Cách tính cước vận chuyển hàng không đi Trung Quốc theo từng loại hàng hóa

Cách tính cước vận chuyển hàng không đi Trung Quốc chính xác nhất? Xem ngay hướng dẫn công thức tính giá cho hàng thường và hàng cồng kềnh mới nhất tại đây!

Cách tính cước vận chuyển hàng không đi Trung Quốc chính xác nhất? Xem ngay hướng dẫn công thức tính giá cho hàng thường và hàng cồng kềnh mới nhất tại đây!

Giao thương quốc tế ngày càng mở rộng, nhu cầu gửi hàng từ Việt Nam sang Trung Quốc bằng đường hàng không tăng nhanh nhờ ưu thế về tốc độ và độ an toàn. Tuy nhiên, chi phí thực tế lại là vấn đề khiến nhiều doanh nghiệp và cá nhân bối rối, đặc biệt khi chưa phân biệt rõ giữa trọng lượng thực tế (Gross Weight) và trọng lượng thể tích (Volume Weight). Đây chính là nguyên nhân phổ biến dẫn đến chênh lệch phí so với dự toán ban đầu.

Thực tế, cách tính cước vận chuyển hàng không đi Trung Quốc không quá phức tạp nếu nắm đúng quy chuẩn của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA). Mức cước không chỉ phụ thuộc vào cân nặng mà còn thay đổi theo từng nhóm hàng như hàng thường, hàng tươi sống, hàng nguy hiểm hay hàng quá khổ.

Hiểu rõ công thức tính và các thuật ngữ liên quan sẽ giúp bạn chủ động ngân sách, hạn chế phát sinh và tối ưu chi phí logistics khi xuất hàng.

I. Tại sao cước phí hàng không thường cao hơn dự tính

1. Khái niệm trọng lượng tính cước (Chargeable Weight)

Trong vận tải hàng không, đơn vị tính tiền không đơn thuần là kg thực tế mà là trọng lượng tính cước. Đây là mức trọng lượng cuối cùng dùng để áp giá, được so sánh giữa cân nặng thật và cân nặng quy đổi theo thể tích.

2. Phân biệt Air Cargo và Chuyển phát nhanh

Air Cargo áp dụng công thức chia 6000 theo chuẩn IATA. Trong khi đó, nhiều hãng chuyển phát nhanh quốc tế chia 5000. Điều này khiến cùng một kiện hàng nhưng gửi Courier thường có trọng lượng tính cước cao hơn.

3. Tầm quan trọng của quy chuẩn IATA

Hiểu đúng quy chuẩn giúp tránh phát sinh phí đóng gói lại, phí đo kiểm hoặc chênh lệch cân tại sân bay.

II. Công thức tính cước vận chuyển hàng không đi Trung Quốc chuẩn IATA

1. Trọng lượng thực tế là gì

Là số kg cân trực tiếp của kiện hàng sau khi đã đóng gói hoàn chỉnh.

2. Trọng lượng thể tích và cách quy đổi

Công thức chuẩn: Dài x Rộng x Cao / 6000/. Đơn vị tính bằng cm. Kết quả ra kg thể tích.

3. So sánh để chốt trọng lượng tính cước

Hãng bay sẽ lấy số lớn hơn giữa:

  • Cân nặng thực tế
  • Cân nặng thể tích

Đó chính là Chargeable Weight.

4. Ví dụ minh họa

  • 50kg thép đặc → Thể tích nhỏ → Tính theo kg thực.
  • 10kg bông xốp → Thể tích lớn → Tính theo kg quy đổi, có thể lên 40kg.

Đây là lý do nhiều chủ hàng thấy cước cao dù hàng nhẹ.

III. Cách tính cước chi tiết theo từng phân loại hàng hóa

1. Hàng hóa thông thường

Bao gồm quần áo, linh kiện, mỹ phẩm khô, đồ gia dụng. Áp dụng công thức chuẩn, không phát sinh phí đặc biệt.

2. Hàng cồng kềnh quá khổ

Nếu kích thước vượt chuẩn pallet hoặc cửa máy bay, sẽ phát sinh:

  • Phí xử lý hàng quá khổ
  • Phí nâng hạ đặc biệt
  • Phí kho bãi lâu hơn

3. Hàng đặc biệt và hàng nguy hiểm

Bao gồm pin lithium, hóa chất, mỹ phẩm dạng lỏng.

Yêu cầu:

  • MSDS
  • Kiểm tra an ninh tăng cường
  • Phí DG surcharge

Hàng mẫu giá trị thấp vẫn tính cước như hàng thương mại nhưng thủ tục đơn giản hơn.

IV. Các yếu tố cấu thành nên tổng cước phí Air Cargo đi Trung Quốc

Tổng cước Air Cargo đi Trung Quốc không chỉ nằm ở giá vận chuyển theo kg mà được cấu thành từ nhiều lớp chi phí khác nhau. Khi làm việc với VietAviation Logistics, khách hàng sẽ được bóc tách rõ từng hạng mục để dễ dự toán và kiểm soát ngân sách.

1. Cước vận chuyển cơ bản

Đây là phần chi phí chiếm tỷ trọng lớn nhất. Giá được chia theo các mốc +45kg, +100kg, +300kg, +500kg. Khối lượng càng cao thì đơn giá trên mỗi kg càng giảm nhờ tối ưu tải trọng chuyến bay. Ngoài ra, hàng nhẹ nhưng cồng kềnh còn bị tính theo trọng lượng thể tích nên cần đo trước để tránh tăng cước.

2. Giá thị trường và giá công bố

Air Cargo tồn tại hai hệ giá gồm market rate và TACT rate. Market rate là giá thực tế theo mùa, biến động theo nhu cầu tải bay. TACT là giá chuẩn hiệp hội, thường cao hơn và chỉ mang tính tham chiếu. VietAviation Logistics luôn áp dụng market rate để đảm bảo mức giá cạnh tranh.

3. Phụ phí xăng dầu và an ninh

Các khoản như fuel surcharge và security surcharge thay đổi theo giá nhiên liệu và chính sách an ninh hàng không. Đây là yếu tố khiến tổng cước biến động theo từng thời điểm.

4. Phụ phí khai thác tại kho

Bao gồm THC, phí soi chiếu X Ray và phát hành AWB. Nhóm phí này phát sinh trong quá trình xử lý hàng tại sân bay, cần tính trước để không vượt ngân sách.

V. Phân vùng sân bay và đặc thù giá cước theo vùng

Giá cước vận chuyển hàng không đi Trung Quốc không đồng nhất mà thay đổi theo từng vùng sân bay đến. Khi làm việc với VietAviation Logistics, khách hàng sẽ được tư vấn tuyến bay phù hợp để tối ưu chi phí theo đặc thù hàng hóa và điểm nhận.

1. Miền Nam Trung Quốc

Khu vực Quảng Châu, Thâm Quyến là trung tâm thương mại điện tử lớn, tần suất chuyến bay dày và sản lượng hàng luân chuyển liên tục. Nhờ lợi thế này, giá cước hàng không thường thấp hơn và ổn định hơn so với nhiều khu vực khác, phù hợp với hàng tiêu dùng, thời trang, phụ kiện.

2. Miền Đông

Thượng Hải là đầu mối công nghệ, tập trung nhiều hàng linh kiện, máy móc giá trị cao. Nhu cầu vận chuyển lớn giúp giá cước duy trì ổn định quanh năm, tuy nhiên vẫn nhỉnh hơn khu vực Quảng Châu do chi phí khai thác và kho bãi cao hơn.

3. Miền Bắc

Bắc Kinh thiên về hàng hành chính, ngoại giao và dự án chuyên biệt. Sản lượng thương mại không lớn, tần suất chuyến bay chở hàng hạn chế nên giá cước hàng không thường cao hơn hai khu vực còn lại.

4. Biến động theo mùa

Giá cước tăng rõ rệt vào các giai đoạn cao điểm như Tết Nguyên Đán, Quốc khánh Trung Quốc và mùa sale thương mại điện tử. Mức tăng phổ biến dao động từ 20 đến 40% tùy tải bay thực tế.

VI. Thủ tục giấy tờ và Incoterms ảnh hưởng chi phí

Chi phí vận chuyển hàng không đi Trung Quốc không chỉ phụ thuộc cước bay mà còn chịu tác động lớn từ chứng từ và điều kiện giao hàng. Khi chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu, VietAviation Logistics có thể giúp khách hàng rút ngắn thời gian thông quan và hạn chế phát sinh ngoài dự toán.

1. Chứng từ cần thiết

Một bộ hồ sơ cơ bản gồm invoice, packing list và hợp đồng thương mại. Đây là căn cứ để hãng bay, hải quan và kho hàng xác định giá trị, số lượng và tính hợp pháp của lô hàng. Nếu thiếu hoặc sai lệch thông tin, hàng sẽ bị giữ lại để kiểm tra bổ sung, từ đó phát sinh phí lưu kho và chậm lịch bay.

2. C O Form E

Chứng nhận xuất xứ Form E giúp hàng hóa được hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu khi vào Trung Quốc nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ. Việc chuẩn bị đúng chứng từ này không làm giảm cước bay nhưng giúp tối ưu tổng chi phí logistics sau thông quan.

3. Lựa chọn Incoterms

Điều kiện giao hàng quyết định bên nào chịu chi phí vận chuyển hàng không. Với EXW, người mua thanh toán toàn bộ cước từ kho người bán. FOB chuyển trách nhiệm nội địa cho người bán. DAP yêu cầu người bán chi trả đến điểm nhận cuối cùng, bao gồm cả cước bay. Việc chọn đúng Incoterms giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách và trách nhiệm vận chuyển rõ ràng hơn.

VII. So sánh cước đường bay và đường bộ

Lựa chọn vận chuyển hàng không hay đường bộ đi Trung Quốc phụ thuộc trực tiếp vào thời gian giao, giá trị hàng và ngân sách. VietAviation Logistics thường tư vấn song song hai phương án để khách hàng cân đối giữa tốc độ và chi phí.

1. Ưu nhược điểm

Vận chuyển đường bay có lợi thế lớn nhất về thời gian. Hàng có thể đến nơi trong khoảng 1 đến 3 ngày, phù hợp với đơn gấp hoặc cần xoay vòng vốn nhanh. Tuy nhiên chi phí cao do chịu cước bay, phụ phí nhiên liệu và khai thác sân bay.

Ngược lại, đường bộ có thời gian dài hơn, thường 5 đến 10 ngày tùy cửa khẩu và tình trạng thông quan. Bù lại, tổng chi phí rẻ hơn khoảng 30 đến 50 phần trăm do không phát sinh phí hàng không. Hình thức này phù hợp với hàng cồng kềnh, tải trọng lớn.

2. Khi nào nên chọn hàng không

Vận chuyển hàng không được ưu tiên khi hàng cần giao gấp, hàng giá trị cao hoặc hàng theo mùa vụ cần ra thị trường đúng thời điểm. Tốc độ nhanh giúp giảm rủi ro tồn kho và trễ kế hoạch kinh doanh.

Trong khi đó, với hàng nặng, hàng sản lượng lớn hoặc không yêu cầu gấp về thời gian, vận chuyển đường bộ sẽ tối ưu chi phí hơn và giúp doanh nghiệp bảo toàn biên lợi nhuận.

VIII. Quy trình gửi hàng tại VietAviation Logistics

Quy trình gửi hàng không tại VietAviation Logistics được chuẩn hóa theo từng bước nhằm đảm bảo minh bạch chi phí, chính xác lịch bay và kiểm soát an toàn lô hàng xuyên suốt hành trình.

1. Tiếp nhận thông tin

Khách hàng cung cấp kích thước, trọng lượng, chủng loại và điểm nhận tại Trung Quốc. Dữ liệu ban đầu càng chi tiết thì phương án vận chuyển được đề xuất càng sát thực tế, hạn chế sai lệch chi phí về sau.

2. Báo giá chi tiết

Từ thông tin hàng hóa, VietAviation Logistics xây dựng nhiều phương án như bay thẳng hoặc transit. Mỗi lựa chọn đều kèm thời gian dự kiến và mức cước tương ứng để khách dễ so sánh, cân đối ngân sách.

3. Đóng gói và cân đo

Hàng được kiểm tra, đóng gói theo chuẩn hàng không và cân đo thực tế để chốt chargeable weight. Bước này quyết định trực tiếp cước vận chuyển nên được thực hiện rất kỹ lưỡng.

4. Thanh toán và vận chuyển

Sau khi xác nhận chi phí, vận đơn hàng không được phát hành và hàng được đưa vào lịch bay phù hợp theo kế hoạch đã thống nhất.

5. Theo dõi lộ trình

Khách hàng được cung cấp tracking realtime, theo dõi xuyên suốt từ lúc xuất kho đến khi giao tận nơi tại Trung Quốc, đảm bảo kiểm soát tiến độ liên tục.

IX. Kết luận

Hiểu rõ cách tính cước vận chuyển hàng không đi Trung Quốc là bước quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách và tối ưu lợi nhuận. Chỉ cần nắm vững công thức quy đổi thể tích, phân loại hàng hóa và các loại phụ phí, bạn hoàn toàn có thể tự dự toán chi phí trước khi gửi.

Trong bối cảnh chi phí logistics biến động liên tục năm 2026, việc chủ động kiến thức không chỉ giúp tránh phát sinh mà còn tạo lợi thế khi đàm phán giá với đơn vị vận chuyển.

Văn phòng tại Việt Nam

TP.HCM (Trụ sở chính): 47 Hậu Giang, P.4, Q. Tân Bình
Chi nhánh:

  • 6 BIS Thăng Long, P.4, Q. Tân Bình, TP.HCM

  • 23 Phạm Ngọc Thạch, Phước Hưng, TP. Bà Rịa – Vũng Tàu

  • Số 6, Ngõ 212/17 Phú Mỹ, Mỹ Đình II, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội

  • 333 Trần Quốc Tảng, P. Hải Hòa, TP. Móng Cái, Quảng Ninh

  • Ngã tư Trịnh Xá, Xã Thiên Hương, H. Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng

Chi nhánh tại Trung Quốc

  • Thâm Quyến: 广东省深圳市龙岗区坂田街道天安云谷

  • Đông Hưng, Quảng Tây: 中华人民共和国广西壮族自治区防城港市东兴市永定街

Hotline

📞 Việt Nam: Ms. Hồng – 0908 315 806 | Mr. Anh – 0842 001 900
📞 Trung Quốc: 18577018685

🌐 Website: vietaircargo.asia
📘 Facebook: facebook.com/vietaviation.logistics.group

0929 180 086
0929180086