
Thuế Xuất Khẩu Sang Mỹ: Khai Chuẩn FDA Uy Tín 2026
Thuế xuất khẩu sang Mỹ là yếu tố quyết định trực tiếp đến tổng chi phí, khả năng thông quan và rủi ro bị giữ hàng khi gửi đi USA. Chỉ cần sai HS Code hoặc khai thiếu FDA, doanh nghiệp có thể bị tăng thuế thêm 5–25% và chậm thông quan từ 3–10 ngày. Tại VietAviation Tân Bình, đội ngũ xử lý trực tiếp các thủ tục hải quan, kiểm tra mã HS, trị giá tính thuế ,….Cũng như cảnh báo các mặt hàng bị Mỹ siết kiểm tra năm 2026 giúp khách hàng giảm tối đa phát sinh ngoài dự kiến. Xem ngay cách tính thuế nhập khẩu Mỹ chuẩn mới nhất, bảng thuế tham khảo và các mẹo tối ưu chi phí thực tế ngay dưới đây!
I. Thuế xuất khẩu sang Mỹ hiện nay có những loại nào?
Khi xuất hàng sang Mỹ, doanh nghiệp thường phải xử lý cùng lúc nhiều loại phí như:
- Thuế xuất khẩu Việt Nam
- Thuế nhập khẩu Mỹ
- Phí FDA và các phụ phí hải quan
Các doanh nghiệp thường nhầm lẫn: Mỹ gần như không thu “thuế xuất khẩu”, mà chủ yếu đánh vào thuế nhập khẩu tại Mỹ (Import Duty) và các khoản kiểm tra liên quan CBP/FDA.
Nhưng thực tế tại TP.HCM, nhiều lô hàng bị đội chi phí không nằm ở giá vận chuyển mà ở việc:
- Khai sai mã HS Code
- Chọn sai Incoterms
- Không tính trước reciprocal tariff
Đây cũng là lý do VietAviation luôn kiểm tra trước landed cost thay vì chỉ báo cước vận chuyển.

1. Thuế xuất khẩu Việt Nam áp dụng khi gửi hàng sang Mỹ
Phần lớn hàng xuất sang Mỹ từ Việt Nam có thuế xuất khẩu từ 0–5%. Tuy nhiên một số nhóm hàng đặc biệt vẫn bị áp thuế cao theo biểu thuế xuất khẩu Việt Nam 2026.
Bạn cần phải phân biệt rõ:
- Việt Nam đánh thuế xuất khẩu
- Mỹ đánh thuế nhập khẩu
- Hai loại này hoàn toàn khác nhau
Theo dữ liệu hải quan 2026, hơn 70% nhóm hàng xuất khẩu sang Mỹ phổ biến như:
- Hàng may mặc
- Đồ gia dụng
- Đồ điện tử
- Hàng nội thất
- Phụ kiện
Những mặt hàng này đều có mức thuế xuất khẩu tại Việt Nam bằng 0% nếu khai đúng HS Code, cụ thể:
| Nhóm hàng xuất khẩu | Mức thuế xuất khẩu tại VN phổ biến |
| Quần áo – dệt may | 0% |
| Đồ gỗ nội thất | 0–5% |
| Linh kiện điện tử | 0% |
| Hải sản đông lạnh | 0–10% |
| Khoáng sản đặc biệt | 5–25% |
Lưu ý quan trọng:
- Thuế xuất khẩu Việt Nam thường thấp
- Nhưng Mỹ có thể áp thêm:
- MFN Tariff
- Reciprocal Tariff
- Anti-Dumping Duty
- Countervailing Duty
đặc biệt với:
- Hàng dệt may
- Thép
- Pin năng lượng
- Đồ gỗ
- Hàng có nghi vấn transshipment.
2. Thuế nhập khẩu Mỹ tính như thế nào?
- Thuế nhập khẩu Mỹ được tính dựa trên: Customs Value × Tariff Rate
- Trong đó: Customs Value thường bao gồm giá hàng + freight + insurance
Công thức cơ bản doanh nghiệp cần nhớ:
- Import Tax=Customs Value×Tariff Rate
- Tróng đó: Customs Value=FOB Price+Freight+Insurance
Ví dụ:
| Thông tin lô hàng | Giá trị |
| Giá FOB | 8.000 USD |
| Freight | 1.200 USD |
| Insurance | 150 USD |
| Customs Value | 9.350 USD |
| Thuế MFN Mỹ 12% | 1.122 USD |
Nghĩa là:
- Chỉ cần freight tăng
- Hoặc khai sai insurance,
- Thuế cũng tăng theo.
Đây là lý do năm 2026 nhiều doanh nghiệp thấy: cước logistics tăng nhưng không hiểu vì sao tiền thuế cũng tăng.
Dưới đây là mức thuế cơ bản cho một số lô hàng gửi đi Mỹ tại VietAviation:
| Nhóm hàng | Thuế MFN Mỹ phổ biến |
| Áo thun cotton | 16.5% |
| Giày thể thao | 8–20% |
| Nội thất gỗ | 0–5% |
| Hạt điều | 0–2% |
| Mỹ phẩm handmade | 0–6% + FDA |
3. Ai là người đóng thuế khi xuất khẩu sang Mỹ?
Người nhập khẩu tại Mỹ thường là bên đóng thuế nhập khẩu Mỹ. Tuy nhiên điều này còn phụ thuộc Incoterms và hợp đồng thương mại.
Đây là điểm doanh nghiệp Việt Nam nhầm nhiều nhất khi xuất khẩu sang Mỹ.
Ví dụ:
- Nếu dùng FOB: Buyer Mỹ thường trả import duty
- Nếu dùng DDP: Bên gửi Việt Nam có thể phải chịu toàn bộ thuế và customs clearance tại Mỹ
| Điều kiện Incoterms | Ai thường trả thuế Mỹ? |
| FOB | Buyer Mỹ |
| EXW | Buyer Mỹ |
| CIF | Buyer Mỹ |
| DDP | Seller Việt Nam |
| DAP | Buyer Mỹ |
II. Cách tính thuế xuất khẩu sang Mỹ chuẩn 2026
Muốn tính đúng thuế xuất khẩu sang Mỹ, doanh nghiệp phải hiểu rõ:
- Customs value
- HS Code
- Incoterms
- Landed cost
Sai một trong bốn yếu tố này, tổng chi phí có thể lệch từ 15–40% sau thông quan.
Thực tế tại TP.HCM, nhiều đơn hàng báo “lợi nhuận tốt” lúc chốt sale nhưng lỗ sau khi hàng cập cảng Mỹ vì chưa tính:
- Reciprocal tariff
- FDA fee
- MPF
- Storage fee
- Khai sai trị giá hải quan
Đây cũng là lý do VietAviation luôn kiểm tra trước toàn bộ chi phí nhập khẩu thay vì chỉ nhìn duty rate.
1. Công thức tính thuế nhập khẩu Mỹ
- Thuế nhập khẩu Mỹ được tính bằng: Customs Value × Thuế suất nhập khẩu (Tariff Rate).
- Customs Value thường bao gồm: Giá FOB + cước vận chuyển + bảo hiểm.
- Công thức chuẩn doanh nghiệp cần nhớ: Import Tax=Customs Value×Tariff Rate.
- Trong đó: Customs Value=FOB Price + Freight + Insurance
Ví dụ:
| Hạng mục | Giá trị |
| Giá FOB hàng hóa | 12.000 USD |
| Air Freight | 1.850 USD |
| Insurance | 220 USD |
| Customs Value | 14.070 USD |
| Thuế nhập khẩu Mỹ 14% | 1.969 USD |
2. Các chi phí thường đi kèm ngoài thuế
Thuế nhập khẩu chỉ là một phần chi phí khi xuất hàng sang Mỹ. Phần doanh nghiệp bị “đội tiền” nhiều nhất thường nằm ở phụ phí hải quan và logistics.
Đây là điểm khiến nhiều lô hàng:
- Tưởng lời,
- nhưng sau khi thông quan Mỹ lại âm chi phí.
Các khoản thuế xuất khẩu sang Mỹ phát sinh phổ biến năm 2026:
| Khoản phí | Mức phổ biến |
| MPF (Merchandise Processing Fee) | 0.3464% trị giá hàng |
| HMF (đường biển) | 0.125% |
| Customs Bond | 100–600 USD |
| FDA Examination | 150–1.200 USD |
| Storage Fee | 80–350 USD/ngày |
| Re-delivery Fee | 150–500 USD |
| Customs Broker Fee | 120–450 USD |
Case thực tế quý I/2026:
- Một lô snack handmade đi California
- Trị giá hàng chỉ 4.800 USD
- Nhưng bị FDA hold kiểm tra
=> Phát sinh thêm phí gồm:
- 420 USD storage
- 260 USD broker fee
- 310 USD FDA exam
Tổng chi phí ngoài dự kiến tăng gần 21%.
3. Mã HS Code ảnh hưởng thuế mạnh như thế nào?
HS Code là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mức thuế xuất khẩu sang Mỹ, FDA và nguy cơ bị CBP kiểm tra. Chỉ cần sai 1–2 số cuối, mức thuế có thể chênh hàng nghìn USD.
Đây là phần rủi ro lớn nhất trong khai báo xuất khẩu sang Mỹ.
Ví dụ:
| Mặt hàng | HS Code | Thuế Mỹ |
| Áo cotton basic | 6109 | 16.5% |
| Áo hoodie fleece | 6110 | 28–32% |
| Ghế gỗ nội thất | 9403 | 0–5% |
| Mỹ phẩm handmade | 3304 | 0–6% + FDA |
| Thực phẩm chế biến | 2106 | 8–20% + FDA |
Theo dữ liệu xử lý thực tế: Hơn 60% lô hàng bị customs review liên quan trực tiếp đến HS Code hoặc trị giá khai báo.
Case thực tế tại TP.HCM:
- doanh nghiệp khai hoodie vào nhóm áo cotton thường
- CBP re-check tại Los Angeles
Kết quả:
- Thuế tăng từ 16.5% → 28%
- Bị giữ hàng 9 ngày
- Phát sinh thêm:
- 1.240 USD storage
- 670 USD customs exam.
Tổng chi phí tăng gần 37%.
Lưu ý quan trọng: CBP không nhìn “tên sản phẩm bán hàng”. CBP nhìn bản chất cấu tạo sản phẩm để áp HS Code.
III. Quy trình khai báo thuế xuất khẩu đi Mỹ từ A-Z
Khai báo thuế xuất khẩu sang Mỹ đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh giữ hàng, tránh phạt và giảm chậm thông quan.
Thực tế tại VietAviation, nhiều lô hàng bị trả hồ sơ chỉ vì:
- Sai HS Code
- Thiếu FDA
- Invoice khai không khớp với trị giá hàng hóa
Điểm quan trọng nhất khi xuất khẩu đi Mỹ không nằm ở “gửi được hay không”, mà nằm ở việc hồ sơ có đủ chuẩn để hải quan Mỹ chấp nhận ngay lần đầu hay không.
Đây là lý do nhiều doanh nghiệp chọn đơn vị logistics có kinh nghiệm xử lý FDA, Customs Bond và khai AMS/ISF trước khi hàng bay.

1. Chuẩn bị invoice và packing list
Invoice và Packing List là 2 chứng từ bắt buộc khi khai thuế xuất khẩu sang Mỹ. Sai 1 dòng mô tả hàng hóa cũng có thể bị giữ kiểm tra.
Dưới đây là bộ chứng từ cần chuẩn bị đầy đủ khi xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ (USA):
| Chứng từ | Nội dung bắt buộc | Ảnh hưởng trực tiếp |
| Commercial Invoice | Tên hàng, số lượng, đơn giá, Incoterms | Tính thuế nhập khẩu Mỹ |
| Packing List | Kích thước, số kiện, trọng lượng | Chargeable Weight |
| HS Code | Mã phân loại hàng hóa | Thuế suất nhập khẩu |
| FDA Number | Thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc | Thông quan Mỹ |
| C/O | Chứng nhận xuất xứ | Kiểm tra nguồn gốc |
Thực tế, Một bộ invoice chuẩn thường cần có:
- Tên hàng bằng tiếng Anh rõ ràng
- Đơn vị tính cụ thể
- Giá trị thực tế của hàng
- Quốc gia sản xuất
- Điều kiện Incoterms (FOB, CIF, DDP…)
- Thông tin người gửi và người nhận khớp hoàn toàn
Ví dụ:
- Một lô thực phẩm handmade từ TP.HCM khai invoice “snack food” bị FDA yêu cầu bổ sung thành phần và nhà sản xuất.
- Thời gian giữ kho tại Mỹ kéo dài thêm 9 ngày và phát sinh gần 185 USD phí lưu kho.
VietAviation thường khuyến nghị khách gửi trước invoice nháp để kiểm tra HS Code và FDA trước khi xuất hàng. Đây là cách giảm rủi ro bị Customs hold khá hiệu quả.
2. Khai hải quan xuất khẩu tại Việt Nam
Khai hải quan xuất khẩu là bước xác nhận hàng được phép rời Việt Nam và đủ điều kiện xuất sang Mỹ.
Sau khi hoàn thiện chứng từ, doanh nghiệp sẽ mở tờ khai trên hệ thống VNACCS. Hải quan Việt Nam sẽ kiểm tra:
- HS Code
- Giá trị hàng hóa
- Chính sách mặt hàng
- Thuế xuất khẩu sang Mỹ nếu có
- Kiểm tra chuyên ngành
Theo dữ liệu thực tế ngành logistics 2025–2026, khoảng 63% lô hàng bị luồng vàng hoặc đỏ liên quan đến:
- Khai sai mã HS
- Thiếu invoice thương mại
- Sai trị giá FOB
- Không khớp số cân thực tế
| Luồng hải quan | Ý nghĩa | Thời gian xử lý |
| Luồng xanh | Thông quan tự động | 1–3 giờ |
| Luồng vàng | Kiểm tra hồ sơ | 1–2 ngày |
| Luồng đỏ | Kiểm hóa thực tế | 2–5 ngày |
Thực tế nhiều doanh nghiệp mới xuất khẩu thường nhầm giữa “thuế xuất khẩu Việt Nam” và “thuế nhập khẩu Mỹ”.
Phần lớn doanh nghiệp gửi hàng qua Mỹ hiện nay nay không chịu thuế xuất khẩu Việt Nam, nhưng vẫn phải khai đầy đủ để thông quan.
Một số nhóm hàng dễ bị kiểm tra kỹ:
- Mỹ phẩm handmade
- Thực phẩm khô
- Pin lithium
- Đồ gỗ
- Dệt may số lượng lớn
3. Khai báo nhập khẩu tại Mỹ
Hàng đến Mỹ vẫn chưa hoàn tất nếu chưa khai nhập khẩu với CBP và đóng thuế nhập khẩu đúng quy định.
Đây là giai đoạn nhiều doanh nghiệp Việt bị động nhất vì phụ thuộc vào broker hoặc forwarder phía Mỹ. Hải quan Mỹ (CBP) sẽ kiểm tra:
- HS Code theo HTSUS
- Customs Value
- FDA Prior Notice
- Country of Origin
- Thuế đối ứng hoặc chống bán phá giá nếu có
| Hạng mục khai báo Mỹ | Vai trò |
| CBP Entry | Tờ khai nhập khẩu Mỹ |
| HTS Code | Xác định thuế nhập khẩu |
| FDA Filing | Khai thực phẩm/mỹ phẩm |
| Customs Bond | Bảo lãnh thông quan |
| ISF/AMS | Khai manifest điện tử |
Công thức tính thuế nhập khẩu Mỹ phổ biến: Import Duty=Customs Value×Duty Rate
Ví dụ:
- Giá trị khai báo: 5.000 USD
- Thuế suất nhập khẩu: 12%
=> Thuế nhập khẩu USA phải đóng: 600 USD
Theo kinh nghiệm xử lý tuyến USA của VietAviation, nhóm hàng bị FDA giữ nhiều nhất năm 2025 gồm:
- Thực phẩm handmade
- Mỹ phẩm không nhãn phụ
- Thực phẩm chức năng
- Hàng có thành phần động vật
IV. Các mặt hàng bị đánh thuế cao khi xuất sang Mỹ
Không phải mặt hàng nào gửi đi Mỹ cũng chịu mức thuế giống nhau.
Thực tế, HS Code, nguồn gốc nguyên liệu và nhóm ngành mới là yếu tố quyết định mức thuế nhập khẩu Mỹ cao hay thấp.
Theo dữ liệu VietAviation xử lý tại TP.HCM, nhóm dệt may, đồ gỗ và thực phẩm là 3 ngành bị kiểm tra trị giá khai báo và thuế xuất khẩu sang Mỹ nhiều nhất trong năm 2026.

1. Nhóm hàng thời trang và dệt may
Hàng dệt may xuất sang Mỹ thường chịu thuế từ 12%–32% tùy chất liệu và mã HS Code. Đây là nhóm bị CBP Mỹ kiểm tra nguồn gốc nhiều nhất hiện nay.
Thực tế, nhiều shop online vận chuyển quần áo đi Mỹ thường nghĩ “hàng cá nhân sẽ không bị đánh thuế”.
Sai ở chỗ: nếu kiện hàng có số lượng lớn, đồng bộ mẫu mã hoặc trị giá cao, hệ thống hải quan Mỹ sẽ tự động phân loại thành hàng thương mại.
| Nhóm hàng dệt may | Thuế nhập khẩu Mỹ tham khảo 2026 | Rủi ro thường gặp |
| Áo thun cotton | 16% – 18% | Khai sai thành phần vải |
| Quần jean | 27% – 32% | Kiểm tra xuất xứ |
| Túi xách thời trang | 8% – 20% | Thiếu nhãn Made In |
| Giày thể thao | 20% – 37.5% | Bị áp thuế chống bán phá giá |
Lưu ý:
- Một điểm nhiều doanh nghiệp nhỏ thường bỏ sót là phần Country of Origin.
- Mỹ hiện siết rất mạnh hàng dệt may có nguyên liệu từ Trung Quốc nhưng đóng gói tại Việt Nam.
- Nếu không chứng minh được nguồn gốc, mức thuế có thể tăng thêm 7.5%–25%.
Theo kinh nghiệm VietAviation, với nhóm thời trang gửi đi USA, nên chuẩn bị:
- Invoice ghi rõ chất liệu
- Packing list chi tiết size/màu
- Nhãn xuất xứ rõ ràng
- HS Code đúng ngay từ đầu
2. Nhóm đồ gỗ và đồ nội thất
Đồ gỗ xuất khẩu sang Mỹ dễ bị kiểm tra nguồn gốc nguyên liệu và trị giá CIF. Thuế không quá cao nhưng rủi ro hồ sơ lại lớn.
Mỹ hiện kiểm tra mạnh các sản phẩm liên quan đến gỗ tự nhiên, plywood, MDF và nội thất phòng ngủ.
Đặc biệt sau các đợt điều tra chống lẩn tránh thuế với hàng châu Á, nhóm này bị soi kỹ hơn trước rất nhiều.
| Nhóm đồ gỗ xuất Mỹ | Thuế tham khảo | Điểm bị kiểm tra nhiều |
| Nội thất gỗ phòng ngủ | 0% – 25% | Xuất xứ nguyên liệu |
| Tủ gỗ MDF | 10% – 25% | Formaldehyde compliance |
| Đồ decor handmade | 3% – 8% | Khai sai trị giá |
| Gỗ plywood | Có thể bị áp thuế AD/CVD | Chống bán phá giá |
Theo dữ liệu logistics 2026, riêng nhóm furniture xuất sang Mỹ bị kiểm tra trị giá tăng gần 18% so với năm trước do CBP siết khai báo giá thấp.
Thực tế khách hàng thường nhầm ở điểm: nghĩ rằng thuế 0% nghĩa là “không cần hồ sơ”. Nhưng với đồ gỗ, Mỹ quan tâm nhiều hơn đến:
- Chứng từ nguồn gốc gỗ
- Thành phần keo công nghiệp
- Chứng nhận an toàn vật liệu
- Khai báo ISF và manifest chính xác
3. Nhóm thực phẩm và mỹ phẩm
Thực phẩm và mỹ phẩm là nhóm dễ bị FDA kiểm tra nhất khi xuất sang Mỹ. Thuế có thể thấp nhưng nguy cơ giữ hàng lại rất cao.
Theo dữ liệu xử lý từ các tuyến TP.HCM đi California và Texas, hơn 60% lô hàng bị delay liên quan đến FDA nằm ở nhóm:
- Thực phẩm handmade
- Mỹ phẩm xách tay
- Hàng không nhãn phụ tiếng Anh
| Nhóm hàng | Thuế tham khảo | Yêu cầu bắt buộc |
| Thực phẩm khô | 0% – 12% | FDA Prior Notice |
| Mỹ phẩm skincare | 0% – 8% | Ingredient label |
| Thực phẩm handmade | Có thể giữ kiểm tra | FDA + thành phần |
| Thuốc đông y | Rủi ro cao | Có thể bị từ chối nhập |
Lưu ý:
Các lỗi phổ biến nhất khi gửi thực phẩm đi Mỹ bao gồm:
- Không có nhãn tiếng Anh
- Thiếu thành phần
- Không khai FDA trước chuyến bay
- Khai chung mỹ phẩm với thực phẩm
- Đóng gói không đạt chuẩn vận chuyển quốc tế
V. Những thay đổi thuế Mỹ 2026 doanh nghiệp cần chú ý
Thuế xuất khẩu sang Mỹ năm 2026 không chỉ thay đổi ở mức thuế suất mà còn siết mạnh hồ sơ và nguồn gốc hàng hóa.
Nhiều doanh nghiệp bị giữ hàng không phải vì thuế cao, mà vì khai báo thiếu hoặc sai dữ liệu.
Theo dữ liệu VietAviation xử lý tại TP.HCM, từ cuối 2025 đến đầu 2026. Tỷ lệ lô hàng bị yêu cầu bổ sung chứng từ nhập khẩu Mỹ tăng gần 22%, đặc biệt ở nhóm thực phẩm, dệt may và hàng handmade.
Đây là giai đoạn CBP và FDA tăng kiểm tra theo hướng “đánh vào hồ sơ” thay vì chỉ kiểm tra hàng thực tế.

1. Mỹ siết kiểm tra nguồn gốc hàng hóa
Mỹ đang kiểm tra xuất xứ hàng hóa gắt hơn trước, đặc biệt với hàng dệt may, gỗ và điện tử. Chỉ cần khai sai nguồn gốc nguyên liệu, lô hàng có thể bị giữ hoặc áp thuế bổ sung.
Thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt nhập nguyên liệu từ Trung Quốc nhưng chỉ gia công đơn giản tại Việt Nam.
Tuy nhiên, khi xuất khẩu hàng đi Mỹ, CBP có thể xem đây là hành vi “transshipment” nếu không chứng minh đủ quy trình sản xuất.
| Nhóm hàng bị sôi mạnh 2026 | Nội dung kiểm tra chính | Rủi ro thường gặp |
| Dệt may | Xuất xứ sợi/vải | Bị truy thu thuế |
| Nội thất gỗ | Nguồn gốc nguyên liệu | Điều tra chống lẩn tránh |
| Linh kiện điện tử | Country of Origin | Hold kiểm tra CBP |
| Hàng OEM | Quy trình gia công | Từ chối nhập khẩu |
Theo cập nhật chính sách thương mại Mỹ 2026, các lô hàng không chứng minh được xuất xứ rõ ràng có thể bị:
- Kiểm tra hồ sơ bổ sung
- Trì hoãn thông quan 7–21 ngày
- Áp thuế đối ứng bổ sung
- Yêu cầu chứng minh chuỗi cung ứng
Một lỗi phổ biến là doanh nghiệp chỉ chuẩn bị invoice và packing list nhưng thiếu:
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)
- Hợp đồng gia công
- Chứng từ nguyên liệu đầu vào
- Thông tin nhà máy sản xuất
2. FDA tăng kiểm tra thực phẩm handmade
FDA đang kiểm tra thực phẩm handmade, đồ ăn nhà làm và hàng sức khỏe nghiêm ngặt hơn từ 2026. Hàng cá nhân vẫn có thể bị giữ nếu thiếu FDA Prior Notice.
| Nhóm thực phẩm handmade | Mức độ kiểm tra FDA 2026 | Lỗi phổ biến |
| Đồ ăn khô | Cao | Không khai FDA |
| Thực phẩm homemade | Rất cao | Không nhãn tiếng Anh |
| Mỹ phẩm handmade | Cao | Thiếu ingredient list |
| Đông y/thảo mộc | Rất cao | Không chứng minh thành phần |
Theo dữ liệu tuyến TP.HCM đi California đầu 2026:
- Khoảng 61% lô hàng thực phẩm bị delay liên quan FDA
- Thời gian hold trung bình: 5–14 ngày
- Phí lưu kho phát sinh có thể tăng thêm 80–250 USD
Để giảm nguy cơ bị FDA giữ hàng, VietAviation thường khuyến nghị:
- Dán nhãn tiếng Anh đầy đủ
- Khai đúng tên sản phẩm
- Tách mỹ phẩm và thực phẩm riêng
- Chuẩn bị FDA trước chuyến bay 24 giờ
3. Cước logistics biến động kéo theo trị giá tính thuế tăng
Cước vận chuyển tăng sẽ làm tăng trị giá tính thuế xuất khẩu sang Mỹ. Đây là chi phí nhiều doanh nghiệp bỏ sót khi tính lợi nhuận xuất khẩu.
Mỹ tính thuế nhập khẩu dựa trên trị giá khai báo và trong nhiều trường hợp, phần freight quốc tế vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến tổng giá trị CIF dùng để tính duty.
Theo dữ liệu logistics quý I/2026:
| Tuyến vận chuyển | Biến động cước 2026 | Ảnh hưởng |
| Air Cargo đi Mỹ | Tăng 12% – 18% | Thuế tăng theo CIF |
| Sea Freight US West Coast | Tăng 9% – 15% | Phí local charge tăng |
| Tuyến hàng FDA | Tăng mạnh mùa cao điểm | Delay thông quan |
Ví dụ:
- Lô hàng trị giá: 8,000 USD
- Freight cũ: 700 USD
- Freight 2026 tăng lên: 1,050 USD
=> Giá trị tính thuế tăng thêm 350 USD, kéo tổng duty và processing fee tăng tương ứng.
Ngoài cước vận chuyển, doanh nghiệp còn thường phát sinh:
- Fuel surcharge
- AMS fee
- ISF filing
- Warehouse handling
- FDA examination fee
VI. Rủi ro thường gặp khi khai thuế xuất khẩu sang Mỹ
Sai một dòng khai báo có thể khiến lô hàng sang Mỹ bị giữ, truy thu thuế hoặc phạt hàng nghìn USD.
Dưới đây là 3 lỗi phổ biến khi khai thuế xuất khẩu sang Mỹ:

1. Khai sai HS Code
Khai sai HS Code là lỗi khiến doanh nghiệp bị truy thu thuế nhiều nhất khi xuất khẩu sang Mỹ. Chỉ cần lệch mã HS, mức thuế có thể chênh từ 5% đến hơn 30%.
| Tình huống khai sai HS | Hậu quả thường gặp | Mức ảnh hưởng |
| Khai sai chất liệu | Thuế tăng | Từ 5% đến 25% |
| Khai sai công dụng | Bị hold kiểm tra | Delay 7–14 ngày |
| Dùng HS Code Việt Nam cho Mỹ | Sai tariff code | Truy thu duty |
| Khai mã generic | CBP yêu cầu bổ sung | Tăng phí lưu kho |
Ví dụ:
- Áo khoác polyester khai nhầm sang nhóm cotton
- Mỹ áp lại mức thuế mới cao hơn 14%
- Doanh nghiệp bị truy thu thêm gần 1,850 USD sau thông quan
Theo kinh nghiệm VietAviation, các nhóm dễ sai HS Code nhất gồm:
- Dệt may
- Mỹ phẩm
- Thực phẩm chế biến
- Đồ điện tử
- Đồ gỗ nội thất
2. Khai thiếu trị giá hàng hóa
Khai thấp giá trị hàng hóa để giảm thuế là rủi ro rất lớn khi xuất khẩu sang Mỹ. CBP hiện đối chiếu invoice với dữ liệu thị trường và lịch sử nhập khẩu thực tế.
Dưới đây là các lỗi khai trị giá hàng hóa khi dẫn đến thuế xuất khẩu sang Mỹ gặp rủi ro:
| Lỗi khai trị giá | Rủi ro phát sinh | Chi phí có thể tăng |
| Khai thấp invoice | Truy thu thuế | Từ 10% đến 35% |
| Thiếu freight cost | Sai CIF value | Bị điều chỉnh duty |
| Không đồng nhất invoice và packing list | Hold kiểm tra | Tăng phí lưu kho |
| Khai “gift” cho hàng thương mại | CBP nghi ngờ gian lận | Phạt hành chính |
Theo dữ liệu logistics 2026, tỷ lệ CBP kiểm tra trị giá nhập khẩu với nhóm hàng châu Á đã tăng gần 18% so với năm trước.
Một case VietAviation xử lý đầu 2026:
- Lô mỹ phẩm khai trị giá 2,000 USD
- CBP đối chiếu giá bán online thực tế khoảng 5,800 USD
- Hàng bị giữ kiểm tra gần 11 ngày
- Phát sinh thêm:
- Storage fee
- Re-examination fee
- Duty adjustment
Tổng chi phí tăng thêm hơn 2,300 USD chỉ vì khai thấp invoice.
3. Không xử lý FDA trước khi gửi
Hàng thực phẩm và mỹ phẩm gửi sang Mỹ không khai FDA đúng quy trình có thể bị giữ ngay tại sân bay.
Dưới đây là các rủi ro cụ thể:
| Nhóm hàng cần FDA | Rủi ro nếu không khai FDA | Thời gian xử lý phát sinh |
| Thực phẩm khô | Hold kiểm tra | 5–14 ngày |
| Mỹ phẩm skincare | Từ chối nhập | Return hoặc tiêu hủy |
| Thực phẩm handmade | FDA examination | Tăng phí kho |
| Thảo mộc/đông y | Kiểm tra thành phần | Có thể cấm nhập |
Các lỗi phổ biến nhất bao gồm:
- Không khai FDA Prior Notice
- Không có ingredient label
- Thiếu nhãn tiếng Anh
- Gộp mỹ phẩm và thực phẩm chung kiện
- Khai tên hàng quá chung chung
VII. Mẹo tối ưu thuế xuất khẩu sang Mỹ và giảm chi phí khi gửi hàng đi USA
Thuế xuất khẩu sang Mỹ không cố định theo một mức chung. Chỉ cần sai HS Code hoặc chọn sai Incoterms, tổng chi phí có thể tăng thêm 10–35%.
Dưới đây là những mẹo giúp bạn giảm chi phí và tối ưu thuế xuất khẩu sang Mỹ:

1. Tra đúng mã HS Code ngay từ đầu
HS Code quyết định trực tiếp mức thuế xuất khẩu sang Mỹ. Sai 1 mã HS có thể chênh lệch thuế từ 5% đến hơn 25%.
Thực tế khách hàng thường nhầm giữa “mô tả thương mại” và “mã HS khai hải quan”.
Ví dụ: Cùng là túi vải nhưng mã dành cho hàng thời trang và mã dành cho phụ kiện quảng cáo có mức duty hoàn toàn khác nhau tại Mỹ.
| Nhóm hàng | Sai sót phổ biến | Rủi ro |
| Quần áo, dệt may | Khai chung mã “fashion” | Bị áp duty cao |
| Mỹ phẩm handmade | Không khai thành phần | FDA giữ kiểm tra |
| Đồ gỗ | Sai loại vật liệu | Hải quan Mỹ yêu cầu bổ sung |
| Thực phẩm khô | Dùng HS nội địa VN | Sai tariff code tại Mỹ |
Một case thực tế tại TP.HCM: lô hàng thực phẩm trị giá 4.200 USD bị áp sai HS Code khiến thuế nhập khẩu tăng thêm gần 780 USD và bị giữ tại kho kiểm hóa Mỹ thêm 6 ngày.
Mẹo thực tế:
- Tra song song HS Code Việt Nam và HTSUS Mỹ
- Không dùng mô tả quá chung chung
- Với hàng FDA nên khai chi tiết thành phần
- Luôn kiểm tra anti-dumping duty nếu là hàng gỗ hoặc thép
2. Chọn đúng điều kiện Incoterms
Incoterms ảnh hưởng trực tiếp ai là người trả thuế, phí local charge và phí phát sinh tại Mỹ.
Nhiều doanh nghiệp Việt chọn FOB hoặc CIF theo thói quen nhưng không kiểm soát được phí nhập khẩu đầu Mỹ.
Kết quả là khách nhận hàng phải trả thêm phí ngoài dự kiến, dễ phát sinh tranh chấp.
| Điều kiện Incoterms | Người trả thuế nhập khẩu Mỹ | Phù hợp |
| EXW | Người mua | Nhà nhập khẩu chuyên nghiệp |
| FOB | Người mua | Xuất khẩu số lượng lớn |
| CIF | Người mua | Hàng sea freight |
| DDP | Người bán | Hàng TMĐT, cá nhân |
| DAP | Người mua | Gửi hàng doanh nghiệp |
Theo xu hướng logistics USA 2026, nhiều seller TMĐT chuyển sang dùng DDP (Delivered Duty Paid) để tránh khách Mỹ từ chối nhận hàng do phát sinh duty.
Thực tế tại kho VietAviation:
- Đơn B2C dưới 100kg thường tối ưu bằng DDP
- Hàng doanh nghiệp container lớn thường dùng FOB hoặc CIF
- Hàng FDA nên tránh EXW vì khó kiểm soát chứng từ đầu Mỹ
Một lỗi phổ biến là khách nghỉ “bao thuế” đồng nghĩa không phát sinh phí. Thực tế cần kiểm tra rõ:
- Duty đã gồm chưa?
- Brokerage fee có tính chưa?
- FDA fee ai thanh toán?
- Phí exam tại cảng Mỹ tính riêng hay gộp?
Đây là lý do trước khi gửi hàng đi Mỹ, VietAviation luôn tư vấn điều kiện Incoterms theo đúng loại hàng thay vì báo giá chung chung.
3. Tối ưu kích thước kiện hàng
Nhiều lô hàng đi Mỹ bị tăng phí không phải do nặng mà do kích thước lớn vượt volumetric weight.
Hàng air cargo sang Mỹ hiện tính theo công thức: Volumetric Weight= (Dài x Rộng x Cao)/5000.
Điều này có nghĩa một kiện hàng nhẹ nhưng cồng kềnh vẫn bị tính cước và trị giá thuế cao hơn thực tế.
| Kích thước kiện | Trọng lượng thực | Trọng lượng quy đổi |
| 60 x 50 x 40 cm | 12kg | 24kg |
| 70 x 60 x 50 cm | 18kg | 42kg |
| 80 x 60 x 60 cm | 25kg | 57kg |
Theo dữ liệu xử lý từ VietAviation:
- Tối ưu lại kích thước carton có thể giảm 15–30% tổng chi phí
- Hàng vacuum hoặc ép gọn giúp giảm volumetric rất mạnh
- Với tuyến air cargo Mỹ, chênh lệch chỉ 5–7kg quy đổi cũng làm tăng đáng kể duty và freight charge
Một số mẹo thực tế đang áp dụng hiệu quả:
- Dùng carton sát kích thước sản phẩm
- Hạn chế xốp dư thừa
- Ép chân không với hàng vải
- Tách kiện hợp lý thay vì gom quá lớn
- Kiểm tra DIM weight trước khi booking
Đặc biệt với hàng thực phẩm hoặc mỹ phẩm đi Mỹ, tối ưu đóng gói còn giúp giảm khả năng bị CBP mở kiểm hóa.
VIII. FAQ – Câu hỏi thường gặp về thuế xuất khẩu sang Mỹ
Sau khi tìm hiểu về thuế xuất khẩu sang Mỹ, phần lớn doanh nghiệp và khách gửi hàng cá nhân sẽ tiếp tục quan tâm đến 5 vấn đề thực tế dưới đây:
- Có phải đóng thuế hay không?
- Ai là người chịu thuế?
- Mặt hàng nào bị đánh thuế cao?
- Hàng cá nhân có bị đánh thuế khi gửi đi Mỹ không?
- Cách kiểm tra thuế chính xác trước khi gửi?
Dưới đây là giải đáp cụ thể của VietAviation:
1. Xuất khẩu sang Mỹ có phải đóng thuế không?
CÓ! Tuy nhiên không phải mọi lô hàng gửi đi Mỹ đều bị đánh thuế giống nhau.
Thuế xuất khẩu sang Mỹ phụ thuộc vào:
- Mã HS Code
- Trị giá khai báo
- Nguồn gốc hàng hóa
- Loại sản phẩm
Thực tế hiện nay có 2 nhóm thuế chính khi gửi hàng sang USA:
| Loại thuế | Áp dụng | Người thu |
| Thuế xuất khẩu Việt Nam | Một số mặt hàng đặc biệt | Hải quan Việt Nam |
| Thuế nhập khẩu Mỹ (Import Duty) | Hầu hết hàng nhập vào Mỹ | CBP Hoa Kỳ |
Một số nhóm hàng từ Việt Nam hiện có thuế nhập khẩu sang Mỹ thấp hoặc bằng 0% nhờ chính sách MFN. Tuy nhiên:
- Hàng dệt may có thể chịu thuế 7% – 32%
- Mỹ phẩm và thực phẩm thường bị kiểm FDA
- Hàng gỗ cần chứng minh nguồn gốc hợp pháp
- Hàng khai sai HS Code dễ bị giữ kiểm hóa
2. Ai là người trả thuế nhập khẩu của Mỹ?

Người trả thuế nhập khẩu phụ thuộc vào điều kiện Incoterms ghi trên invoice và hợp đồng vận chuyển.
Trong thực tế gửi hàng đi Mỹ hiện nay có 3 hình thức phổ biến:
| Điều kiện giao hàng | Người trả thuế nhập khẩu Mỹ |
| DDU / DAP | Người nhận tại Mỹ |
| DDP | Người gửi tại Việt Nam |
| FOB | Người mua tự xử lý thuế và logistics |
Đối với hàng cá nhân gửi cho người thân:
- Phần lớn người nhận tại Mỹ sẽ đóng thuế nếu có phát sinh
- Nếu chọn tuyến bao thuế DDP, đơn vị vận chuyển sẽ xử lý trước toàn bộ
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu:
- Thuế thường được quy định rõ trong Sales Contract
- CBP sẽ căn cứ Importer of Record để truy thu nếu khai sai
Lời khuyên: Đừng gửi hàng trước khi xác nhận rõ điều kiện Incoterms. Đây là lỗi khiến doanh nghiệp mất thêm 3–7 ngày xử lý tại cảng Mỹ.
3. Mỹ đánh thuế cao nhất với mặt hàng nào?
Mỹ đánh thuế cao với các nhóm hàng có yếu tố cạnh tranh sản xuất nội địa hoặc cần kiểm soát an toàn.
Nhóm hàng thường có thuế cao gồm:
| Nhóm hàng | Mức thuế tham khảo |
| Quần áo, dệt may | 12% – 32% |
| Giày dép | 8% – 20% |
| Thực phẩm chế biến | 10% – 25% |
| Mỹ phẩm handmade | 5% – 18% |
| Đồ gỗ nội thất | Có thể bị anti-dumping |
Ngoài thuế nhập khẩu, nhiều mặt hàng còn phát sinh các phí khác như:
- FDA Prior Notice
- Phí kiểm hóa CBP
- Merchandise Processing Fee (MPF)
- Harbor Maintenance Fee (HMF)
Thực tế tại thị trường Mỹ 2026, nhóm hàng bị kiểm mạnh nhất là:
- Thực phẩm handmade không nhãn phụ
- Mỹ phẩm không công bố thành phần
- Hàng “Made in Vietnam” nhưng dùng nguyên liệu Trung Quốc
4. Gửi hàng cá nhân sang Mỹ có bị đánh thuế không?
TÙY! Mỹ sẽ căn cứ vào trị giá hàng, mục đích sử dụng và loại sản phẩm để quyết định.
Thông thường:
- Quà tặng giá trị thấp có thể được miễn hoặc giảm thuế
- Hàng thương mại, số lượng lớn thường bị đánh thuế đầy đủ
- Hàng thực phẩm, thuốc, mỹ phẩm vẫn có thể bị kiểm FDA dù giá trị thấp
Một số trường hợp dễ bị CBP giữ kiểm tra:
- Gửi nhiều kiện giống nhau
- Khai giá quá thấp
- Không có invoice rõ ràng
- Ghi mô tả hàng hóa chung chung như “gift”, “sample”
Theo thống kê nội bộ từ các tuyến USA tại TP.HCM, hơn 60% lô hàng cá nhân bị chậm thông quan đều liên quan đến khai báo chưa đầy đủ.
Để hạn chế rủi ro, VietAviation thường hỗ trợ:
- Kiểm tra trị giá khai báo phù hợp
- Hướng dẫn invoice cá nhân
- Tư vấn tuyến bao thuế DDP nếu cần ổn định chi phí
5. Làm sao kiểm tra thuế xuất khẩu sang Mỹ chính xác?
Cách chính xác nhất là tra đúng HS Code và đối chiếu trực tiếp biểu thuế HTSUS của Mỹ.
Quy trình kiểm tra thuế chuẩn gồm:
- Bước 1: Xác định chính xác sản phẩm
- Bước 2: Tra mã HS Code Việt Nam
- Bước 3: Đối chiếu mã HTSUS tại Mỹ
- Bước 4: Kiểm tra mức Duty Rate hiện hành
- Bước 5: Tính thêm MPF, HMF, FDA nếu có
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến thuế:
- Chất liệu sản phẩm
- Thành phần cấu tạo
- Quốc gia xuất xứ
- Điều kiện Incoterms
- Tuyến vận chuyển air hoặc sea
IX. Kết luận
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ thuế xuất khẩu sang Mỹ, cách tính thuế nhập khẩu USA, quy trình khai báo hải quan. Cũng như những rủi ro thường gặp khi gửi hàng đi Mỹ năm 2026.
Nếu đang chuẩn bị xuất khẩu hàng sang USA, lời khuyên thực tế là: Đừng khai thuế theo cảm tính. Hãy kiểm tra HS Code và trị giá tính thuế trước khi gửi để tránh bị giữ hàng hoặc truy thu sau thông quan.
VietAviation luôn hỗ trợ khách hàng:
- Kiểm tra mã HS Code và thuế nhập khẩu Mỹ chính xác
- Tư vấn phương án gửi hàng tiết kiệm chi phí nhất
- Hỗ trợ khai FDA, Invoice, Packing List chuẩn hải quan
- Báo giá trọn gói, hạn chế phát sinh phụ phí
- Theo dõi tiến trình thông quan và xử lý sự cố nhanh
Liên hệ VietAviation ngay để được hỗ trợ trực tiếp:
- Hotline: 0842.001.900 – 0908.315.806
- Hỗ trợ Zalo / Call 24/7
- Kho xử lý hàng: Tân Bình, TP.HCM
Đội ngũ VietAviation luôn sẵn sàng giúp khách hàng:
- Gửi hàng đúng tuyến – đúng thuế – đúng quy định Mỹ
- Tối ưu chi phí ngay từ đơn hàng đầu tiên
- Hạn chế tối đa rủi ro bị giữ hàng hoặc phát sinh thuế
Xem thêm các nội dung liên quan bên dưới để kiểm tra bảng thuế Mỹ mới nhất. Cách tra HS Code chuẩn và quy trình gửi hàng đi Mỹ chi tiết năm 2026.
BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ
DỊCH VỤ GỬI HÀNG ĐI MỸ GIÁ RẺ UY TÍN 2026
DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH HÀNG ĐI MỸ
GỬI HÀNG HỎA TỐC MÁY BAY QUỐC TẾ
DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ
CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ TRỌN GÓI
CHI PHÍ GỬI HÀNG RA NƯỚC NGOÀI
Thời Gian Vận Chuyển Container Từ Việt Nam Sang Mỹ
























