
Tìm một bảng giá cước air đi Mông Cổ tưởng đơn giản nhưng thực tế lại khá rối, vì mỗi nơi báo một kiểu, giá thay đổi liên tục mà thông tin thì không phải lúc nào cũng rõ ràng. Nhiều người chỉ cần biết gửi kiện hàng này hết bao nhiêu tiền, đi mất mấy ngày, có phát sinh gì không, nhưng lại phải hỏi rất nhiều chỗ mới ra được con số tương đối.
Bài viết này được xây dựng để giải quyết đúng những băn khoăn đó. Toàn bộ bảng giá cước air, cách tính theo kg và thể tích, các khoản phụ phí thường gặp cùng thời gian vận chuyển thực tế đều được tổng hợp chi tiết. Nhờ vậy, bạn có thể dễ hình dung chi phí, tránh bị động và lựa chọn phương án gửi hàng phù hợp ngay từ đầu.
I. Bảng giá cước air đi Mông Cổ cập nhật mới nhất 2026
1. Bảng giá cước air đi Mông Cổ được xây dựng dựa trên yếu tố nào
Bảng giá cước air đi Mông Cổ được hình thành từ nhiều yếu tố cộng dồn chứ không chỉ dựa vào cân nặng. Trọng lượng tính cước, kích thước kiện hàng, tuyến bay quá cảnh và thời điểm xuất hàng đều tác động trực tiếp đến đơn giá.
Ngoài ra, tình trạng tải của chuyến bay và chính sách giá của từng hãng hàng không cũng khiến mức cước thay đổi theo từng tuần. Vì vậy, bảng giá chi tiết giúp bạn có cơ sở ước tính chi phí sát thực tế hơn trước khi chốt gửi hàng.
2. Bảng giá cước air đi Mông Cổ chi tiết theo trọng lượng và tuyến bay
Bảng giá dưới đây áp dụng cho hàng thông thường, tuyến Việt Nam đi Ulaanbaatar, giá tính theo kg và đơn vị tiền tệ là VND.
| Trọng lượng tính cước | Tuyến bay quá cảnh | Thời gian dự kiến | Đơn giá (VND/kg) |
|---|---|---|---|
| 45 đến 99 kg | Việt Nam Incheon Ulaanbaatar | 5 đến 7 ngày | 150.000 |
| 100 đến 199 kg | Việt Nam Incheon Ulaanbaatar | 4 đến 6 ngày | 138.000 |
| 200 đến 299 kg | Việt Nam Incheon Ulaanbaatar | 4 đến 6 ngày | 128.000 |
| 300 đến 499 kg | Việt Nam Bắc Kinh Ulaanbaatar | 3 đến 5 ngày | 118.000 |
| 500 đến 999 kg | Việt Nam Bắc Kinh Ulaanbaatar | 3 đến 5 ngày | 108.000 |
| Trên 1.000 kg | Tuyến tối ưu theo lịch bay | 3 đến 5 ngày | Liên hệ báo giá |
Mức giá trên chưa bao gồm phụ phí nhiên liệu, phí an ninh hàng không và chi phí làm thủ tục hải quan. Giá có thể điều chỉnh tùy thời điểm cao điểm hoặc biến động tải chuyến bay.

3. Cách sử dụng bảng giá để ước tính chi phí thực tế
Khi nhìn vào bảng giá, điều đầu tiên bạn cần làm là xác định đúng số kg dùng để tính cước, không phải cứ cân bao nhiêu thì tính bấy nhiêu. Rất nhiều trường hợp hàng không nặng nhưng thùng to, khi đo kích thước lại ra số kg cao hơn và hãng bay sẽ lấy mức đó để tính tiền.
Ngoài ra, mỗi tuyến bay có khung giá khác nhau nên việc xác định đúng lộ trình cũng rất quan trọng. Nếu chỉ xem bảng mà không đối chiếu lại kích thước và ngày bay cụ thể, chi phí thực tế rất dễ cao hơn con số bạn dự tính ban đầu.
II. Cách tính cước air cargo Mông Cổ và các quy định trọng lượng
1. Nguyên tắc tính cước theo kg và thể tích trong vận chuyển hàng không
Khi gửi hàng bằng đường air, bạn không thể chỉ nhìn vào số kg cân được rồi nhân giá. Hãng bay luôn đặt lên bàn cân hai con số là trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích để so sánh.
Con số nào lớn hơn thì họ dùng con số đó để tính tiền. Cách làm này nhằm tránh tình trạng hàng nhẹ nhưng chiếm quá nhiều chỗ trên máy bay. Vì vậy, có những kiện hàng cầm lên rất nhẹ nhưng chi phí lại cao hơn dự kiến ban đầu.

2. Công thức quy đổi trọng lượng thể tích áp dụng khi gửi hàng đi Mông Cổ
Trọng lượng thể tích được tính dựa trên kích thước ba chiều của kiện hàng. Công thức chuẩn đang được áp dụng phổ biến là lấy chiều dài nhân chiều rộng nhân chiều cao tính theo đơn vị cm rồi chia cho 6000 để ra số kg quy đổi.
Ví dụ, một thùng hàng có kích thước 60 x 60 x 60 cm sẽ cho ra trọng lượng thể tích là 36 kg. Trong trường hợp này, dù cân thực tế chỉ 20 kg thì hãng bay vẫn tính cước theo 36 kg vì hàng chiếm nhiều không gian hơn trên máy bay.
3. Những lỗi thường gặp khiến chi phí air cargo bị đội lên
Rất nhiều trường hợp chi phí bị đội lên chỉ vì khâu đóng gói không được tính toán kỹ. Thùng hàng quá to so với lượng hàng bên trong là lỗi gặp nhiều nhất. Ngoài ra, không ít người chỉ hỏi giá theo kg mà bỏ qua kích thước nên khi ra số cước chính thức mới thấy chênh lệch.
Việc gom hàng thiếu hợp lý, dùng thùng lớn cho nhiều món nhỏ cũng làm trọng lượng thể tích tăng lên đáng kể. Nếu nắm rõ những điểm này từ đầu, bạn sẽ tránh được khá nhiều khoản phát sinh không cần thiết.

III. Các loại phụ phí và chi phí logistics hàng không Mông Cổ
1. Các khoản phụ phí bắt buộc đi kèm giá cước air
Ngoài giá cước tính theo kg, khi gửi hàng đi Mông Cổ bạn sẽ gặp thêm một số khoản phí gần như không thể tránh. Phổ biến nhất là phụ phí nhiên liệu và phí an ninh hàng không do hãng bay thu để bù chi phí vận hành.
Những khoản này thường thay đổi theo từng giai đoạn nên cùng một tuyến bay nhưng giá ở hai thời điểm khác nhau có thể không giống nhau. Đây là lý do vì sao báo giá cần được xác nhận lại trước ngày bay.
2. Chi phí khai báo hải quan và xử lý hồ sơ hàng air
Khai báo hải quan nghe có vẻ đơn giản nhưng chỉ cần thiếu một chứng từ nhỏ là hàng có thể nằm lại sân bay chờ bổ sung. Khi đó, chi phí không chỉ dừng ở tiền làm hồ sơ mà còn phát sinh thêm lưu kho, dời chuyến, thậm chí phải làm lại thủ tục từ đầu.
Ngược lại, nếu hồ sơ được chuẩn bị đúng và đủ ngay từ đầu, quá trình thông quan thường diễn ra khá gọn, hàng đi đúng lịch và gần như không phát sinh thêm chi phí ngoài dự tính.

3. Những chi phí phát sinh khách hàng thường bỏ sót
Nhiều người khi xem bảng giá chỉ để ý đến giá cước chính mà quên tính các khoản phát sinh nhỏ nhưng cộng lại không hề ít. Phí lưu kho tại sân bay, phí soi chiếu bổ sung hoặc chi phí đóng gói lại là những khoản thường bị bỏ qua.
Ngoài ra, với các lô hàng giá trị cao, bảo hiểm hàng hóa cũng là chi phí cần cân nhắc để giảm rủi ro. Việc nắm rõ toàn bộ các khoản này giúp bạn chủ động hơn và tránh cảm giác bị đội chi phí vào phút cuối.
IV. Thời gian vận chuyển air đi Mông Cổ và lịch trình bay
1. Thời gian vận chuyển air đi Mông Cổ trong thực tế
Nhiều người chọn gửi hàng bằng đường air vì nghĩ rằng lúc nào cũng đi rất nhanh, nhưng trên thực tế thời gian còn phụ thuộc vào lịch bay và khâu xử lý tại mỗi chặng. Với tuyến Việt Nam đi Mông Cổ, thời gian toàn trình thường rơi vào khoảng ba đến bảy ngày làm việc.
Khoảng này đã bao gồm thời gian gom hàng, làm thủ tục xuất khẩu và trung chuyển trước khi hàng đến sân bay tại Mông Cổ. Nếu đi đúng chuyến, hàng có thể về sớm hơn dự kiến, nhưng cũng có trường hợp chậm một đến hai ngày do lịch bay thay đổi.

2. Lịch trình bay và các điểm trung chuyển phổ biến
Hiện nay, hàng air đi Mông Cổ hầu như không có chuyến bay thẳng mà phải quá cảnh qua các sân bay trung chuyển lớn. Các điểm trung chuyển thường gặp là Incheon hoặc Bắc Kinh, nơi có tần suất chuyến bay ổn định và khả năng xử lý hàng hóa tốt.
Thời gian dừng quá cảnh nhanh hay chậm ảnh hưởng trực tiếp đến tổng thời gian vận chuyển. Vì vậy, cùng một tuyến nhưng chọn lịch bay khác nhau thì thời gian nhận hàng cũng sẽ khác.
3. Những yếu tố khiến thời gian vận chuyển bị kéo dài
Trong thực tế, hàng air chậm lại thường không nằm ở chặng bay mà vướng ở những khâu rất đời thường. Chỉ cần hồ sơ thiếu một giấy nhỏ hoặc thông tin khai chưa khớp, kiện hàng có thể phải nằm chờ kiểm tra thêm tại sân bay.
Những đợt cao điểm, lượng hàng tăng mạnh khiến việc xếp chỗ trên máy bay khó hơn, dù hàng đã sẵn sàng vẫn phải lùi lịch. Thêm vào đó, các chuyến bay quá cảnh nếu trễ giờ hoặc đổi lịch đột ngột cũng làm thời gian vận chuyển kéo dài ngoài dự tính ban đầu.

VII. Trả lời chi tiết các thắc mắc về giá cước air đi Mông Cổ
1. Gửi hàng đi Mông Cổ bằng đường hàng không mất bao lâu?
Thời gian vận chuyển thông thường dao động từ 3 đến 7 ngày tùy thuộc vào lịch trình bay và thời gian xử lý thủ tục thông quan tại mỗi đầu sân bay.
2. Làm thế nào để tính trọng lượng thể tích cho hàng hóa đi air?
Bạn lấy chiều dài nhân chiều rộng nhân chiều cao của kiện hàng tính theo đơn vị cm rồi chia cho 6000 để ra số kg thể tích quy đổi.
3. Có bảng giá ưu đãi cho doanh nghiệp gửi hàng thường xuyên không?
VietAviation Cargo luôn có chính sách giá chiết khấu đặc biệt dành riêng cho các doanh nghiệp có sản lượng hàng hóa ổn định và ký hợp đồng dài hạn.
4. Giá cước air đi Mông Cổ có thay đổi theo ngày không?
Giá cước có thể biến động theo tuần hoặc theo tháng dựa trên sự điều chỉnh phụ phí xăng dầu của các hãng hàng không toàn cầu.

Thông tin liên hệ VietAviation Cargo – Hệ thống toàn quốc
Văn phòng tại Việt Nam:
TP.HCM (Trụ sở chính): 47 Hậu Giang, P.4, Q. Tân Bình
Chi nhánh:
+ 6 BIS Thăng Long, P.4, Q. Tân Bình, TP.HCM
+ 23 Phạm Ngọc Thạch, Phước Hưng, TP. Bà Rịa – Vũng Tàu
+ Số 6, Ngõ 212/17 Phú Mỹ, Mỹ Đình II, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
+ 333 Trần Quốc Tảng, P. Hải Hòa, TP. Móng Cái, Quảng Ninh
+ Ngã tư Trịnh Xá, Xã Thiên Hương, H. Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng
Chi nhánh tại Trung Quốc:
Thâm Quyến: 广东省深圳市龙岗区坂田街道天安云谷
Đông Hưng, Quảng Tây: 中华人民共和国广西壮族自治区防城港市东兴市永定街
Hotline Việt Nam:
Ms. Hồng: 0908 315 806 | Mr. Anh: 0842 001 900
Hotline Trung Quốc: 18577018685
Website: vietaircargo.asia
Facebook: facebook.com/vietaviation.logistics.group



























