
Vận Chuyển Gửi Hàng Đi Nước Ngoài – Gửi Hàng Đi Quốc Tế
Vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài giúp cá nhân, shop và doanh nghiệp đưa hàng hóa đến người nhận tại nhiều quốc gia. Nếu đang tìm dịch vụ gửi hàng đi quốc tế phù hợp về tuyến, thời gian và chi phí, VietAviation hỗ trợ tư vấn phương án vận chuyển theo từng loại hàng và nhu cầu thực tế.
I. VietAviation nhận vận chuyển gửi hàng đi những quốc gia nào?
VietAviation nhận vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài đến nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Tùy từng điểm đến, loại hàng, trọng lượng và yêu cầu giao nhận, khách hàng sẽ được tư vấn phương án vận chuyển phù hợp.
| Khu vực | Quốc gia và vùng lãnh thổ |
| Châu Á | Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Philippines, Đài Loan, Hong Kong, Ấn Độ, Lào, Myanmar |
| Châu Mỹ | Mỹ, Canada, Mexico và các quốc gia khác |
| Châu Úc | Úc, New Zealand |
| Châu Âu | Anh, Đức, Pháp, Ý, Hà Lan, Tây Ban Nha, Phần Lan, Na Uy, Thụy Sĩ, Đan Mạch và các quốc gia khác |
Ngoài các quốc gia trên, VietAviation còn hỗ trợ gửi hàng đến nhiều điểm đến quốc tế khác. Tùy từng quốc gia, quy định nhập khẩu, loại hàng được phép vận chuyển và thủ tục hải quan có thể khác nhau.
II. Có thể vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài những loại hàng nào?

VietAviation nhận vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài với nhiều nhóm hàng phục vụ nhu cầu cá nhân, quà tặng, hàng mẫu và hàng kinh doanh. Tùy từng quốc gia, quy định nhập khẩu và tính chất hàng hóa, danh mục được phép vận chuyển có thể khác nhau.
- Quần áo, giày dép, túi xách, phụ kiện
- Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
- Bánh kẹo, thực phẩm đóng gói
- Cà phê, trà, đồ khô
- Đồ gia dụng, đồ dùng cá nhân
- Văn phòng phẩm
- Quà tặng, quà lưu niệm
- Hàng mẫu, mẫu sản phẩm
- Hàng kinh doanh, hàng thương mại
- Hồ sơ, giấy tờ, chứng từ
- Đặc sản Việt Nam phù hợp quy định nhập khẩu
- Hàng điện tử và phụ kiện tùy từng tuyến
- Hàng nặng, hàng cồng kềnh tùy phương án vận chuyển
III. Hình thức vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài
Khi có nhu cầu vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài, khách hàng có thể lựa chọn nhiều hình thức tùy theo loại hàng, trọng lượng, quốc gia nhận hàng, thời gian giao và ngân sách. Tại VietAviation, các phương án vận chuyển được tư vấn dựa trên đặc điểm thực tế của từng kiện hàng.
1. Vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài bằng đường hàng không
Vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài bằng đường hàng không phù hợp với các kiện hàng cần giao nhanh đến người nhận ở quốc tế. Hình thức này thường được lựa chọn khi gửi hàng cá nhân, hàng mẫu, hàng kinh doanh hoặc các mặt hàng có trọng lượng vừa và nhỏ.
Ưu điểm:
- Thời gian vận chuyển nhanh.
- Phù hợp với nhiều tuyến quốc tế.
- Có thể vận chuyển nhiều nhóm hàng khác nhau nếu đáp ứng quy định.
- Thuận tiện cho các đơn hàng cần giao trong thời gian ngắn.
2. Vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài bằng chuyển phát nhanh
Chuyển phát nhanh quốc tế là hình thức phù hợp với khách hàng cần vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài với quy trình đơn giản và thời gian giao tương đối nhanh. Khách hàng có thể sử dụng hình thức này để gửi quà tặng, hàng cá nhân, hàng mẫu hoặc hàng phục vụ kinh doanh.
3. Vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài theo lô
Đối với hàng hóa có số lượng hoặc trọng lượng lớn, khách hàng có thể lựa chọn phương án vận chuyển theo lô. Cước phí và hình thức vận chuyển được xác định dựa trên trọng lượng, kích thước, loại hàng và quốc gia nhận.
Hình thức này phù hợp với:
- Hàng kinh doanh.
- Hàng mẫu số lượng lớn.
- Hàng xuất khẩu.
- Các lô hàng gửi thường xuyên.
4. Lựa chọn hình thức vận chuyển theo nhu cầu
Mỗi kiện hàng sẽ có yêu cầu khác nhau về thời gian và chi phí. Vì vậy, khi vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về loại hàng, trọng lượng, kích thước và quốc gia nhận để được tư vấn phương án phù hợp.
| Hình thức vận chuyển | Phù hợp với | Ưu điểm |
| Đường hàng không | Hàng cần giao nhanh | Thời gian vận chuyển nhanh |
| Chuyển phát nhanh quốc tế | Hàng cá nhân, quà tặng, hàng mẫu | Quy trình thuận tiện |
| Vận chuyển theo lô | Hàng kinh doanh, hàng số lượng lớn | Phù hợp lô hàng lớn |
| Phương án theo nhu cầu | Nhiều loại hàng | Có thể cân đối thời gian và chi phí |
Lưu ý: Hình thức vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài thực tế còn phụ thuộc vào quốc gia nhận, loại hàng hóa, trọng lượng, kích thước và yêu cầu thông quan.
IV. Các chuyên tuyến vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài tại VietAviaiton

VietAviation cung cấp dịch vụ vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài đến nhiều quốc gia và khu vực. Tùy từng điểm đến, loại hàng, trọng lượng và thời gian yêu cầu, khách hàng được tư vấn tuyến vận chuyển phù hợp.
| Khu vực | Chuyên tuyến vận chuyển | Thời gian tham khảo |
| Châu Á | Việt Nam – Trung Quốc | 2–4 ngày |
| Châu Á | Việt Nam – Nhật Bản | 2–4 ngày |
| Châu Á | Việt Nam – Hàn Quốc | 2–5 ngày |
| Châu Á | Việt Nam – Indonesia | 2–5 ngày |
| Châu Á | Việt Nam – Thái Lan | Tùy tuyến |
| Châu Á | Việt Nam – Singapore | Tùy tuyến |
| Châu Á | Việt Nam – Malaysia | Tùy tuyến |
| Châu Á | Việt Nam – Philippines | Tùy tuyến |
| Châu Á | Việt Nam – Hong Kong | Tùy tuyến |
| Châu Mỹ | Việt Nam – Mỹ | 4–5 ngày |
| Châu Mỹ | Việt Nam – Canada | Tùy tuyến |
| Châu Âu | Việt Nam – Anh | Tùy tuyến |
| Châu Âu | Việt Nam – Đức | Tùy tuyến |
| Châu Âu | Việt Nam – Pháp | Tùy tuyến |
| Châu Úc | Việt Nam – Úc | Tùy tuyến |
| Châu Úc | Việt Nam – New Zealand | Tùy tuyến |
Các tuyến gửi hàng đi quốc tế phổ biến
Việt Nam – Trung Quốc: Phù hợp gửi hàng cá nhân, hàng shop, hàng mẫu, quà tặng và một số nhóm hàng kinh doanh.
Việt Nam – Indonesia: Hỗ trợ gửi hàng đến Indonesia với các phương án vận chuyển phù hợp theo loại hàng và trọng lượng.
Việt Nam – Mỹ: Phù hợp với nhu cầu gửi hàng cá nhân, quà tặng, hàng mẫu và hàng kinh doanh.
Việt Nam – Nhật Bản, Hàn Quốc: Là các tuyến phổ biến đối với khách hàng gửi hàng cá nhân, thực phẩm, hàng tiêu dùng và hàng thương mại.
Việt Nam – các nước Đông Nam Á: VietAviation hỗ trợ tư vấn các tuyến như Thái Lan, Singapore, Malaysia, Philippines và nhiều điểm đến khác trong khu vực.
V. Cách đóng gói vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài
Đóng gói đúng cách giúp hàng hóa hạn chế hư hỏng, móp méo trong quá trình gửi hàng đi quốc tế. Tùy từng loại hàng, người gửi cần lựa chọn bao bì và vật liệu bảo vệ phù hợp.
1. Kiểm tra và phân loại hàng hóa khi gửi hàng đi quốc tế
Trước khi đóng gói, cần kiểm tra tình trạng và phân loại hàng theo đặc điểm:
- Hàng thông thường.
- Hàng dễ vỡ.
- Hàng chất lỏng.
- Hàng thực phẩm.
- Hàng điện tử.
- Hàng có hình dạng hoặc kích thước đặc biệt.
Việc phân loại giúp lựa chọn phương pháp đóng gói phù hợp và hạn chế rủi ro trong quá trình vận chuyển.
2. Sử dụng bao bì phù hợp
Một số vật liệu thường được sử dụng khi đóng gói hàng quốc tế:
- Thùng carton chắc chắn.
- Túi chống sốc.
- Xốp hoặc mút bảo vệ.
- Màng PE.
- Băng keo đóng hàng.
- Vật liệu chèn chống va đập.
Đối với hàng dễ vỡ hoặc có giá trị, nên sử dụng nhiều lớp bảo vệ để hạn chế tác động từ bên ngoài.
3. Bọc và cố định sản phẩm
Sản phẩm cần được bọc kín bằng vật liệu bảo vệ trước khi cho vào thùng. Đối với hàng có nhiều sản phẩm trong cùng một kiện, nên phân tách từng sản phẩm để tránh va chạm trong quá trình vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài.
4. Chèn kín khoảng trống trong thùng
Sau khi đặt hàng vào thùng carton, cần sử dụng xốp, giấy hoặc vật liệu chèn phù hợp để lấp các khoảng trống.
Mục đích là hạn chế hàng hóa bị xê dịch khi kiện hàng chịu rung lắc hoặc va chạm trong quá trình vận chuyển.
5. Đóng kín và gia cố kiện hàng
Sau khi hoàn tất việc sắp xếp, dùng băng keo chắc chắn để niêm phong thùng. Với kiện hàng có trọng lượng lớn, cần gia cố thêm các vị trí chịu lực để hạn chế bung hoặc rách bao bì.
6. Ghi đầy đủ thông tin người gửi và người nhận
Thông tin trên kiện hàng cần rõ ràng, chính xác, bao gồm:
- Họ tên người gửi.
- Số điện thoại người gửi.
- Họ tên người nhận.
- Số điện thoại người nhận.
- Địa chỉ nhận hàng.
- Quốc gia và thành phố nhận hàng.
7. Một số lưu ý khi đóng gói gửi hàng đi quốc tế
- Không sử dụng thùng carton đã quá cũ hoặc bị ẩm.
- Không để hàng hóa bị xê dịch bên trong kiện.
- Hàng dễ vỡ cần được bảo vệ riêng.
- Không đóng chung những mặt hàng có đặc tính không phù hợp.
- Kiểm tra quy định của quốc gia nhập khẩu trước khi gửi.
- Khai báo chính xác tên, số lượng và giá trị hàng hóa.
Lưu ý: Cách đóng gói có thể thay đổi tùy theo loại hàng, kích thước và yêu cầu của từng tuyến. Trước khi gửi hàng đi quốc tế, nên kiểm tra điều kiện tiếp nhận để lựa chọn bao bì và phương án đóng gói phù hợp.
VI. Bảng giá vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài

1. Bảng giá gửi hàng đi quốc tế ASEAN SINGAPORE MALAYSIA INDONESIA
| DOX | Weight (kg) | Indonesia | Singapore | Malaysia | Taiwan | Macau | Hong Kong |
| Document | 0.5 | 600,000 | 400,000 | 360,000 | 320,000 | 330,000 | 500,000 |
| 1.0 | 700,000 | 404,000 | 404,000 | 360,000 | 380,000 | 600,000 | |
| 0.5 | 600,000 | 360,000 | 360,000 | 320,000 | 335,000 | 500,000 | |
| 1.0 | 600,000 | 404,000 | 404,000 | 360,000 | 381,000 | 600,000 | |
| PARCEL | 1.5 | 700,000 | 448,000 | 448,000 | 420,000 | 427,000 | 650,000 |
| 2.0 | 800,000 | 492,000 | 492,000 | 470,000 | 473,000 | 750,000 | |
| 2.5 | 900,000 | 536,000 | 536,000 | 520,000 | 520,000 | 823,768 | |
| 3.0 | 1,000,000 | 797,000 | 797,000 | 580,000 | 565,600 | 900,000 | |
| 3.5 | 1,100,000 | 862,000 | 862,000 | 611,100 | 611,100 | 950,000 | |
| 4.0 | 1,200,000 | 927,000 | 927,000 | 656,600 | 656,600 | 1,100,000 | |
| 4.5 | 1,300,000 | 992,000 | 992,000 | 702,000 | 702,000 | 1,200,000 | |
| 5.0 | 1,400,000 | 1,057,000 | 1,057,000 | 900,000 | 747,600 | 1,340,459 | |
| 5.5 | 1,500,000 | 1,121,000 | 1,121,000 | 950,000 | 792,400 | 1,492,071 | |
| 6.0 | 1,600,000 | 1,185,000 | 1,185,000 | 1,000,000 | 837,200 | 1,600,000 | |
| 6.5 | 1,700,000 | 1,249,000 | 1,249,000 | 1,090,000 | 882,000 | 1,650,000 | |
| 7.0 | 1,800,000 | 1,313,000 | 1,313,000 | 1,150,000 | 926,800 | 1,800,000 | |
| 7.5 | 1,900,000 | 1,377,000 | 1,377,000 | 1,190,000 | 971,600 | 1,850,000 | |
| 8.0 | 2,000,000 | 1,441,000 | 1,441,000 | 1,250,000 | 1,016,400 | 2,000,000 | |
| 8.5 | 2,100,000 | 1,505,000 | 1,505,000 | 1,300,000 | 1,061,200 | 2,100,000 | |
| 9.0 | 2,200,000 | 1,569,000 | 1,569,000 | 1,350,000 | 1,106,000 | 2,200,000 | |
| 9.5 | 2,300,000 | 1,633,000 | 1,633,000 | 1,400,000 | 1,150,800 | 2,250,000 | |
| 10.0 | 2,400,000 | 1,697,000 | 1,697,000 | 1,450,000 | 1,195,600 | 2,300,000 | |
| 10.5 | 2,500,000 | 1,761,000 | 1,761,000 | 1,500,000 | 1,240,400 | 2,400,000 | |
| PARCEL | 11.0 | 2,600,000 | 1,825,000 | 1,825,000 | 1,540,000 | 1,285,200 | 2,500,000 |
| 11.5 | 2,700,000 | 1,889,000 | 1,889,000 | 1,600,000 | 1,330,000 | 2,630,000 | |
| 12.0 | 2,800,000 | 1,953,000 | 1,953,000 | 1,660,000 | 1,374,800 | 2,740,000 | |
| 12.5 | 2,900,000 | 2,017,000 | 2,017,000 | 1,720,000 | 1,419,600 | 2,800,00 |
2. Bảng giá gửi hàng đi quốc tế Trung Quốc
Giá cước dịch vụ gửi hàng đi quốc tế Trung Quốc thường phụ thuộc vào những yếu tố sau:
- Loại hàng hóa
- Số lượng và trọng lượng
- Kích thước
- Phương thức vận chuyển
- Địa chỉ giao/ nhận hàng
Dưới đây là dịch vụ gửi hàng đi quốc tế Trung Quốc tại VietAviation mà bạn có thể tham khảo:
Bảng giá gửi hàng đi quốc tế Trung Quốc theo khối lượng
| Trọng lượng (kg) | Giá (VND) | Trọng lượng (kg) | Giá (VND) | Trọng lượng (kg) | Giá (VND) |
| 0,5 | 320.000 | 8,0 | 1.250.000 | 15,5 | 2.050.000 |
| 1,0 | 380.000 | 8,5 | 1.300.000 | 16,0 | 2.100.000 |
| 1,5 | 450.000 | 9,0 | 1.350.000 | 16,5 | 2.160.000 |
| 2,0 | 530.000 | 9,5 | 1.399.000 | 17,0 | 2.220.000 |
| 2,5 | 560.000 | 10,0 | 1.450.000 | 17,5 | 2.280.000 |
| 3,0 | 690.000 | 10,5 | 1.490.000 | 18,0 | 2.350.000 |
| 3,5 | 745.000 | 11,0 | 1.540.000 | 18,5 | 2.390.000 |
| 4,0 | 800.000 | 11,5 | 1.600.000 | 19,0 | 2.450.000 |
| 4,5 | 850.000 | 12,0 | 1.660.000 | 20-44 | 120.000 |
| 5,0 | 900.000 | 12,5 | 1.720.000 | 45-99 | 110.000 |
| 5,5 | 950.000 | 13,0 | 1.780.000 | 100-999 | 99.000 |
| 6,0 | 1.020.000 | 13,5 | 1.840.000 | Document: 300.000 VND | |
| 6,5 | 1.090.000 | 14,0 | 1.890.000 | ||
| 7,0 | 1.150.000 | 14,5 | 1.940.000 | ||
| 7,5 | 1.190.000 | 15,0 | 1.990.000 | ||
3. Bảng giá gửi hàng đi quốc tế Mỹ, Canada từ 0,5–3kg
| Trọng lượng | Zone 1 | Zone 2 | Zone 3 | Zone 4 | Zone 5 Mỹ, Canada | Zone 6 | Zone 7 | Zone 8 | Zone 9 |
| 0,5 kg | $20 | $23 | $23 | $26 | $32 | $31 | $36 | $39 | $46 |
| 1 kg | $22 | $26 | $28 | $30 | $39 | $38 | $45 | $48 | $56 |
| 1,5 kg | $24 | $28 | $32 | $35 | $46 | $45 | $54 | $56 | $65 |
| 2 kg | $27 | $31 | $36 | $39 | $53 | $52 | $63 | $65 | $75 |
| 2,5 kg | $29 | $33 | $41 | $43 | $60 | $59 | $72 | $74 | $85 |
| 3 kg | $32 | $36 | $47 | $49 | $67 | $66 | $80 | $82 | $95 |
Bảng giá khu vực từ 3,5–20kg
| Trọng lượng | Zone 1 | Zone 2 | Zone 3 | Zone 4 | Zone 5 Mỹ, Canada | Zone 6 | Zone 7 | Zone 8 | Zone 9 |
| 3,5 kg | $35 | $38 | $50 | $54 | $74 | $80 | $90 | $95 | $105 |
| 4 kg | $37 | $40 | $54 | $58 | $80 | $86 | $99 | $105 | $114 |
| 4,5 kg | $39 | $42 | $58 | $62 | $87 | $93 | $107 | $114 | $124 |
| 5 kg | $41 | $44 | $62 | $67 | $93 | $100 | $116 | $123 | $133 |
| 5,5 kg | $45 | $49 | $71 | $73 | $99 | $107 | $124 | $131 | $141 |
| 6 kg | $46 | $51 | $75 | $78 | $105 | $113 | $131 | $138 | $150 |
| 6,5 kg | $48 | $53 | $79 | $82 | $110 | $119 | $139 | $146 | $158 |
| 7 kg | $50 | $54 | $83 | $87 | $116 | $126 | $146 | $154 | $167 |
| 7,5 kg | $51 | $56 | $87 | $91 | $122 | $132 | $154 | $162 | $175 |
| 8 kg | $53 | $58 | $91 | $95 | $127 | $138 | $161 | $170 | $184 |
| 8,5 kg | $54 | $59 | $95 | $99 | $132 | $143 | $168 | $177 | $192 |
| 9 kg | $55 | $61 | $99 | $104 | $135 | $149 | $175 | $185 | $200 |
| 9,5 kg | $56 | $63 | $103 | $108 | $139 | $154 | $181 | $193 | $209 |
| 10 kg | $58 | $65 | $107 | $112 | $142 | $159 | $188 | $201 | $218 |
| 10,5 kg | $61 | $69 | $112 | $115 | $140 | $158 | $196 | $209 | $225 |
| 11 kg | $62 | $70 | $115 | $118 | $142 | $162 | $202 | $216 | $233 |
| 12 kg | $64 | $74 | $119 | $124 | $147 | $169 | $214 | $232 | $249 |
| 15 kg | $69 | $84 | $130 | $140 | $154 | $187 | $243 | $272 | $289 |
| 20 kg | $78 | $100 | $147 | $156 | $166 | $202 | $266 | $329 | $343 |
Cước hàng từ 21–99kg
| Trọng lượng | Zone 1 | Zone 2 | Zone 3 | Zone 4 | Zone 5 Mỹ, Canada | Zone 6 | Zone 7 | Zone 8 | Zone 9 |
| 21–30 kg | $3,8/kg | $5/kg | $7/kg | $7,2/kg | $8,3/kg | $9,6/kg | $12,9/kg | $16/kg | $16/kg |
| 31–99 kg | $3,5/kg | $4/kg | $6/kg | $7/kg | $8/kg | $9/kg | $12/kg |
Lưu ý về khu vực gửi hàng đi quốc tế tại VietAviaiton:
- Zone 1: Hong Kong, Singapore, Thái Lan
- Zone 2: Indonesia, Malaysia, Philippines
- Zone 3: Trung Quốc, Australia, Nhật Bản, Lào, Hàn Quốc, Myanmar, Đài Loan
- Zone 4: Ấn Độ, Sri Lanka, Pakistan, Mông Cổ, Bangladesh, Bhutan
- Zone 5: Canada, Mỹ, Mexico, USA
- Zone 6: Italy, Đức, Phần Lan, Hà Lan, Pháp, UK, Spain
- Zone 7: Turkey, Russia, Poland, UAE, Uzbekistan, Oman, Saudi Arabia, Egypt, Kazakhstan, Latvia
- Zone 8: Jordan, Kuwait, Lebanon, Peru, Paraguay, Panama, Uruguay, Venezuela
- Zone 9: South Africa, Tunisia, Uganda
Danh sách quốc gia theo từng Zone được phân loại theo bảng giá cung cấp và có thể thay đổi tùy chính sách tuyến gửi hàng đi quốc tế.
VII. Vì sao nên chọn VietAviation để vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài?

Lựa chọn đơn vị phù hợp giúp quá trình vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài thuận tiện hơn, từ khâu tư vấn tuyến, kiểm tra hàng hóa đến đóng gói và theo dõi đơn hàng. VietAviation cung cấp giải pháp vận chuyển quốc tế phù hợp với nhu cầu của cá nhân, shop và doanh nghiệp.
1. Hỗ trợ nhiều tuyến gửi hàng đi quốc tế
VietAviation hỗ trợ vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài đến nhiều quốc gia và khu vực như Trung Quốc, Indonesia, Thái Lan, Singapore, Malaysia, Philippines, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và các tuyến quốc tế khác.
2. Tư vấn phương án theo từng loại hàng
Mỗi loại hàng có yêu cầu vận chuyển khác nhau. VietAviation hỗ trợ kiểm tra thông tin về:
- Loại hàng hóa.
- Trọng lượng và kích thước.
- Quốc gia nhận hàng.
- Thời gian mong muốn.
- Hình thức vận chuyển phù hợp.
Từ đó, khách hàng có thể lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
3. Hỗ trợ đóng gói hàng hóa
Hàng hóa được tư vấn cách đóng gói dựa trên đặc điểm sản phẩm. Đối với hàng dễ vỡ, hàng có kích thước đặc biệt hoặc cần bảo vệ trong quá trình vận chuyển, khách hàng được hướng dẫn phương án đóng gói phù hợp.
4. Hỗ trợ chuẩn bị thông tin và chứng từ
VietAviation hướng dẫn khách hàng chuẩn bị các thông tin cần thiết về người gửi, người nhận và hàng hóa. Với những mặt hàng hoặc tuyến vận chuyển yêu cầu chứng từ bổ sung, khách hàng được tư vấn trước khi gửi.
5. Theo dõi hành trình vận chuyển
Sau khi gửi hàng, khách hàng có thể theo dõi tình trạng đơn hàng để chủ động nắm bắt quá trình vận chuyển và thời gian dự kiến giao đến người nhận.
6. Phù hợp nhiều nhu cầu gửi hàng
Dịch vụ có thể đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau như:
- Gửi hàng cá nhân.
- Gửi quà tặng cho người thân.
- Gửi hàng mẫu.
- Gửi hàng cho shop.
- Gửi hàng phục vụ kinh doanh.
- Gửi hàng với số lượng lớn.
7. Tư vấn trước khi gửi hàng đi nước ngoài
Trước khi vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài, khách hàng có thể cung cấp thông tin về loại hàng, trọng lượng, kích thước và quốc gia nhận để được tư vấn tuyến, hình thức vận chuyển và chi phí dự kiến.
8. Hỗ trợ xuyên suốt quá trình vận chuyển
Từ lúc tiếp nhận thông tin, kiểm tra hàng, đóng gói đến vận chuyển và theo dõi đơn hàng, VietAviation hỗ trợ khách hàng trong từng bước nhằm giúp quá trình gửi hàng diễn ra thuận tiện hơn.
VietAviation là lựa chọn phù hợp cho khách hàng đang tìm kiếm dịch vụ vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài với nhu cầu đa dạng về tuyến, loại hàng và thời gian giao nhận.
VIII. Câu hỏi thường gặp khi vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài

1. Vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài cần những thông tin gì?
Người gửi cần chuẩn bị thông tin người gửi, người nhận, tên hàng hóa, số lượng, trọng lượng, kích thước, giá trị hàng hóa, quốc gia nhận và các chứng từ liên quan nếu được yêu cầu.
2. Vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc vào quốc gia, tuyến vận chuyển, loại hàng và thủ tục thông quan. Một số tuyến phổ biến có thời gian dự kiến từ khoảng 2–5 ngày, tùy điểm đến.
3. Có thể lấy hàng tận nơi để gửi hàng đi nước ngoài không?
Tùy khu vực và tuyến vận chuyển, khách hàng có thể được hỗ trợ phương án lấy hàng. Khi liên hệ, nên cung cấp địa chỉ lấy hàng để được tư vấn cụ thể.
4. Có thể theo dõi đơn hàng sau khi gửi không?
Có. Tùy theo hình thức và tuyến vận chuyển, khách hàng có thể sử dụng thông tin vận đơn để theo dõi tình trạng và hành trình của kiện hàng.
5. Làm sao để được báo giá gửi hàng đi nước ngoài?
Khách hàng chỉ cần cung cấp quốc gia nhận hàng, loại hàng, trọng lượng, kích thước và số lượng kiện. Dựa trên những thông tin này, VietAviation có thể tư vấn phương án và báo giá phù hợp.
IX. Kết luận – Vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài tại VietAviation
Nhu cầu vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài ngày càng phổ biến, từ gửi hàng cá nhân, quà tặng, hàng mẫu đến hàng phục vụ kinh doanh. Để quá trình vận chuyển thuận lợi, người gửi cần lựa chọn tuyến phù hợp, chuẩn bị đầy đủ thông tin, đóng gói đúng cách và tuân thủ các quy định liên quan đến hàng hóa.
VietAviation hỗ trợ vận chuyển gửi hàng đi nước ngoài đến nhiều quốc gia, tư vấn hình thức vận chuyển theo từng loại hàng, hỗ trợ đóng gói và hướng dẫn các thông tin cần thiết trước khi gửi. Khách hàng có thể liên hệ VietAviation để được tư vấn tuyến vận chuyển, kiểm tra hàng hóa và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Liên hệ VietAviation để được tư vấn phương án gửi hàng đi nước ngoài phù hợp với tuyến, loại hàng và ngân sách của bạn.
Hãy cùng khám phá thêm những thông tin khác
BẢNG GIÁ GỬI HÀNG ĐI INDONESIA TẠI VIỆT NAM
BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH VIỆT NAM TRUNG QUỐC
BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH TIẾT KIỆM VIỆT NAM TRUNG QUỐC
BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ
QUY TRÌNH VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA VỀ VIỆT NAM
VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA TỪ TRUNG QUỐC VỀ VIỆT NAM
BẢNG GIÁ NHẬP HÀNG TRUNG QUỐC VỀ VIỆT NAM
GỬI HÀNG ĐI TRUNG QUỐC UY TÍN, THỜI GIAN NHANH, CHI PHÍ HỢP LÝ
CHUYỂN PHÁT NHANH TỪ VIỆT NAM SANG TRUNG QUỐC 2026


































