Quốc:
Thâm Quyến: 广东省深圳市龙岗区坂田街道天安云谷
Đông Hưng, Quảng Tây: 中华人民共和国广西壮族自治区防城港市东兴市永定街
Hotline Việt Nam:
Ms. Hồng: 0908 315 806 | Mr. Anh: 0842 001 900
Hotline Trung Quốc: 18577018685
Website: vietaircargo.asia
Facebook: facebook.com/vietaviation.logistics.group































